(Top Banner Ad)
advance guard
C1
danh từ C1 Quân sự

advance guard

UK: /ədˈvɑːns ɡɑːd/ • US: /ədˈvæns ɡɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

đội tiền phong đội trinh sát tiền phương quân tiên phong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body of troops preceding the main body of an army, to protect it from surprise, reconnoiter, etc.

Vietnamese Meaning

Một đội quân đi trước đội hình chính của quân đội, để bảo vệ đội hình chính khỏi bị tấn công bất ngờ, trinh sát, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The advance guard secured the bridge before the main force arrived."

    "Đội tiền phong đã bảo vệ cây cầu trước khi lực lượng chính đến."

  • "As the advance guard moved through the forest, they kept a sharp lookout for any signs of the enemy."

    "Khi đội tiền phong di chuyển qua khu rừng, họ luôn cảnh giác cao độ với bất kỳ dấu hiệu nào của kẻ thù."

  • "The advance guard's mission was to clear the road of any potential ambushes."

    "Nhiệm vụ của đội tiền phong là dọn sạch con đường khỏi mọi phục kích tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advance tiến lên, phát triển
Noun advancement sự tiến bộ, sự thăng tiến
Verb guard bảo vệ, canh gác
Noun guardian người bảo hộ, người giám hộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abante / warda
Old French
avancier / garde
Middle English
avauncen / garde
Modern English
advance guard

Nguồn gốc quân sự

Từ 'advance guard' bắt nguồn từ thuật ngữ quân sự Pháp 'avant-garde'. Ban đầu, nó mô tả một nhóm binh sĩ đi trước đội hình chính của quân đội để thám thính địa hình và bảo vệ lực lượng phía sau khỏi các cuộc tấn công bất ngờ.

Sự tiến hóa của ý nghĩa

Trong khi 'advance guard' vẫn giữ nghĩa đen trong quân sự, nó đã đặt nền móng cho khái niệm 'avant-garde' trong nghệ thuật và chính trị, ám chỉ những người tiên phong đi đầu trong các xu hướng mới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự để chỉ một nhóm binh lính được phái đi trước để bảo vệ đội hình chính và thu thập thông tin. 'Advance guard' nhấn mạnh vào vai trò bảo vệ và trinh sát, khác với 'vanguard' mang nghĩa tiên phong, dẫn đầu về mặt chiến lược chung hơn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ đội hình chính mà đội tiền phong bảo vệ, ví dụ: 'the advance guard of the army'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + advance guard
  • small a small advance guard
    (một nhóm tiền phong nhỏ)
  • elite an elite advance guard
    (một đội quân tiên phong tinh nhuệ)
Verb + advance guard
  • send send an advance guard
    (cử một đội tiền phong đi trước)
  • lead lead the advance guard
    (dẫn đầu đội quân tiên phong)
Preposition + advance guard
  • in in the advance guard
    (nằm trong nhóm tiên phong)

Idioms

  • be in the advance guard of something

    đi đầu trong một phong trào hoặc lĩnh vực mới

    "These scientists are in the advance guard of cancer research."

    (Những nhà khoa học này đang đi đầu trong việc nghiên cứu ung thư.)

  • the advance guard of a new era

    những dấu hiệu hoặc người mở đầu cho một kỷ nguyên mới

    "Mobile payments were the advance guard of a cashless society."

    (Thanh toán di động là bước đi tiên phong của một xã hội không tiền mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advance guard

danh từ
Lật mặt

Một đội quân đi trước đội hình chính của quân đội, để bảo vệ đội hình chính khỏi bị tấn công bất ngờ, trinh sát, v.v.

"The advance guard secured the bridge before the main force arrived."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The advance guard, a small contingent of highly trained soldiers, secured the bridge before the main army arrived.
Đội tiền quân, một đội quân nhỏ gồm những người lính được huấn luyện kỹ càng, đã bảo vệ cây cầu trước khi quân chủ lực đến.
Phủ định
Without an advance guard, the army, exposed and vulnerable, risked an ambush.
Không có đội tiền quân, quân đội, bị phơi bày và dễ bị tổn thương, đã mạo hiểm bị phục kích.
Nghi vấn
General, is the advance guard, crucial for our reconnaissance, ready to proceed?
Thưa tướng quân, đội tiền quân, rất quan trọng cho việc trinh sát của chúng ta, đã sẵn sàng tiến hành chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advance guard".

Vai trò trong chiến thuật cổ điển

Trong lịch sử chiến tranh phương Tây, 'advance guard' không chỉ là lính trinh sát mà còn là đơn vị chịu trách nhiệm dựng trại và chuẩn bị hậu cần trước khi đại quân tiến tới, thể hiện sự tổ chức kỷ luật cao của quân đội.

Từ chiến trường đến nghệ thuật

Khái niệm này đã truyền cảm hứng cho thuật ngữ 'Avant-garde' (Tiên phong) trong văn hóa đại chúng. Tại các nước phương Tây, những người được gọi là 'advance guard' trong một lĩnh vực thường được xã hội rất coi trọng vì tinh thần đổi mới và dũng cảm.