(Top Banner Ad)
skull fracture
C1
Danh từ C1 Y học

skull fracture

UK: /skʌl ˈfræktʃər/ • US: /skʌl ˈfræktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

gãy xương sọ vỡ hộp sọ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A break in one or more of the bones of the skull, usually occurring as a result of blunt force trauma.

Vietnamese Meaning

Một vết nứt hoặc gãy ở một hoặc nhiều xương của hộp sọ, thường xảy ra do chấn thương lực mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with a skull fracture after a fall."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán bị gãy xương sọ sau khi bị ngã."

  • "A depressed skull fracture can put pressure on the brain."

    "Một vết gãy xương sọ lún có thể gây áp lực lên não."

  • "Linear skull fractures are the most common type."

    "Gãy xương sọ tuyến tính là loại phổ biến nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fracture Sự gãy, vết gãy (xương, vật liệu)
Verb fracture Làm gãy, bị gãy; làm rạn nứt, bị rạn nứt
Adjective fractured Bị gãy, bị rạn nứt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skel-
Proto-Germanic
*skal-
Old Norse
skalli
Old English
scull
Latin
frangere
Latin
fractura
Old French
fracture
Modern English
skull fracture

Cái Vỏ Bảo Vệ và Đầu Hói

Từ 'skull' (hộp sọ) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skalli', mang ý nghĩa 'đầu hói' hoặc 'hộp sọ', và cũng liên quan đến 'scull' trong tiếng Anh cổ. Cả hai đều gợi lên hình ảnh một cái vỏ, một vật bảo vệ cứng cáp bao bọc phần bên trong, phản ánh đúng chức năng bảo vệ bộ não của hộp sọ.

Sự Đứt Gãy Từ Tiếng La Tinh

Từ 'fracture' (gãy, rạn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fractura', có nghĩa là 'một vết vỡ'. Từ này lại xuất phát từ động từ 'frangere', tức là 'làm vỡ' hoặc 'đập nát'. Thông qua tiếng Pháp cổ, 'fracture' đi vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa về sự đứt gãy hoặc tổn thương cấu trúc. Khi 'skull' và 'fracture' kết hợp, chúng tạo thành một thuật ngữ y học chính xác mô tả tình trạng gãy xương trên hộp sọ.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để chỉ sự gián đoạn cấu trúc của xương sọ. Mức độ nghiêm trọng của một vết nứt hộp sọ có thể khác nhau, từ những vết nứt nhỏ không gây ra biến chứng lớn đến những vết nứt nghiêm trọng có thể dẫn đến tổn thương não, chảy máu và các biến chứng khác. Cần phân biệt với 'head injury' (chấn thương đầu), là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm bất kỳ tổn thương nào đến đầu, bao gồm cả tổn thương mô mềm và não, không nhất thiết phải có gãy xương.

Prepositions

of with

* **of:** Thường dùng để chỉ rõ hơn loại gãy xương: 'a skull fracture of the base'. * **with:** Thường dùng để chỉ mối liên hệ giữa gãy xương và một biến chứng khác: 'a skull fracture with associated brain damage'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skull fracture
  • depressed depressed skull fracture
    (gãy xương sọ lún (một phần xương sọ bị lún vào trong))
  • linear linear skull fracture
    (gãy xương sọ đường thẳng (một vết nứt thẳng trên xương sọ))
  • basilar basilar skull fracture
    (gãy xương sọ nền (gãy xương ở đáy hộp sọ))
  • severe severe skull fracture
    (gãy xương sọ nghiêm trọng)
Verb + skull fracture
  • sustain sustain a skull fracture
    (bị (tổn thương) gãy xương sọ)
  • suffer suffer a skull fracture
    (chịu đựng/bị gãy xương sọ)
  • diagnose diagnose a skull fracture
    (chẩn đoán gãy xương sọ)
  • treat treat a skull fracture
    (điều trị gãy xương sọ)

Idioms

  • depressed skull fracture

    Một loại gãy xương sọ mà một phần xương sọ bị lún sâu vào trong khoang sọ, có thể gây áp lực lên não.

    "The patient's CT scan revealed a depressed skull fracture requiring immediate surgical intervention."

    (Kết quả chụp CT của bệnh nhân cho thấy một vết gãy xương sọ lún cần được phẫu thuật cấp cứu ngay lập tức.)

  • basilar skull fracture

    Một vết gãy xương sọ ở nền sọ, thường khó phát hiện và có thể gây ra các triệu chứng đặc trưng như 'mắt gấu trúc' (raccoon eyes) hoặc 'dấu hiệu Battle' (Battle's sign).

    "The emergency room doctor suspected a basilar skull fracture due to the patient's 'raccoon eyes'."

    (Bác sĩ phòng cấp cứu nghi ngờ bệnh nhân bị gãy xương sọ nền do có triệu chứng 'mắt gấu trúc'.)

  • sustain a skull fracture

    Bị hoặc chịu một vết gãy xương sọ do tai nạn hoặc chấn thương.

    "He sustained a skull fracture after falling from a ladder and hitting his head."

    (Anh ấy bị gãy xương sọ sau khi ngã từ thang và đập đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skull fracture

Danh từ
Lật mặt

Một vết nứt hoặc gãy ở một hoặc nhiều xương của hộp sọ, thường xảy ra do chấn thương lực mạnh.

"The patient was diagnosed with a skull fracture after a fall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skull fracture".

Tầm Quan Trọng của Mũ Bảo Hiểm

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, việc đội mũ bảo hiểm là một biện pháp an toàn được khuyến khích hoặc bắt buộc trong các hoạt động thể thao (như đạp xe, trượt ván) và nghề nghiệp (xây dựng). Nhận thức về sự nguy hiểm của chấn thương đầu, bao gồm gãy xương sọ, đã dẫn đến sự phổ biến của mũ bảo hiểm như một phương tiện bảo vệ thiết yếu, giúp giảm thiểu rủi ro và hậu quả nghiêm trọng.

Chấn Thương Sọ Não và Y Học Hiện Đại

Gãy xương sọ là một dạng chấn thương sọ não nghiêm trọng, thường đòi hỏi sự can thiệp y tế khẩn cấp. Y học hiện đại đã có những tiến bộ đáng kể trong chẩn đoán và điều trị chấn thương sọ não, nhờ vào các công nghệ hình ảnh tiên tiến như chụp CT, MRI và phẫu thuật thần kinh chuyên sâu. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro biến chứng và cải thiện tiên lượng sống cho bệnh nhân.