cowl neck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một kiểu cổ áo được thiết kế với các nếp gấp rủ xuống, tạo vẻ mềm mại và thoải mái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a comfortable sweater with a cowl neck."
"Cô ấy mặc một chiếc áo len thoải mái với cổ áo cowl neck."
-
"This dress features a flattering cowl neck."
"Chiếc váy này có phần cổ cowl neck rất tôn dáng."
-
"The cowl neck adds a touch of elegance to the simple top."
"Phần cổ cowl neck làm tăng thêm vẻ thanh lịch cho chiếc áo đơn giản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cowl | mũ trùm đầu (thường liền với áo choàng) |
| Adjective | cowled | có đội mũ trùm đầu |
| Compound Noun | cowl neck | kiểu cổ áo đổ, cổ thuyền đổ |
| Compound Adjective | cowl-necked | có kiểu cổ đổ (dùng để mô tả quần áo) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cổ áo cowl neck thường xuất hiện trên áo len, áo phông, váy hoặc áo cánh. Nó mang lại vẻ ngoài nữ tính và phóng khoáng hơn so với các loại cổ áo khác như cổ tròn (crew neck) hoặc cổ chữ V (V-neck). Điểm khác biệt chính là sự rủ xuống và tạo thành các nếp gấp mềm mại ở phần cổ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
elegant cowl neck (cổ đổ thanh lịch)
-
deep cowl neck (cổ đổ sâu)
-
draped cowl neck (cổ đổ xếp nếp)
-
soft cowl neck (cổ đổ mềm mại)
-
cowl neck dress (váy/đầm cổ đổ)
-
cowl neck sweater (áo len cổ đổ)
-
cowl neck top (áo kiểu cổ đổ)
-
cowl neck blouse (áo sơ mi kiểu cổ đổ)
-
wear a cowl neck (mặc một (chiếc áo/váy) cổ đổ)
-
feature a cowl neck (có đặc điểm là cổ đổ)
-
design a cowl neck (thiết kế một kiểu cổ đổ)
Idioms
-
a statement cowl neck
Một kiểu cổ đổ nổi bật, là điểm nhấn chính của trang phục. Cụm từ này nhấn mạnh tính ấn tượng và thu hút sự chú ý của kiểu cổ áo.
"She wore a simple black dress with a dramatic, statement cowl neck that turned heads all evening."
(Cô ấy mặc một chiếc váy đen đơn giản với phần cổ đổ ấn tượng, nổi bật, thu hút mọi ánh nhìn suốt buổi tối.)
-
the perfect cowl neck for...
Một cấu trúc câu phổ biến trong tư vấn thời trang, dùng để gợi ý một chiếc áo hoặc váy cổ đổ phù hợp nhất cho một dịp cụ thể (ví dụ: một buổi hẹn hò, một sự kiện trang trọng).
"This silk top is the perfect cowl neck for a dinner date."
(Chiếc áo lụa này là kiểu áo cổ đổ hoàn hảo cho một buổi hẹn hò ăn tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cowl neck
danh từMột kiểu cổ áo được thiết kế với các nếp gấp rủ xuống, tạo vẻ mềm mại và thoải mái.
"She wore a comfortable sweater with a cowl neck."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cowl neck".
