(Top Banner Ad)
cranial fracture
C1
danh từ C1 Y học

cranial fracture

UK: /ˈkreɪniəl ˈfræktʃər/ • US: /ˈkreɪniəl ˈfræktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

gãy xương sọ vết nứt xương sọ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A break in one or more of the bones of the skull.

Vietnamese Meaning

Vết nứt hoặc gãy ở một hoặc nhiều xương của hộp sọ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with a cranial fracture after a motorcycle accident."

    "Bệnh nhân nhập viện với một vết gãy xương sọ sau một tai nạn xe máy."

  • "A cranial fracture can be diagnosed through a CT scan."

    "Gãy xương sọ có thể được chẩn đoán thông qua chụp CT."

  • "The child sustained a cranial fracture after falling off the playground equipment."

    "Đứa trẻ bị gãy xương sọ sau khi ngã khỏi thiết bị sân chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cranium Hộp sọ
Adjective Fractured Bị gãy, bị nứt
Verb Fracture Làm nứt, làm gãy xương
Adjective Intracranial Bên trong hộp sọ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker- / *bhreg-
Ancient Greek
kranion (skull)
Latin
cranium / fractura
Middle French
fracture
English
cranial fracture

Nguồn gốc từ 'Cranial'

Từ 'cranial' bắt nguồn từ 'cranium' trong tiếng Latin, vốn mượn từ 'kranion' trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là hộp sọ. Nó liên quan đến gốc từ Ấn-Âu '*ker-', nghĩa là cái sừng hoặc đầu, ám chỉ phần cứng bảo vệ bộ não.

Sự ra đời của 'Fracture'

Trong tiếng Latin, 'fractura' có nghĩa là một vết nứt hoặc sự phá vỡ, xuất phát từ động từ 'frangere' (làm vỡ). Khi kết hợp với 'cranial', cụm từ này trở thành thuật ngữ y khoa chính xác để mô tả việc rạn nứt cấu trúc xương bảo vệ não.

Usage Note

Cụm từ này mô tả tổn thương vật lý nghiêm trọng đối với hộp sọ. Mức độ nghiêm trọng của chấn thương có thể khác nhau, từ vết nứt nhỏ đến gãy xương phức tạp, có thể gây tổn thương não và các biến chứng khác. 'Cranial fracture' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, pháp lý và bảo hiểm.

Prepositions

with from

'with' dùng để chỉ nguyên nhân hoặc điều kiện đi kèm: 'cranial fracture with hematoma' (gãy xương sọ kèm tụ máu). 'from' dùng để chỉ nguồn gốc của chấn thương: 'cranial fracture from a fall' (gãy xương sọ do ngã).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cranial fracture
  • Depressed depressed cranial fracture
    (lún sọ (phần xương sọ bị ấn lõm vào trong))
  • Linear linear cranial fracture
    (nứt sọ đường thẳng (vết nứt hình đường thẳng, không di lệch xương))
  • Basilar basilar cranial fracture
    (vỡ nền sọ)
Verb + cranial fracture
  • Sustain sustain a cranial fracture
    (bị nứt xương sọ (thường do tai nạn))
  • Diagnose diagnose a cranial fracture
    (chẩn đoán nứt sọ)
  • Repair repair a cranial fracture
    (phẫu thuật chỉnh sửa vết nứt sọ)

Idioms

  • Closed cranial fracture

    Nứt sọ kín (da đầu vẫn còn nguyên vẹn)

    "The patient was lucky to have only a closed cranial fracture after the fall."

    (Bệnh nhân đã may mắn khi chỉ bị nứt sọ kín sau cú ngã.)

  • Open cranial fracture

    Nứt sọ hở (vết nứt kèm theo vết thương hở trên da)

    "An open cranial fracture requires immediate antibiotic treatment to prevent infection."

    (Vết nứt sọ hở cần được điều trị bằng kháng sinh ngay lập tức để ngăn ngừa nhiễm trùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cranial fracture

danh từ
Lật mặt

Vết nứt hoặc gãy ở một hoặc nhiều xương của hộp sọ.

"The patient presented with a cranial fracture after a motorcycle accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A cranial fracture was suspected after the accident.
Nghi ngờ có một vết nứt sọ sau vụ tai nạn.
Phủ định
The cranial fracture was not immediately detected by the initial scan.
Vết nứt sọ không được phát hiện ngay lập tức bởi lần chụp chiếu ban đầu.
Nghi vấn
Was a cranial fracture confirmed by the neurologist?
Vết nứt sọ có được xác nhận bởi bác sĩ thần kinh không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had a cranial fracture, didn't he?
Anh ấy đã bị nứt hộp sọ, phải không?
Phủ định
She doesn't have a cranial fracture, does she?
Cô ấy không bị nứt hộp sọ, phải không?
Nghi vấn
There wasn't a cranial fracture reported, was there?
Không có báo cáo về việc nứt hộp sọ, có phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cranial fracture".

Tầm quan trọng của mũ bảo hiểm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các môn thể thao mạo hiểm và đạp xe, cụm từ 'cranial fracture' thường được sử dụng trong các chiến dịch giáo dục cộng đồng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đội mũ bảo hiểm chuẩn CE.

Pháp y trong điện ảnh

Thuật ngữ này xuất hiện rất phổ biến trong các bộ phim trinh thám y khoa như 'CSI' hay 'Bones', nơi các chuyên gia phân tích các vết nứt sọ để xác định nguyên nhân cái chết hoặc hung khí gây án.