(Top Banner Ad)
oddball
B2
Noun B2 Xã hội, Tâm lý học

oddball

UK: /ˈɒd.bɔːl/ • US: /ˈɑːd.bɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

người lập dị kẻ lập dị dị nhân khác người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that is strange or unusual.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật kỳ lạ, khác thường, lập dị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a bit of an oddball, but I like him."

    "Anh ta hơi lập dị, nhưng tôi thích anh ta."

  • "The film is about a group of oddballs who try to save the world."

    "Bộ phim kể về một nhóm người lập dị cố gắng cứu thế giới."

  • "He collected oddball objects, like bottle caps and rubber bands."

    "Anh ấy sưu tầm những đồ vật kỳ lạ, như nắp chai và dây thun."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oddball Một người hoặc vật lập dị, kỳ quặc, khác thường. Thường dùng để chỉ người có tính cách, hành vi hoặc quan điểm không theo số đông. (Cũng có thể dùng như tính từ: an oddball idea - một ý tưởng kỳ quặc).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
odd
English
ball
English
oddball

Nguồn Gốc Từ "Odd" và "Ball"

Từ "oddball" xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 trong tiếng Anh. Nó là sự kết hợp của hai từ: "odd" (nghĩa là kỳ lạ, khác thường, lẻ) và "ball" (trong ngữ cảnh này có thể ám chỉ một người, một cá nhân). Ghép lại, "oddball" dùng để miêu tả một người có tính cách, hành vi hoặc suy nghĩ rất khác biệt, độc đáo, thường không theo số đông, và đôi khi có vẻ lập dị.

Usage Note

Từ 'oddball' mang sắc thái trung tính đến hơi hài hước. Nó không hẳn là tiêu cực như 'freak' hay 'weirdo', mà thường chỉ sự khác biệt so với chuẩn mực một cách thú vị. Nó có thể chỉ người có tính cách, sở thích hoặc hành vi không giống ai. So sánh với 'eccentric', 'oddball' thường ám chỉ sự kỳ quặc tự nhiên, không cố ý thể hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oddball
  • a real a real oddball
    (một người thực sự lập dị/kỳ quặc)
  • a complete a complete oddball
    (một kẻ hoàn toàn kỳ quặc)
  • a charming a charming oddball
    (một người lập dị nhưng có sức hút/duyên dáng)
Verb + oddball
  • be an be an oddball
    (là một người lập dị)
  • think of someone as an think of someone as an oddball
    (coi ai đó là người lập dị)
Noun (modifier) + oddball
  • the office the office oddball
    (người lập dị/kỳ quặc của văn phòng)
  • the family the family oddball
    (thành viên lập dị trong gia đình)

Idioms

  • a bit of an oddball

    hơi lập dị/kỳ quặc (một chút)

    "He's a bit of an oddball, but he's harmless."

    (Anh ấy hơi lập dị một chút, nhưng không có hại gì.)

  • the resident oddball

    người lập dị cố định (trong một nhóm/nơi nào đó)

    "Every office has a resident oddball who always tells strange jokes."

    (Văn phòng nào cũng có một người lập dị cố định luôn kể những câu chuyện cười kỳ lạ.)

  • a true oddball

    một người thực sự lập dị/độc đáo

    "She was a true oddball, always dressed in unusual clothes."

    (Cô ấy là một người thực sự lập dị, luôn mặc những bộ quần áo khác thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oddball

Noun
Lật mặt

Một người hoặc vật kỳ lạ, khác thường, lập dị.

"He's a bit of an oddball, but I like him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a bit of an oddball.
Anh ta hơi lập dị.
Phủ định
She isn't an oddball at all; she's very conventional.
Cô ấy không lập dị chút nào; cô ấy rất quy củ.
Nghi vấn
Is he an oddball or just misunderstood?
Anh ấy là một người lập dị hay chỉ bị hiểu lầm?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before I met her, I had considered anyone who collected stamps an oddball.
Trước khi tôi gặp cô ấy, tôi đã coi bất kỳ ai sưu tập tem là một người kỳ dị.
Phủ định
She hadn't thought of him as an oddball until he started wearing mismatched socks every day.
Cô ấy đã không nghĩ anh ấy là một người kỳ dị cho đến khi anh ấy bắt đầu đi tất không đồng màu mỗi ngày.
Nghi vấn
Had they always considered him an oddball, or did it start after he dyed his hair green?
Họ đã luôn coi anh ấy là một người kỳ dị, hay nó bắt đầu sau khi anh ấy nhuộm tóc màu xanh lá cây?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oddball".

Về Sự Khác Biệt và Cá Tính

Trong văn hóa phương Tây, một "oddball" thường được coi là người thoát ly khỏi các chuẩn mực xã hội. Điều này có thể được nhìn nhận tiêu cực (bị xa lánh) hoặc tích cực (độc đáo, sáng tạo). Ngày càng có xu hướng tôn vinh sự khác biệt, coi "oddball" là những người mang lại góc nhìn mới mẻ và sự đa dạng cho cộng đồng.

Nhân Vật "Oddball" Trong Giải Trí

Nhiều nhân vật "oddball" đã trở thành biểu tượng trong phim ảnh, văn học và truyền hình. Họ thường là nguồn gốc của sự hài hước, kịch tính hoặc có những phẩm chất bất ngờ, giúp khán giả yêu mến hoặc đồng cảm. Ví dụ như Luna Lovegood trong Harry Potter hay Sheldon Cooper trong The Big Bang Theory.