(Top Banner Ad)
get-together
B1
danh từ B1 Xã hội

get-together

UK: /ˈɡet təˌɡeðər/ • US: /ˈɡet təˌɡeðər/

Nghĩa tiếng Việt

buổi tụ tập cuộc gặp gỡ buổi liên hoan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An informal social gathering.

Vietnamese Meaning

Một buổi tụ tập xã giao thân mật, không trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're having a small get-together next weekend."

    "Chúng tôi sẽ có một buổi tụ tập nhỏ vào cuối tuần tới."

  • "The family had a get-together every Christmas."

    "Gia đình đó tổ chức một buổi tụ tập mỗi dịp Giáng Sinh."

  • "It was a casual get-together with friends."

    "Đó là một buổi tụ tập thân mật với bạn bè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb get có được, nhận được, trở nên
Adverb together cùng nhau, chung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Nguồn gốc của 'get-together'

Từ 'get-together' khá hiện đại, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19. Nó đơn giản là sự kết hợp của động từ 'get' (có được, tụ tập) và trạng từ 'together' (cùng nhau). Ý nghĩa của nó phản ánh chính xác cách nó được hình thành: một cuộc gặp gỡ thân mật và vui vẻ.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những buổi gặp gỡ bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp mang tính chất vui vẻ, thư giãn. Khác với 'meeting' (cuộc họp) mang tính công việc, hoặc 'party' (bữa tiệc) có quy mô lớn và trang trọng hơn. Get-together nhấn mạnh sự gần gũi, thân thiện giữa những người tham gia.

Prepositions

at for

‘at’ thường dùng để chỉ địa điểm diễn ra buổi tụ tập (e.g., We're having a get-together at my place). ‘for’ thường dùng để chỉ mục đích của buổi tụ tập (e.g., We're having a get-together for his birthday).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + get-together
  • small get-together
    (buổi tụ tập nhỏ)
  • casual get-together
    (buổi tụ tập thân mật, không trang trọng)
  • family get-together
    (buổi họp mặt gia đình)
Verb + get-together
  • organize a get-together
    (tổ chức một buổi tụ tập)
  • plan a get-together
    (lên kế hoạch cho một buổi tụ tập)
  • host a get-together
    (tổ chức (với vai trò chủ nhà) một buổi tụ tập)

Idioms

  • have a get-together

    tổ chức một buổi gặp mặt, tụ họp

    "We're having a get-together at my place on Saturday."

    (Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi tụ tập ở nhà tôi vào thứ Bảy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get-together

danh từ
Lật mặt

Một buổi tụ tập xã giao thân mật, không trang trọng.

"We're having a small get-together next weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get-together".

Tầm quan trọng của tụ tập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các buổi tụ tập (get-together) rất quan trọng để duy trì mối quan hệ gia đình và bạn bè. Chúng thường xoay quanh các dịp lễ, sinh nhật, hoặc đơn giản chỉ là để dành thời gian cho nhau.