(Top Banner Ad)
sour cream
A2
danh từ A2 Thực phẩm

sour cream

UK: /ˈsaʊər ˌkriːm/ • US: /ˈsaʊər ˌkriːm/

Nghĩa tiếng Việt

kem chua
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cream that has been deliberately fermented by lactic acid bacteria.

Vietnamese Meaning

Kem chua, là loại kem đã được lên men một cách có chủ đích bằng vi khuẩn axit lactic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added a dollop of sour cream to her baked potato."

    "Cô ấy thêm một thìa kem chua lên củ khoai tây nướng của mình."

  • "Sour cream is often used as a topping for Mexican dishes."

    "Kem chua thường được dùng làm lớp phủ trên các món ăn Mexico."

  • "This recipe calls for a cup of sour cream."

    "Công thức này yêu cầu một cốc kem chua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sour Chua, có vị chua. Ví dụ: "The milk tasted sour." (Sữa có vị chua.)
Verb sour Làm chua, trở nên chua (ví dụ: sữa bị hỏng), hoặc làm cho tình hình trở nên tồi tệ. Ví dụ: "The relationship soured over time." (Mối quan hệ trở nên tồi tệ theo thời gian.)
Noun sourness Độ chua, vị chua. Ví dụ: "The sourness of the lemon was intense." (Độ chua của quả chanh rất gắt.)
Noun cream Kem, váng sữa, hoặc một loại kem dưỡng. Ví dụ: "Heavy cream is used for whipping." (Kem béo được dùng để đánh bông.)
Adjective creamy Béo ngậy, sánh mịn như kem. Ví dụ: "This soup is so rich and creamy." (Món súp này thật béo ngậy và sánh mịn.)
Verb cream Đánh kem, làm cho mịn như kem; thường dùng trong nấu ăn. Ví dụ: "Cream the butter and sugar together." (Đánh kem bơ và đường lại với nhau.)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*súHros
Proto-Germanic
*sūraz
Old English
sūr
Middle English
sour
Modern English
sour
Latin
chrisma
Old French
cresme
Middle English
creme
Modern English
cream
English
sour cream (compound)

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ "sour cream" (kem chua) là một mô tả trực tiếp cho sản phẩm. Từ "sour" (chua) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "sūr", chỉ vị chua do quá trình lên men lactic axit. Từ "cream" (kem) có nguồn gốc từ tiếng Latin "chrisma" (nghĩa là dầu xức, qua tiếng Pháp cổ "cresme"), chỉ phần váng sữa béo. Khi kết hợp lại, "sour cream" miêu tả loại kem béo đã được lên men để có vị chua đặc trưng.

Usage Note

Sour cream là một sản phẩm sữa được tạo ra bằng cách lên men kem tươi thông thường với một số loại vi khuẩn axit lactic nhất định. Quá trình này làm đặc kem và tạo ra vị chua đặc trưng. So với các loại kem khác, sour cream có hàm lượng chất béo cao, mang đến độ béo ngậy và mịn màng khi sử dụng. Nó thường được dùng như một loại gia vị ăn kèm hoặc thành phần trong các món ăn khác nhau.

Prepositions

with in

‘with’ dùng để chỉ nguyên liệu ăn kèm, ‘in’ dùng để chỉ thành phần trong món ăn. Ví dụ: tacos with sour cream, sour cream in potato salad

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + sour cream
  • thick thick sour cream
    (kem chua đặc)
  • light light sour cream
    (kem chua ít béo)
  • fresh fresh sour cream
    (kem chua tươi (mới mở/chưa hết hạn))
  • full-fat full-fat sour cream
    (kem chua béo nguyên kem)
Động từ + sour cream
  • add add sour cream
    (thêm kem chua)
  • stir in stir in sour cream
    (khuấy kem chua vào)
  • top with top with sour cream
    (phủ/rưới kem chua lên trên)
  • serve with serve with sour cream
    (dùng kèm với kem chua)
  • dollop dollop sour cream
    (múc một muỗng nhỏ kem chua lên)
sour cream + Danh từ
  • sour cream sour cream dip
    (sốt chấm kem chua)
  • sour cream sour cream sauce
    (nước sốt kem chua)
  • sour cream sour cream frosting
    (lớp kem chua phủ bánh)
  • sour cream sour cream cake
    (bánh gato kem chua)
Lượng từ/Đơn vị + sour cream
  • a dollop of a dollop of sour cream
    (một muỗng nhỏ kem chua)
  • a spoonful of a spoonful of sour cream
    (một thìa kem chua)
  • a tub of a tub of sour cream
    (một hộp kem chua)

Idioms

  • sour cream and chives

    Kem chua và hẹ (một sự kết hợp hương vị rất phổ biến, đặc biệt trong các món ăn nhẹ như khoai tây nướng hoặc khoai tây chiên)

    "I love my baked potato with sour cream and chives."

    (Tôi thích món khoai tây nướng của mình với kem chua và hẹ.)

  • sour cream dip

    Sốt chấm kem chua (một loại sốt phổ biến dùng để chấm rau củ, khoai tây chiên, hoặc snack)

    "We made a delicious sour cream dip for the party."

    (Chúng tôi làm một món sốt chấm kem chua ngon tuyệt cho bữa tiệc.)

  • a dollop of sour cream

    Một muỗng nhỏ kem chua (cách nói phổ biến để chỉ một lượng nhỏ kem chua dùng để trang trí hoặc thêm hương vị)

    "Please add a dollop of sour cream to my chili."

    (Làm ơn cho tôi một muỗng kem chua vào món ớt hầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sour cream

danh từ
Lật mặt

Kem chua, là loại kem đã được lên men một cách có chủ đích bằng vi khuẩn axit lactic.

"She added a dollop of sour cream to her baked potato."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I buy sour cream, I will make potato salad.
Nếu tôi mua kem chua, tôi sẽ làm salad khoai tây.
Phủ định
If you don't like sour cream, you won't enjoy the dip.
Nếu bạn không thích kem chua, bạn sẽ không thích món chấm.
Nghi vấn
Will she bake the cake if she has sour cream?
Cô ấy sẽ nướng bánh nếu cô ấy có kem chua chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sour cream".

Vai trò trong ẩm thực phương Tây

Kem chua là một nguyên liệu không thể thiếu trong nhiều nền ẩm thực phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ, Đông Âu và Mexico. Nó thường được dùng để làm dịu các món ăn cay nồng, tạo độ béo ngậy, hoặc thêm vị chua thanh mát cho các món súp, món hầm (như borscht, stroganoff), khoai tây nướng, tacos, và nachos. Nó cũng là thành phần quan trọng trong nhiều loại nước sốt, salad dressing và bánh ngọt.

Đa năng trong cả món mặn và món ngọt

Một trong những đặc điểm nổi bật của kem chua là sự linh hoạt của nó. Mặc dù thường được biết đến với các món mặn, kem chua cũng được sử dụng rộng rãi trong làm bánh để tạo độ ẩm, cấu trúc mềm mại và hương vị đặc biệt cho bánh ngọt, bánh kếp, bánh mì nhanh (quick bread) và cheesecake. Vị chua nhẹ của nó giúp cân bằng vị ngọt, tạo nên sự phong phú trong hương vị.