(Top Banner Ad)
v-neck
A2
danh từ A2 Thời trang

v-neck

UK: /ˈviː.nek/ • US: /ˈviː.nek/

Nghĩa tiếng Việt

cổ chữ V kiểu cổ chữ V
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A neckline on a garment that is shaped like a V.

Vietnamese Meaning

Kiểu cổ áo hoặc đường viền cổ áo trên một trang phục có hình chữ V.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a v-neck sweater to work."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo len cổ chữ V đi làm."

  • "This dress has a flattering v-neck."

    "Chiếc váy này có cổ chữ V rất tôn dáng."

  • "He was wearing a v-neck shirt under his jacket."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi cổ chữ V bên trong áo khoác của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun v-neck Cổ áo chữ V; áo (có) cổ chữ V
Adjective v-necked Có cổ hình chữ V

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
V (shape)
Old English
hnecca
English
neck
English
V-neck (compound)

Nguồn gốc tên gọi V-neck

Từ 'v-neck' là một từ ghép tiếng Anh rất trực quan, kết hợp chữ 'V' để mô tả hình dạng của đường viền cổ áo và từ 'neck' (cổ). Kiểu cổ áo này trở nên phổ biến vì nó có thể giúp kéo dài phần cổ của người mặc, tạo vẻ thanh thoát và cân đối. Đây là một ví dụ điển hình về việc đặt tên dựa trên hình dạng rõ ràng của vật thể.

Usage Note

Chỉ kiểu cổ áo hình chữ V, thường thấy trên áo len, áo thun, váy, và áo sơ mi. Độ sâu của chữ V có thể khác nhau. Thường được dùng để mô tả một đặc điểm thiết kế của quần áo.
Khi là tính từ, thường đi trước danh từ để mô tả loại trang phục đó. Ví dụ: v-necked sweater, v-necked dress.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + v-neck
  • deep deep v-neck
    (cổ áo chữ V khoét sâu)
  • shallow shallow v-neck
    (cổ áo chữ V nông/ít sâu)
  • stylish stylish v-neck
    (cổ áo chữ V sành điệu/thời trang)
v-neck + Noun
  • v-neck v-neck sweater
    (áo len cổ chữ V)
  • v-neck v-neck shirt
    (áo sơ mi cổ chữ V)
  • v-neck v-neck t-shirt
    (áo phông cổ chữ V)
  • v-neck v-neck dress
    (váy cổ chữ V)
Verb + (a) v-neck
  • wear wear a v-neck
    (mặc áo cổ chữ V)
  • choose choose a v-neck
    (chọn áo cổ chữ V)

Idioms

  • a deep V-neck

    Cổ áo chữ V khoét sâu

    "She wore a blouse with a deep V-neck to the party."

    (Cô ấy mặc một chiếc áo cánh có cổ chữ V khoét sâu đến bữa tiệc.)

  • V-neck sweater

    Áo len cổ chữ V

    "He always wears a classic V-neck sweater in winter."

    (Anh ấy luôn mặc một chiếc áo len cổ chữ V cổ điển vào mùa đông.)

  • to wear a V-neck

    Mặc áo cổ chữ V

    "It's common for men to wear a V-neck t-shirt under a blazer."

    (Đàn ông thường mặc áo phông cổ chữ V bên trong áo blazer.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

v-neck

danh từ
Lật mặt

Kiểu cổ áo hoặc đường viền cổ áo trên một trang phục có hình chữ V.

"She wore a v-neck sweater to work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "v-neck".

Phổ biến và Tính linh hoạt trong Thời trang

Cổ áo chữ V là một phong cách phổ biến và linh hoạt, được ưa chuộng trong cả trang phục nam và nữ ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó thường được coi là giúp kéo dài phần cổ và tạo cảm giác thon gọn cho người mặc. Kiểu cổ áo này phù hợp với nhiều dáng người và có thể được mặc trong nhiều dịp khác nhau, từ thường ngày giản dị đến các sự kiện trang trọng hơn tùy thuộc vào chất liệu và thiết kế tổng thể của trang phục.

Sự Khác biệt về Độ sâu và Phong cách

Trong thời trang, độ sâu của cổ áo chữ V có ý nghĩa riêng. Một chiếc cổ chữ V nông (shallow V-neck) thường được coi là lịch sự, chuyên nghiệp, phù hợp với môi trường công sở. Ngược lại, cổ áo chữ V sâu hơn (deep V-neck) có thể mang tính táo bạo hoặc gợi cảm hơn, thường được ưa chuộng trong các sự kiện xã hội, buổi tiệc hoặc trang phục cá nhân, nơi người mặc muốn thể hiện phong cách quyến rũ và tự tin.