get-together
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một buổi tụ tập xã giao thân mật, không trang trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We're having a small get-together next weekend."
"Chúng tôi sẽ có một buổi tụ tập nhỏ vào cuối tuần tới."
-
"The family had a get-together every Christmas."
"Gia đình đó tổ chức một buổi tụ tập mỗi dịp Giáng Sinh."
-
"It was a casual get-together with friends."
"Đó là một buổi tụ tập thân mật với bạn bè."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường dùng để chỉ những buổi gặp gỡ bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp mang tính chất vui vẻ, thư giãn. Khác với 'meeting' (cuộc họp) mang tính công việc, hoặc 'party' (bữa tiệc) có quy mô lớn và trang trọng hơn. Get-together nhấn mạnh sự gần gũi, thân thiện giữa những người tham gia.
Prepositions
‘at’ thường dùng để chỉ địa điểm diễn ra buổi tụ tập (e.g., We're having a get-together at my place). ‘for’ thường dùng để chỉ mục đích của buổi tụ tập (e.g., We're having a get-together for his birthday).
Collocations (Từ đi kèm)
-
small get-together (buổi tụ tập nhỏ)
-
casual get-together (buổi tụ tập thân mật, không trang trọng)
-
family get-together (buổi họp mặt gia đình)
-
organize a get-together (tổ chức một buổi tụ tập)
-
plan a get-together (lên kế hoạch cho một buổi tụ tập)
-
host a get-together (tổ chức (với vai trò chủ nhà) một buổi tụ tập)
Idioms
-
have a get-together
tổ chức một buổi gặp mặt, tụ họp
"We're having a get-together at my place on Saturday."
(Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi tụ tập ở nhà tôi vào thứ Bảy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get-together
danh từMột buổi tụ tập xã giao thân mật, không trang trọng.
"We're having a small get-together next weekend."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get-together".
