(Top Banner Ad)
cowl neck
B1
danh từ B1 Thời trang

cowl neck

UK: /ˈkaʊl nek/ • US: /ˈkaʊl nek/

Nghĩa tiếng Việt

cổ áo đổ cổ áo rủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A draped neckline on a garment that creates soft folds.

Vietnamese Meaning

Một kiểu cổ áo được thiết kế với các nếp gấp rủ xuống, tạo vẻ mềm mại và thoải mái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a comfortable sweater with a cowl neck."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo len thoải mái với cổ áo cowl neck."

  • "This dress features a flattering cowl neck."

    "Chiếc váy này có phần cổ cowl neck rất tôn dáng."

  • "The cowl neck adds a touch of elegance to the simple top."

    "Phần cổ cowl neck làm tăng thêm vẻ thanh lịch cho chiếc áo đơn giản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cowl mũ trùm đầu (thường liền với áo choàng)
Adjective cowled có đội mũ trùm đầu
Compound Noun cowl neck kiểu cổ áo đổ, cổ thuyền đổ
Compound Adjective cowl-necked có kiểu cổ đổ (dùng để mô tả quần áo)

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cucullus ('hood')
Old English
cugele
Middle English
coule
Modern English
cowl ('monk's hood')
Modern English (c. 1920s)
cowl neck ('a neckline resembling a draped hood')

Từ Mũ Trùm của Tu Sĩ đến Cổ Áo Thời Trang

Từ 'cowl' ban đầu dùng để chỉ chiếc mũ trùm đầu rộng, là một phần của áo choàng mà các tu sĩ mặc từ thời Trung Cổ. Kiểu dáng vải rủ xuống, xếp nếp mềm mại của chiếc mũ này đã truyền cảm hứng cho các nhà thiết kế thời trang. Vào những năm 1920-1930, họ đã tạo ra kiểu 'cowl neck' (cổ đổ), mô phỏng lại dáng vẻ thanh lịch đó cho những chiếc váy và áo của phụ nữ.

Usage Note

Cổ áo cowl neck thường xuất hiện trên áo len, áo phông, váy hoặc áo cánh. Nó mang lại vẻ ngoài nữ tính và phóng khoáng hơn so với các loại cổ áo khác như cổ tròn (crew neck) hoặc cổ chữ V (V-neck). Điểm khác biệt chính là sự rủ xuống và tạo thành các nếp gấp mềm mại ở phần cổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cowl neck
  • elegant cowl neck
    (cổ đổ thanh lịch)
  • deep cowl neck
    (cổ đổ sâu)
  • draped cowl neck
    (cổ đổ xếp nếp)
  • soft cowl neck
    (cổ đổ mềm mại)
Noun + cowl neck
  • cowl neck dress
    (váy/đầm cổ đổ)
  • cowl neck sweater
    (áo len cổ đổ)
  • cowl neck top
    (áo kiểu cổ đổ)
  • cowl neck blouse
    (áo sơ mi kiểu cổ đổ)
Verb + cowl neck
  • wear a cowl neck
    (mặc một (chiếc áo/váy) cổ đổ)
  • feature a cowl neck
    (có đặc điểm là cổ đổ)
  • design a cowl neck
    (thiết kế một kiểu cổ đổ)

Idioms

  • a statement cowl neck

    Một kiểu cổ đổ nổi bật, là điểm nhấn chính của trang phục. Cụm từ này nhấn mạnh tính ấn tượng và thu hút sự chú ý của kiểu cổ áo.

    "She wore a simple black dress with a dramatic, statement cowl neck that turned heads all evening."

    (Cô ấy mặc một chiếc váy đen đơn giản với phần cổ đổ ấn tượng, nổi bật, thu hút mọi ánh nhìn suốt buổi tối.)

  • the perfect cowl neck for...

    Một cấu trúc câu phổ biến trong tư vấn thời trang, dùng để gợi ý một chiếc áo hoặc váy cổ đổ phù hợp nhất cho một dịp cụ thể (ví dụ: một buổi hẹn hò, một sự kiện trang trọng).

    "This silk top is the perfect cowl neck for a dinner date."

    (Chiếc áo lụa này là kiểu áo cổ đổ hoàn hảo cho một buổi hẹn hò ăn tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cowl neck

danh từ
Lật mặt

Một kiểu cổ áo được thiết kế với các nếp gấp rủ xuống, tạo vẻ mềm mại và thoải mái.

"She wore a comfortable sweater with a cowl neck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cowl neck".

Vẻ Quyến Rũ của Hollywood Hoàng Kim

Kiểu cổ đổ trở nên cực kỳ phổ biến vào những năm 1930, gắn liền với hình ảnh quyến rũ của các ngôi sao điện ảnh Hollywood. Nó tạo ra một vẻ ngoài sang trọng, gợi cảm một cách tinh tế mà không quá hở hang, thường xuất hiện trên các bộ đầm dạ hội làm từ vải satin hoặc lụa.

Sự Hồi Sinh và Tính Đa Dụng Hiện Đại

Cổ đổ đã có một sự trở lại ngoạn mục vào những năm 1990 và 2000, đặc biệt là với những chiếc áo hai dây (camisole tops). Ngày nay, nó được xem là một thiết kế vượt thời gian, xuất hiện trên mọi loại trang phục, từ áo len dệt kim mặc thường ngày cho đến váy cưới lộng lẫy, chứng tỏ tính linh hoạt và sức hấp dẫn bền bỉ của nó.