covering force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A military force providing security for a moving, withdrawing, or stationary force; also, the mission performed by such a force.
Vietnamese Meaning
Một lực lượng quân sự cung cấp sự bảo vệ cho một lực lượng đang di chuyển, rút lui hoặc đứng yên; cũng là nhiệm vụ được thực hiện bởi lực lượng đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The covering force provided crucial support during the withdrawal."
"Lực lượng yểm trợ đã cung cấp sự hỗ trợ quan trọng trong quá trình rút lui."
-
"The marines were deployed as a covering force to protect the engineers."
"Lính thủy đánh bộ được triển khai như một lực lượng yểm trợ để bảo vệ các kỹ sư."
-
"Without a strong covering force, the retreating troops would have been vulnerable."
"Nếu không có một lực lượng yểm trợ mạnh mẽ, quân đội rút lui sẽ rất dễ bị tổn thương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'covering force' thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự để mô tả một đơn vị hoặc nhóm quân sự được triển khai để bảo vệ một đơn vị khác, thường là trong quá trình di chuyển, rút lui hoặc khi đang ở vị trí phòng thủ. Nó nhấn mạnh khía cạnh bảo vệ và che chắn, cho phép đơn vị được bảo vệ thực hiện các hoạt động của mình một cách an toàn hơn. Khái niệm này liên quan đến việc tạo ra một lá chắn hoặc một vùng đệm an toàn để ngăn chặn hoặc làm chậm bước tiến của đối phương.
Prepositions
Khi sử dụng 'covering force for', nó chỉ rõ đơn vị hoặc hoạt động mà lực lượng này đang bảo vệ. Ví dụ: 'The 1st Battalion acted as a covering force for the retreating troops'. Khi sử dụng 'covering force as', nó nhấn mạnh vai trò của lực lượng đó. Ví dụ: 'The artillery served as a covering force, suppressing enemy fire'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deploy a covering force (triển khai một lực lượng yểm trợ)
-
provide a covering force (cung cấp/bố trí một lực lượng yểm trợ)
-
establish a covering force (thiết lập một lực lượng yểm trợ)
-
withdraw the covering force (rút lui lực lượng yểm trợ)
-
strong covering force (lực lượng yểm trợ mạnh)
-
adequate covering force (lực lượng yểm trợ đầy đủ, tương xứng)
-
mobile covering force (lực lượng yểm trợ cơ động)
-
dedicated covering force (lực lượng yểm trợ chuyên trách)
Idioms
-
cover someone's back
Bảo vệ ai đó, bọc lót cho ai đó khỏi nguy hiểm hoặc chỉ trích. Tương tự nhiệm vụ 'yểm trợ' của covering force.
"You go talk to the boss; I'll stay here and cover your back."
(Cậu cứ đi nói chuyện với sếp đi, tôi sẽ ở lại đây 'bọc lót' cho cậu.)
-
fight a rearguard action
Nỗ lực để ngăn chặn một thất bại hoặc một sự thay đổi không mong muốn, thường là khi tình thế đã bất lợi. Đây là một trong những nhiệm vụ chính của lực lượng yểm trợ khi rút lui.
"The team is fighting a rearguard action to avoid being relegated from the league."
(Đội bóng đang chiến đấu đến cùng để tránh bị xuống hạng.)
-
cover all the bases
Chuẩn bị cho mọi khả năng, xem xét mọi khía cạnh để đảm bảo không có sai sót. Giống như một lực lượng yểm trợ phải lường trước mọi hướng tấn công của địch.
"The lawyer covered all the bases to ensure his client would win the case."
(Vị luật sư đã tính đến mọi phương án để đảm bảo thân chủ của mình sẽ thắng kiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
covering force
nounMột lực lượng quân sự cung cấp sự bảo vệ cho một lực lượng đang di chuyển, rút lui hoặc đứng yên; cũng là nhiệm vụ được thực hiện bởi lực lượng đó.
"The covering force provided crucial support during the withdrawal."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The military is going to deploy a covering force to protect the retreating troops. |
Quân đội sẽ triển khai một lực lượng yểm trợ để bảo vệ quân đội đang rút lui. |
| Phủ định | They are not going to use a covering force in this operation due to the terrain. |
Họ sẽ không sử dụng lực lượng yểm trợ trong chiến dịch này do địa hình. |
| Nghi vấn | Is the air force going to provide a covering force for the ground troops? |
Không quân có cung cấp lực lượng yểm trợ cho bộ binh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "covering force".
