(Top Banner Ad)
bog berry
B1
danh từ B1 Thực vật học

bog berry

UK: /bɒɡ ˈberi/ • US: /bɒɡ ˈberi/

Nghĩa tiếng Việt

quả mọng đầm lầy việt quất đầm lầy (tùy loài cụ thể)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A berry that grows in boggy or marshy areas.

Vietnamese Meaning

Một loại quả mọng mọc ở những vùng đầm lầy hoặc ẩm ướt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bog berries are often used to make jams and jellies."

    "Quả mọng đầm lầy thường được sử dụng để làm mứt và thạch."

  • "The hikers found a patch of bog berries growing near the stream."

    "Những người đi bộ đường dài tìm thấy một đám quả mọng đầm lầy mọc gần con suối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bog Đầm lầy, bãi lầy
Adjective boggy Lầy lội, sình lầy
Noun berry Quả mọng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bagga- (something swollen) + *bazją (berry)
Old Norse / Old English
baggi (bag, pack) + berie (berry)
Middle English / Irish
bog (soft, moist) + berye (berry)
Modern English
bog berry

Cái Tên Nói Lên Tất Cả

Cái tên 'bog berry' phản ánh chính xác môi trường sống tự nhiên của nó. 'Bog' trong tiếng Anh có nghĩa là 'đầm lầy' hay 'bãi lầy', một vùng đất rất ẩm ướt. 'Berry' là 'quả mọng'. Vì vậy, 'bog berry' có nghĩa đen là 'quả mọng của đầm lầy', mô tả loại cây này thường mọc hoang ở những khu vực sình lầy, có tính axit ở Bắc Bán cầu.

Usage Note

Thường chỉ các loại quả mọng nhỏ, có vị chua, và thích hợp với môi trường ẩm ướt, nhiều than bùn (bog). 'Berry' là từ chung chỉ quả mọng, còn 'bog' chỉ rõ môi trường sống đặc trưng của loại quả này.

Prepositions

in of

'in' dùng để chỉ vị trí hoặc môi trường sinh trưởng: 'Bog berries grow in bogs.' ('Quả mọng đầm lầy mọc ở đầm lầy.') 'of' có thể dùng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc: 'a handful of bog berries' ('một nắm quả mọng đầm lầy').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bog berry
  • pick bog berries
    (hái quả nam việt quất đầm lầy)
  • gather bog berries
    (thu lượm/thu hoạch quả nam việt quất đầm lầy)
  • harvest bog berries
    (thu hoạch quả nam việt quất đầm lầy)
Adjective + bog berry
  • ripe bog berries
    (quả nam việt quất đầm lầy chín mọng)
  • wild bog berries
    (quả nam việt quất đầm lầy dại)
  • tart bog berries
    (quả nam việt quất đầm lầy có vị chua)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bog berry

danh từ
Lật mặt

Một loại quả mọng mọc ở những vùng đầm lầy hoặc ẩm ướt.

"Bog berries are often used to make jams and jellies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bog berry".

Hương Vị Không Thể Thiếu Trong Lễ Tạ Ơn

'Bog berry' là tên gọi khác của quả nam việt quất (cranberry), một thành phần không thể thiếu trong Lễ Tạ Ơn ở Mỹ và Canada. Nước sốt nam việt quất với vị chua ngọt đặc trưng thường được dùng để ăn kèm với gà tây quay, tạo nên sự cân bằng hương vị hoàn hảo cho bữa ăn truyền thống.

Thu Hoạch Bằng Cách 'Làm Lụt' Cánh Đồng

Một trong những phương pháp thu hoạch nam việt quất (bog berry) độc đáo nhất là 'thu hoạch ướt'. Nông dân làm ngập các cánh đồng bằng nước. Do quả có túi khí bên trong nên chúng sẽ nổi lên mặt nước, tạo thành một 'tấm thảm' màu đỏ rực rỡ, giúp việc thu gom trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.