advance guard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A body of troops preceding the main body of an army, to protect it from surprise, reconnoiter, etc.
Vietnamese Meaning
Một đội quân đi trước đội hình chính của quân đội, để bảo vệ đội hình chính khỏi bị tấn công bất ngờ, trinh sát, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The advance guard secured the bridge before the main force arrived."
"Đội tiền phong đã bảo vệ cây cầu trước khi lực lượng chính đến."
-
"As the advance guard moved through the forest, they kept a sharp lookout for any signs of the enemy."
"Khi đội tiền phong di chuyển qua khu rừng, họ luôn cảnh giác cao độ với bất kỳ dấu hiệu nào của kẻ thù."
-
"The advance guard's mission was to clear the road of any potential ambushes."
"Nhiệm vụ của đội tiền phong là dọn sạch con đường khỏi mọi phục kích tiềm ẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | advance | tiến lên, phát triển |
| Noun | advancement | sự tiến bộ, sự thăng tiến |
| Verb | guard | bảo vệ, canh gác |
| Noun | guardian | người bảo hộ, người giám hộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự để chỉ một nhóm binh lính được phái đi trước để bảo vệ đội hình chính và thu thập thông tin. 'Advance guard' nhấn mạnh vào vai trò bảo vệ và trinh sát, khác với 'vanguard' mang nghĩa tiên phong, dẫn đầu về mặt chiến lược chung hơn.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ đội hình chính mà đội tiền phong bảo vệ, ví dụ: 'the advance guard of the army'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a small advance guard (một nhóm tiền phong nhỏ)
-
elite an elite advance guard (một đội quân tiên phong tinh nhuệ)
-
send send an advance guard (cử một đội tiền phong đi trước)
-
lead lead the advance guard (dẫn đầu đội quân tiên phong)
-
in in the advance guard (nằm trong nhóm tiên phong)
Idioms
-
be in the advance guard of something
đi đầu trong một phong trào hoặc lĩnh vực mới
"These scientists are in the advance guard of cancer research."
(Những nhà khoa học này đang đi đầu trong việc nghiên cứu ung thư.)
-
the advance guard of a new era
những dấu hiệu hoặc người mở đầu cho một kỷ nguyên mới
"Mobile payments were the advance guard of a cashless society."
(Thanh toán di động là bước đi tiên phong của một xã hội không tiền mặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
advance guard
danh từMột đội quân đi trước đội hình chính của quân đội, để bảo vệ đội hình chính khỏi bị tấn công bất ngờ, trinh sát, v.v.
"The advance guard secured the bridge before the main force arrived."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The advance guard, a small contingent of highly trained soldiers, secured the bridge before the main army arrived. |
Đội tiền quân, một đội quân nhỏ gồm những người lính được huấn luyện kỹ càng, đã bảo vệ cây cầu trước khi quân chủ lực đến. |
| Phủ định | Without an advance guard, the army, exposed and vulnerable, risked an ambush. |
Không có đội tiền quân, quân đội, bị phơi bày và dễ bị tổn thương, đã mạo hiểm bị phục kích. |
| Nghi vấn | General, is the advance guard, crucial for our reconnaissance, ready to proceed? |
Thưa tướng quân, đội tiền quân, rất quan trọng cho việc trinh sát của chúng ta, đã sẵn sàng tiến hành chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advance guard".
