crème fraîche
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại kem đặc, có vị chua nhẹ, được sử dụng trong nấu ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She topped the soup with a spoonful of crème fraîche."
"Cô ấy đã thêm một thìa crème fraîche lên trên món súp."
-
"Crème fraîche is a versatile ingredient in many recipes."
"Crème fraîche là một thành phần linh hoạt trong nhiều công thức nấu ăn."
-
"I like to use crème fraîche on my baked potatoes instead of butter."
"Tôi thích sử dụng crème fraîche trên khoai tây nướng thay vì bơ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Crème fraîche thường được sử dụng như một lớp phủ (topping) cho súp, món tráng miệng và các món ăn khác, hoặc được thêm vào nước sốt để làm chúng sánh lại. Nó có hàm lượng chất béo cao, do đó nó ít có khả năng bị đông lại khi đun nóng so với kem thông thường. Nó khác với sour cream (kem chua) ở chỗ có hàm lượng chất béo cao hơn và ít chua hơn.
Prepositions
* with: Dùng để chỉ sự kết hợp của crème fraîche với một món ăn hoặc thành phần khác. Ví dụ: 'Serve the soup with a dollop of crème fraîche.' (Phục vụ món súp với một thìa crème fraîche). * in: Dùng để chỉ crème fraîche là một thành phần trong một món ăn. Ví dụ: 'Add crème fraîche in the sauce to make it creamier.' (Thêm crème fraîche vào nước sốt để làm cho nó sánh mịn hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick crème fraîche (crème fraîche đặc)
-
smooth smooth crème fraîche (crème fraîche mịn)
-
homemade homemade crème fraîche (crème fraîche tự làm)
-
add add crème fraîche (thêm crème fraîche)
-
dollop dollop of crème fraîche (một thìa crème fraîche)
-
stir in stir in crème fraîche (khuấy crème fraîche vào)
-
topping crème fraîche topping (lớp phủ crème fraîche)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crème fraîche
Danh từMột loại kem đặc, có vị chua nhẹ, được sử dụng trong nấu ăn.
"She topped the soup with a spoonful of crème fraîche."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef added crème fraîche, which is a type of thick cream, to enhance the flavor of the soup. |
Đầu bếp đã thêm crème fraîche, một loại kem đặc, để tăng hương vị cho món súp. |
| Phủ định | The recipe, which calls for crème fraîche, doesn't work well with substitutes. |
Công thức, cái mà yêu cầu crème fraîche, không hoạt động tốt với các chất thay thế. |
| Nghi vấn | Is crème fraîche, which you can find in the dairy section, the secret ingredient in this dessert? |
Có phải crème fraîche, cái mà bạn có thể tìm thấy ở khu vực sản phẩm từ sữa, là thành phần bí mật trong món tráng miệng này không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | What makes this cheesecake so rich? It's the crème fraîche. |
Điều gì làm cho bánh pho mát này trở nên béo ngậy như vậy? Đó là crème fraîche. |
| Phủ định | Why doesn't this sauce taste as good as before? Because it doesn't have enough crème fraîche. |
Tại sao nước sốt này không ngon như trước đây? Bởi vì nó không có đủ crème fraîche. |
| Nghi vấn | Where can I buy good quality crème fraîche? |
Tôi có thể mua crème fraîche chất lượng tốt ở đâu? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to add a dollop of crème fraîche to this soup. |
Tôi sẽ thêm một thìa crème fraîche vào món súp này. |
| Phủ định | She is not going to use crème fraîche in her vegan recipe. |
Cô ấy sẽ không sử dụng crème fraîche trong công thức thuần chay của mình. |
| Nghi vấn | Are they going to serve crème fraîche with the apple tart? |
Họ có định phục vụ crème fraîche với bánh táo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crème fraîche".
