(Top Banner Ad)
crash site
B2
noun B2 Hàng không, Điều tra tai nạn

crash site

UK: /ˈkræʃ saɪt/ • US: /ˈkræʃ saɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hiện trường vụ tai nạn nơi xảy ra tai nạn khu vực tai nạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The location where an aircraft, vehicle, or other object has crashed.

Vietnamese Meaning

Địa điểm nơi một máy bay, phương tiện hoặc vật thể khác bị rơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investigators are still searching the crash site for clues."

    "Các nhà điều tra vẫn đang tìm kiếm manh mối tại hiện trường vụ tai nạn."

  • "The rescue team arrived at the crash site within hours."

    "Đội cứu hộ đã đến hiện trường vụ tai nạn trong vòng vài giờ."

  • "Access to the crash site is restricted to authorized personnel."

    "Việc tiếp cận hiện trường vụ tai nạn bị hạn chế đối với nhân viên được ủy quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to crash va chạm, đâm sầm vào, (máy bay) bị rơi
Noun a crash một vụ va chạm, một vụ tai nạn
Adjective crashed bị rơi, bị hỏng, bị đâm
Noun gatecrasher người đi dự tiệc không được mời

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không, Điều tra tai nạn

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English / Onomatopoeia
crashen (to break into pieces)
Latin
situs (place, position)
Old French
site (place)
Modern English (20th Century)
crash site (compound noun)

Một Từ Tượng Thanh

Từ 'crash' là một từ tượng thanh (onomatopoeia). Điều này có nghĩa là bản thân từ này nghe giống như âm thanh mà nó mô tả - tiếng vỡ, tiếng va chạm mạnh. Nó bắt đầu được sử dụng vào thế kỷ 16 để miêu tả âm thanh của một thứ gì đó bị vỡ tan tành.

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Cụm từ 'crash site' là sự kết hợp của 'crash' (vụ tai nạn) và 'site' (địa điểm). Nó trở nên phổ biến trong thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của ô tô và máy bay. Nó dùng để chỉ một địa điểm cụ thể nơi một vụ tai nạn thảm khốc đã xảy ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tai nạn giao thông, đặc biệt là tai nạn máy bay. Nó đề cập đến khu vực xung quanh nơi xảy ra vụ tai nạn, bao gồm các mảnh vỡ, dấu vết và có thể là thi thể.

Prepositions

at near

'at the crash site' chỉ vị trí chính xác nơi vụ tai nạn xảy ra. 'near the crash site' chỉ vị trí gần địa điểm tai nạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crash site
  • investigate the crash site
    (điều tra hiện trường vụ tai nạn)
  • secure the crash site
    (phong tỏa hiện trường vụ tai nạn)
  • reach the crash site
    (tiếp cận hiện trường vụ tai nạn)
  • clean up the crash site
    (dọn dẹp hiện trường vụ tai nạn)
Adjective + crash site
  • remote crash site
    (hiện trường vụ tai nạn ở nơi hẻo lánh)
  • actual crash site
    (hiện trường thực tế của vụ tai nạn)
  • alleged crash site
    (hiện trường được cho là của vụ tai nạn)
Noun + crash site
  • plane crash site
    (hiện trường vụ rơi máy bay)
  • helicopter crash site
    (hiện trường vụ rơi trực thăng)
  • car crash site
    (hiện trường vụ tai nạn ô tô)

Idioms

  • to look like a crash site

    Trông như một bãi chiến trường; cực kỳ bừa bộn hoặc hỗn loạn.

    "After the kids' party, the living room looked like a crash site."

    (Sau bữa tiệc của bọn trẻ, phòng khách trông như một bãi chiến trường.)

  • a political / economic crash site

    Một thảm họa chính trị / kinh tế; một tình huống thất bại hoàn toàn trong chính trị hoặc kinh tế.

    "The new policy turned into a political crash site for the government."

    (Chính sách mới đã trở thành một thảm họa chính trị đối với chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crash site

noun
Lật mặt

Địa điểm nơi một máy bay, phương tiện hoặc vật thể khác bị rơi.

"Investigators are still searching the crash site for clues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crash site was thoroughly investigated, wasn't it?
Hiện trường vụ tai nạn đã được điều tra kỹ lưỡng, phải không?
Phủ định
There isn't a designated path to the crash site, is there?
Không có con đường nào được chỉ định đến hiện trường vụ tai nạn, phải không?
Nghi vấn
They haven't secured the crash site yet, have they?
Họ vẫn chưa bảo vệ hiện trường vụ tai nạn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crash site".

Hộp Đen: Nhân Chứng 'Sống Sót'

Tại các hiện trường tai nạn máy bay, việc tìm kiếm 'hộp đen' (flight recorder) là ưu tiên hàng đầu. Dù được gọi là 'hộp đen', nó thực chất có màu cam sáng để dễ tìm. Thiết bị này ghi lại dữ liệu chuyến bay và âm thanh buồng lái, cung cấp những manh mối quan trọng để các nhà điều tra xác định nguyên nhân vụ tai nạn. Nó được thiết kế để chịu được những tác động cực lớn.

Từ Hiện Trường Đến Đài Tưởng Niệm

Trong văn hóa phương Tây, nhiều hiện trường tai nạn thảm khốc, đặc biệt là các vụ rơi máy bay lớn hoặc các sự kiện có ý nghĩa lịch sử (như vụ khủng bố 11/9), thường được chuyển đổi thành các đài tưởng niệm (memorials). Đây là những nơi thiêng liêng để gia đình và công chúng đến tưởng nhớ các nạn nhân và suy ngẫm về sự kiện đã xảy ra.