gatecrasher
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who attends a party or other event without an invitation or without paying.
Vietnamese Meaning
Một người tham dự một bữa tiệc hoặc sự kiện khác mà không có lời mời hoặc không trả tiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Security had a hard time keeping the gatecrashers out of the concert."
"Lực lượng an ninh đã gặp khó khăn trong việc ngăn chặn những kẻ trà trộn vào buổi hòa nhạc."
-
"He managed to get in as a gatecrasher."
"Anh ta đã xoay sở để trà trộn vào."
-
"The event was ruined by a group of gatecrashers."
"Sự kiện đã bị phá hỏng bởi một nhóm người trà trộn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gatecrasher | Kẻ đột nhập không mời (vào một bữa tiệc, sự kiện) |
| Verb | gatecrash | Đột nhập không mời (vào một bữa tiệc, sự kiện) |
| Noun | gatecrashing | Hành động đột nhập không mời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gatecrasher' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động xâm phạm, không được phép tham gia. Nó nhấn mạnh việc người này không có quyền ở đó, thường gây khó chịu hoặc bất tiện cho người tổ chức. Khác với 'partygoer' (người đi dự tiệc) chỉ đơn thuần là người tham gia một bữa tiệc, 'gatecrasher' mang ý nghĩa lén lút, không được hoan nghênh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
uninvited an uninvited gatecrasher (một kẻ đột nhập không mời)
-
brazen a brazen gatecrasher (một kẻ đột nhập trơ trẽn, mặt dày)
-
spot to spot a gatecrasher (phát hiện một kẻ đột nhập)
-
deal with to deal with gatecrashers (giải quyết những kẻ đột nhập)
-
remove to remove a gatecrasher (đuổi/loại bỏ một kẻ đột nhập)
-
prevent to prevent gatecrashers (ngăn chặn những kẻ đột nhập)
Idioms
-
to gatecrash an event
đột nhập/đi dự một sự kiện mà không có lời mời
"They tried to gatecrash the exclusive VIP party, but security stopped them."
(Họ đã cố gắng đột nhập vào bữa tiệc VIP độc quyền, nhưng bảo vệ đã ngăn cản họ.)
-
a professional gatecrasher
một kẻ chuyên đột nhập không mời (vào các sự kiện)
"He's known as a professional gatecrasher, always turning up at exclusive openings."
(Anh ta được biết đến là một kẻ chuyên đột nhập, luôn xuất hiện ở các buổi khai trương độc quyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gatecrasher
danh từMột người tham dự một bữa tiệc hoặc sự kiện khác mà không có lời mời hoặc không trả tiền.
"Security had a hard time keeping the gatecrashers out of the concert."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gatecrasher caused a commotion at the exclusive party. |
Kẻ trà trộn gây náo loạn tại bữa tiệc độc quyền. |
| Phủ định | Security didn't allow any gatecrashers into the event. |
Bảo vệ không cho phép bất kỳ kẻ trà trộn nào vào sự kiện. |
| Nghi vấn | Was the gatecrasher apprehended by the police? |
Kẻ trà trộn có bị cảnh sát bắt giữ không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gatecrasher ruined the party by causing a scene. |
Kẻ trà trộn vào đã phá hỏng bữa tiệc bằng cách gây rối. |
| Phủ định | Security did not allow any gatecrashers into the event. |
Bảo vệ không cho phép bất kỳ kẻ trà trộn nào vào sự kiện. |
| Nghi vấn | Did the police catch the gatecrasher after the concert? |
Cảnh sát có bắt được kẻ trà trộn sau buổi hòa nhạc không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was a gatecrasher at the concert last night. |
Anh ấy là một kẻ trà trộn vào buổi hòa nhạc tối qua. |
| Phủ định | Is she not a gatecrasher? |
Cô ấy không phải là một kẻ trà trộn sao? |
| Nghi vấn | Are they gatecrashers? |
Họ có phải là những kẻ trà trộn không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The security guard has been trying to catch the gatecrasher all night. |
Người bảo vệ đã cố gắng bắt kẻ trà trộn vào từ tối đến giờ. |
| Phủ định | She hasn't been acting like a gatecrasher; she seems to have a legitimate invitation. |
Cô ấy đã không cư xử như một kẻ trà trộn; có vẻ như cô ấy có một lời mời hợp lệ. |
| Nghi vấn | Has anyone been gate crashing the event recently? |
Gần đây có ai trà trộn vào sự kiện không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a gatecrasher at every party. |
Anh ấy là một kẻ trà trộn vào mọi bữa tiệc. |
| Phủ định | She is not a gatecrasher; she's always invited. |
Cô ấy không phải là một kẻ trà trộn; cô ấy luôn được mời. |
| Nghi vấn | Is he a gatecrasher, or does he actually know the host? |
Anh ta là một kẻ trà trộn, hay anh ta thực sự quen biết chủ nhà? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gatecrasher".
