sour cream
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Cream that has been deliberately fermented by lactic acid bacteria.
Vietnamese Meaning
Kem chua, là loại kem đã được lên men một cách có chủ đích bằng vi khuẩn axit lactic.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added a dollop of sour cream to her baked potato."
"Cô ấy thêm một thìa kem chua lên củ khoai tây nướng của mình."
-
"Sour cream is often used as a topping for Mexican dishes."
"Kem chua thường được dùng làm lớp phủ trên các món ăn Mexico."
-
"This recipe calls for a cup of sour cream."
"Công thức này yêu cầu một cốc kem chua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sour | Chua, có vị chua. Ví dụ: "The milk tasted sour." (Sữa có vị chua.) |
| Verb | sour | Làm chua, trở nên chua (ví dụ: sữa bị hỏng), hoặc làm cho tình hình trở nên tồi tệ. Ví dụ: "The relationship soured over time." (Mối quan hệ trở nên tồi tệ theo thời gian.) |
| Noun | sourness | Độ chua, vị chua. Ví dụ: "The sourness of the lemon was intense." (Độ chua của quả chanh rất gắt.) |
| Noun | cream | Kem, váng sữa, hoặc một loại kem dưỡng. Ví dụ: "Heavy cream is used for whipping." (Kem béo được dùng để đánh bông.) |
| Adjective | creamy | Béo ngậy, sánh mịn như kem. Ví dụ: "This soup is so rich and creamy." (Món súp này thật béo ngậy và sánh mịn.) |
| Verb | cream | Đánh kem, làm cho mịn như kem; thường dùng trong nấu ăn. Ví dụ: "Cream the butter and sugar together." (Đánh kem bơ và đường lại với nhau.) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sour cream là một sản phẩm sữa được tạo ra bằng cách lên men kem tươi thông thường với một số loại vi khuẩn axit lactic nhất định. Quá trình này làm đặc kem và tạo ra vị chua đặc trưng. So với các loại kem khác, sour cream có hàm lượng chất béo cao, mang đến độ béo ngậy và mịn màng khi sử dụng. Nó thường được dùng như một loại gia vị ăn kèm hoặc thành phần trong các món ăn khác nhau.
Prepositions
‘with’ dùng để chỉ nguyên liệu ăn kèm, ‘in’ dùng để chỉ thành phần trong món ăn. Ví dụ: tacos with sour cream, sour cream in potato salad
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick sour cream (kem chua đặc)
-
light light sour cream (kem chua ít béo)
-
fresh fresh sour cream (kem chua tươi (mới mở/chưa hết hạn))
-
full-fat full-fat sour cream (kem chua béo nguyên kem)
-
add add sour cream (thêm kem chua)
-
stir in stir in sour cream (khuấy kem chua vào)
-
top with top with sour cream (phủ/rưới kem chua lên trên)
-
serve with serve with sour cream (dùng kèm với kem chua)
-
dollop dollop sour cream (múc một muỗng nhỏ kem chua lên)
-
sour cream sour cream dip (sốt chấm kem chua)
-
sour cream sour cream sauce (nước sốt kem chua)
-
sour cream sour cream frosting (lớp kem chua phủ bánh)
-
sour cream sour cream cake (bánh gato kem chua)
-
a dollop of a dollop of sour cream (một muỗng nhỏ kem chua)
-
a spoonful of a spoonful of sour cream (một thìa kem chua)
-
a tub of a tub of sour cream (một hộp kem chua)
Idioms
-
sour cream and chives
Kem chua và hẹ (một sự kết hợp hương vị rất phổ biến, đặc biệt trong các món ăn nhẹ như khoai tây nướng hoặc khoai tây chiên)
"I love my baked potato with sour cream and chives."
(Tôi thích món khoai tây nướng của mình với kem chua và hẹ.)
-
sour cream dip
Sốt chấm kem chua (một loại sốt phổ biến dùng để chấm rau củ, khoai tây chiên, hoặc snack)
"We made a delicious sour cream dip for the party."
(Chúng tôi làm một món sốt chấm kem chua ngon tuyệt cho bữa tiệc.)
-
a dollop of sour cream
Một muỗng nhỏ kem chua (cách nói phổ biến để chỉ một lượng nhỏ kem chua dùng để trang trí hoặc thêm hương vị)
"Please add a dollop of sour cream to my chili."
(Làm ơn cho tôi một muỗng kem chua vào món ớt hầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sour cream
danh từKem chua, là loại kem đã được lên men một cách có chủ đích bằng vi khuẩn axit lactic.
"She added a dollop of sour cream to her baked potato."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I buy sour cream, I will make potato salad. |
Nếu tôi mua kem chua, tôi sẽ làm salad khoai tây. |
| Phủ định | If you don't like sour cream, you won't enjoy the dip. |
Nếu bạn không thích kem chua, bạn sẽ không thích món chấm. |
| Nghi vấn | Will she bake the cake if she has sour cream? |
Cô ấy sẽ nướng bánh nếu cô ấy có kem chua chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sour cream".
