(Top Banner Ad)
intracranial hemorrhage
C1
Danh từ C1 Y học

intracranial hemorrhage

UK: /ˌɪntrək્રેˈneɪəl ˈhemərɪdʒ/ • US: /ˌɪntrək્રેˈneɪəl ˈhemərɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

xuất huyết nội sọ chảy máu trong não
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Bleeding inside the skull.

Vietnamese Meaning

Chảy máu bên trong hộp sọ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was rushed to the hospital after suffering an intracranial hemorrhage."

    "Bệnh nhân đã được đưa gấp đến bệnh viện sau khi bị xuất huyết nội sọ."

  • "Intracranial hemorrhage can lead to severe neurological damage."

    "Xuất huyết nội sọ có thể dẫn đến tổn thương thần kinh nghiêm trọng."

  • "Early diagnosis is crucial in managing intracranial hemorrhage."

    "Chẩn đoán sớm là rất quan trọng trong việc kiểm soát xuất huyết nội sọ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cranium Hộp sọ
Adjective cranial Thuộc về hộp sọ
Noun hemorrhage Sự xuất huyết, chảy máu
Verb hemorrhage Bị xuất huyết, chảy máu
Adjective hemorrhagic Thuộc về xuất huyết
Adjective intracranial Trong sọ, nội sọ

Synonyms

cerebral hemorrhage (xuất huyết não)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intra
Greek
kranion
Latin
cranium
Greek
haima
Greek
rhēgnunai
Greek
haimorrhagia

Nguồn gốc tiếp đầu ngữ 'Intra-'

Tiếp đầu ngữ 'intra-' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'bên trong' hoặc 'trong phạm vi'. Nó giúp định vị một sự kiện hay hiện tượng xảy ra nội tại bên trong một cấu trúc nào đó.

Nguồn gốc từ 'Cranial'

Từ 'cranial' (thuộc về sọ) xuất phát từ 'cranium' (hộp sọ), mà bản thân từ này lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kranion' và tiếng Latin 'cranium'. Cả hai đều có nghĩa là 'sọ'. Điều này chỉ ra vị trí của sự kiện là ở vùng đầu, cụ thể là bên trong hộp sọ.

Nguồn gốc từ 'Hemorrhage'

Từ 'hemorrhage' (xuất huyết) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Haima' có nghĩa là 'máu' và 'rhēgnunai' có nghĩa là 'vỡ ra' hoặc 'chảy ra mạnh mẽ'. Khi kết hợp lại, 'haimorrhagia' mô tả tình trạng chảy máu ồ ạt. Sự kết hợp của ba yếu tố này tạo nên nghĩa 'chảy máu bên trong hộp sọ'.

Usage Note

Chỉ tình trạng chảy máu xảy ra bên trong hộp sọ. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau tùy thuộc vào vị trí và lượng máu chảy. Nó bao gồm nhiều loại xuất huyết khác nhau, chẳng hạn như xuất huyết dưới nhện (subarachnoid hemorrhage), xuất huyết trong não (intracerebral hemorrhage), xuất huyết dưới màng cứng (subdural hemorrhage) và xuất huyết ngoài màng cứng (epidural hemorrhage). Cần phân biệt với các loại chảy máu khác trong cơ thể.

Prepositions

due to from

"due to" được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra xuất huyết nội sọ. Ví dụ: "The intracranial hemorrhage was due to a head injury."
"from" được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc vị trí của xuất huyết. Ví dụ: "The patient suffered intracranial hemorrhage from a ruptured aneurysm."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intracranial hemorrhage
  • acute acute intracranial hemorrhage
    (xuất huyết nội sọ cấp tính)
  • chronic chronic intracranial hemorrhage
    (xuất huyết nội sọ mãn tính)
  • traumatic traumatic intracranial hemorrhage
    (xuất huyết nội sọ do chấn thương)
  • spontaneous spontaneous intracranial hemorrhage
    (xuất huyết nội sọ tự phát)
  • subarachnoid subarachnoid intracranial hemorrhage
    (xuất huyết nội sọ dưới màng nhện)
Verb + intracranial hemorrhage
  • diagnose diagnose intracranial hemorrhage
    (chẩn đoán xuất huyết nội sọ)
  • treat treat intracranial hemorrhage
    (điều trị xuất huyết nội sọ)
  • suffer from suffer from intracranial hemorrhage
    (bị xuất huyết nội sọ)
Noun + intracranial hemorrhage
  • risk of risk of intracranial hemorrhage
    (nguy cơ xuất huyết nội sọ)
  • symptoms of symptoms of intracranial hemorrhage
    (triệu chứng của xuất huyết nội sọ)

Idioms

  • intracranial hemorrhage management

    quản lý/điều trị xuất huyết nội sọ

    "Effective intracranial hemorrhage management is crucial for patient recovery."

    (Việc quản lý xuất huyết nội sọ hiệu quả rất quan trọng cho sự hồi phục của bệnh nhân.)

  • diagnosis of intracranial hemorrhage

    chẩn đoán xuất huyết nội sọ

    "Early diagnosis of intracranial hemorrhage can prevent severe complications."

    (Chẩn đoán sớm xuất huyết nội sọ có thể ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.)

  • risk factors for intracranial hemorrhage

    các yếu tố nguy cơ gây xuất huyết nội sọ

    "High blood pressure is a major risk factor for intracranial hemorrhage."

    (Huyết áp cao là một yếu tố nguy cơ chính gây xuất huyết nội sọ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intracranial hemorrhage

Danh từ
Lật mặt

Chảy máu bên trong hộp sọ.

"The patient was rushed to the hospital after suffering an intracranial hemorrhage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's CT scan revealed a significant intracranial hemorrhage.
Chụp CT của bệnh nhân cho thấy một xuất huyết nội sọ đáng kể.
Phủ định
The MRI showed that there was no intracranial hemorrhage.
MRI cho thấy không có xuất huyết nội sọ.
Nghi vấn
Is intracranial hemorrhage a potential complication of this surgery?
Xuất huyết nội sọ có phải là một biến chứng tiềm ẩn của ca phẫu thuật này không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An intracranial hemorrhage is a serious condition, isn't it?
Xuất huyết nội sọ là một tình trạng nghiêm trọng, phải không?
Phủ định
There isn't any evidence of an intracranial hemorrhage on the CT scan, is there?
Không có bằng chứng nào về xuất huyết nội sọ trên phim chụp CT, phải không?
Nghi vấn
Intracranial hemorrhage isn't always fatal, is it?
Xuất huyết nội sọ không phải lúc nào cũng gây tử vong, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient suffered an intracranial hemorrhage after the accident.
Bệnh nhân bị xuất huyết nội sọ sau tai nạn.
Phủ định
The autopsy showed that the death was not caused by an intracranial hemorrhage.
Kết quả khám nghiệm tử thi cho thấy cái chết không phải do xuất huyết nội sọ gây ra.
Nghi vấn
What caused the intracranial hemorrhage?
Điều gì đã gây ra xuất huyết nội sọ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intracranial hemorrhage".

Sự nghiêm trọng và nhận thức y tế

Xuất huyết nội sọ là một tình trạng y tế khẩn cấp cực kỳ nghiêm trọng, có thể đe dọa tính mạng hoặc gây ra khuyết tật vĩnh viễn. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các bộ phim truyền hình y tế, tình trạng này thường được miêu tả để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chẩn đoán và can thiệp y tế kịp thời. Các chiến dịch y tế công cộng cũng thường nâng cao nhận thức về các dấu hiệu đột quỵ, một trong số đó có thể là xuất huyết nội sọ.

Tác động xã hội và hỗ trợ

Mặc dù là một thuật ngữ y tế, nhưng xuất huyết nội sọ có tác động sâu sắc đến cuộc sống của người bệnh và gia đình, thường đòi hỏi sự chăm sóc y tế chuyên sâu và phục hồi chức năng lâu dài. Điều này tạo ra gánh nặng lớn về tài chính và tinh thần. Việc hiểu rõ về mức độ nghiêm trọng của tình trạng này giúp cộng đồng có cái nhìn thông cảm và cung cấp sự hỗ trợ cần thiết cho những người bị ảnh hưởng.