(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bog berry
B1

bog berry

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

quả mọng đầm lầy việt quất đầm lầy (tùy loài cụ thể)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bog berry'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại quả mọng mọc ở những vùng đầm lầy hoặc ẩm ướt.

Definition (English Meaning)

A berry that grows in boggy or marshy areas.

Ví dụ Thực tế với 'Bog berry'

  • "Bog berries are often used to make jams and jellies."

    "Quả mọng đầm lầy thường được sử dụng để làm mứt và thạch."

  • "The hikers found a patch of bog berries growing near the stream."

    "Những người đi bộ đường dài tìm thấy một đám quả mọng đầm lầy mọc gần con suối."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bog berry'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: bog berry
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Bog berry'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường chỉ các loại quả mọng nhỏ, có vị chua, và thích hợp với môi trường ẩm ướt, nhiều than bùn (bog). 'Berry' là từ chung chỉ quả mọng, còn 'bog' chỉ rõ môi trường sống đặc trưng của loại quả này.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

'in' dùng để chỉ vị trí hoặc môi trường sinh trưởng: 'Bog berries grow in bogs.' ('Quả mọng đầm lầy mọc ở đầm lầy.') 'of' có thể dùng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc: 'a handful of bog berries' ('một nắm quả mọng đầm lầy').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bog berry'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)