(Top Banner Ad)
covering force
C1
noun C1 Quân sự

covering force

Nghĩa tiếng Việt

lực lượng yểm trợ lực lượng bảo vệ quân yểm trợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military force providing security for a moving, withdrawing, or stationary force; also, the mission performed by such a force.

Vietnamese Meaning

Một lực lượng quân sự cung cấp sự bảo vệ cho một lực lượng đang di chuyển, rút lui hoặc đứng yên; cũng là nhiệm vụ được thực hiện bởi lực lượng đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The covering force provided crucial support during the withdrawal."

    "Lực lượng yểm trợ đã cung cấp sự hỗ trợ quan trọng trong quá trình rút lui."

  • "The marines were deployed as a covering force to protect the engineers."

    "Lính thủy đánh bộ được triển khai như một lực lượng yểm trợ để bảo vệ các kỹ sư."

  • "Without a strong covering force, the retreating troops would have been vulnerable."

    "Nếu không có một lực lượng yểm trợ mạnh mẽ, quân đội rút lui sẽ rất dễ bị tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cover che đậy, yểm trợ, bao phủ
Noun covering sự che đậy, sự yểm trợ, vật che phủ
Verb force ép buộc, bắt buộc
Noun force lực lượng, sức mạnh
Verb reinforce tăng cường, củng cố (thường dùng trong quân sự)
Noun reinforcement sự tăng cường, quân tiếp viện

Synonyms

rear guard (Hậu quân)screen force (Lực lượng bảo vệ)

Related Words

advance guard (Tiền quân)flank security (Bảo vệ sườn)

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wer- (to cover) & *bhergh- (high, elevated)
Latin
cooperire (to cover over) & fortis (strong)
Old French
covrir & force
Middle English
coveren & force
Modern English
covering force

Từ 'Che Chở' đến 'Yểm Trợ'

Từ 'cover' (che phủ) ban đầu có nghĩa đen là đậy một thứ gì đó lại. Trong quân sự, nó phát triển thành nghĩa bóng là dùng hỏa lực để 'che chở' cho đồng đội đang di chuyển. Khi kết hợp với 'force' (lực lượng), 'covering force' trở thành một thuật ngữ chính thức chỉ một đơn vị có nhiệm vụ bảo vệ cho lực lượng chính.

Nguồn Gốc của 'Sức Mạnh'

Từ 'force' (lực lượng) bắt nguồn từ 'fortis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'mạnh mẽ'. Ban đầu nó chỉ sức mạnh vật chất, nhưng dần dần được dùng để chỉ một nhóm người có tổ chức và vũ trang, như cảnh sát (police force) hoặc quân đội (armed forces). Do đó, 'covering force' là một đội quân mạnh mẽ thực hiện nhiệm vụ bảo vệ.

Usage Note

Cụm từ 'covering force' thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự để mô tả một đơn vị hoặc nhóm quân sự được triển khai để bảo vệ một đơn vị khác, thường là trong quá trình di chuyển, rút lui hoặc khi đang ở vị trí phòng thủ. Nó nhấn mạnh khía cạnh bảo vệ và che chắn, cho phép đơn vị được bảo vệ thực hiện các hoạt động của mình một cách an toàn hơn. Khái niệm này liên quan đến việc tạo ra một lá chắn hoặc một vùng đệm an toàn để ngăn chặn hoặc làm chậm bước tiến của đối phương.

Prepositions

for as

Khi sử dụng 'covering force for', nó chỉ rõ đơn vị hoặc hoạt động mà lực lượng này đang bảo vệ. Ví dụ: 'The 1st Battalion acted as a covering force for the retreating troops'. Khi sử dụng 'covering force as', nó nhấn mạnh vai trò của lực lượng đó. Ví dụ: 'The artillery served as a covering force, suppressing enemy fire'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + covering force
  • deploy a covering force
    (triển khai một lực lượng yểm trợ)
  • provide a covering force
    (cung cấp/bố trí một lực lượng yểm trợ)
  • establish a covering force
    (thiết lập một lực lượng yểm trợ)
  • withdraw the covering force
    (rút lui lực lượng yểm trợ)
Adjective + covering force
  • strong covering force
    (lực lượng yểm trợ mạnh)
  • adequate covering force
    (lực lượng yểm trợ đầy đủ, tương xứng)
  • mobile covering force
    (lực lượng yểm trợ cơ động)
  • dedicated covering force
    (lực lượng yểm trợ chuyên trách)

Idioms

  • cover someone's back

    Bảo vệ ai đó, bọc lót cho ai đó khỏi nguy hiểm hoặc chỉ trích. Tương tự nhiệm vụ 'yểm trợ' của covering force.

    "You go talk to the boss; I'll stay here and cover your back."

    (Cậu cứ đi nói chuyện với sếp đi, tôi sẽ ở lại đây 'bọc lót' cho cậu.)

  • fight a rearguard action

    Nỗ lực để ngăn chặn một thất bại hoặc một sự thay đổi không mong muốn, thường là khi tình thế đã bất lợi. Đây là một trong những nhiệm vụ chính của lực lượng yểm trợ khi rút lui.

    "The team is fighting a rearguard action to avoid being relegated from the league."

    (Đội bóng đang chiến đấu đến cùng để tránh bị xuống hạng.)

  • cover all the bases

    Chuẩn bị cho mọi khả năng, xem xét mọi khía cạnh để đảm bảo không có sai sót. Giống như một lực lượng yểm trợ phải lường trước mọi hướng tấn công của địch.

    "The lawyer covered all the bases to ensure his client would win the case."

    (Vị luật sư đã tính đến mọi phương án để đảm bảo thân chủ của mình sẽ thắng kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

covering force

noun
Lật mặt

Một lực lượng quân sự cung cấp sự bảo vệ cho một lực lượng đang di chuyển, rút lui hoặc đứng yên; cũng là nhiệm vụ được thực hiện bởi lực lượng đó.

"The covering force provided crucial support during the withdrawal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The military is going to deploy a covering force to protect the retreating troops.
Quân đội sẽ triển khai một lực lượng yểm trợ để bảo vệ quân đội đang rút lui.
Phủ định
They are not going to use a covering force in this operation due to the terrain.
Họ sẽ không sử dụng lực lượng yểm trợ trong chiến dịch này do địa hình.
Nghi vấn
Is the air force going to provide a covering force for the ground troops?
Không quân có cung cấp lực lượng yểm trợ cho bộ binh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "covering force".

Nghệ thuật Rút lui: Không phải là thất bại

Trong học thuyết quân sự phương Tây, một cuộc rút lui có kế hoạch không phải là dấu hiệu của sự hèn nhát mà là một chiến thuật phức tạp, đòi hỏi kỹ năng cao. 'Covering force' đóng vai trò tối quan trọng, làm lá chắn để lực lượng chính rút lui an toàn và tái tổ chức. Nó được xem như một nước cờ thông minh để bảo toàn lực lượng, thay vì một trận chiến 'tử vì đạo' vô ích.

Vai trò trong Chiến tranh Hiện đại

Ngày nay, khái niệm 'covering force' đã vượt ra ngoài các đơn vị bộ binh và xe tăng. Nó có thể bao gồm máy bay không người lái (drones), các đơn vị tác chiến điện tử, và không quân. Nhiệm vụ của họ không chỉ là chiến đấu mà còn là gây nhiễu, đánh lừa và làm chậm bước tiến của đối phương bằng công nghệ cao, cho phép lực lượng chính có thời gian và không gian để di chuyển một cách chiến lược.