(Top Banner Ad)
gatecrasher
B2
danh từ B2 Xã hội học, Hành vi con người

gatecrasher

UK: /ˈɡeɪtˌkræʃər/ • US: /ˈɡeɪtˌkræʃər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ trà trộn người không mời mà đến kẻ đột nhập vào tiệc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who attends a party or other event without an invitation or without paying.

Vietnamese Meaning

Một người tham dự một bữa tiệc hoặc sự kiện khác mà không có lời mời hoặc không trả tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Security had a hard time keeping the gatecrashers out of the concert."

    "Lực lượng an ninh đã gặp khó khăn trong việc ngăn chặn những kẻ trà trộn vào buổi hòa nhạc."

  • "He managed to get in as a gatecrasher."

    "Anh ta đã xoay sở để trà trộn vào."

  • "The event was ruined by a group of gatecrashers."

    "Sự kiện đã bị phá hỏng bởi một nhóm người trà trộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gatecrasher Kẻ đột nhập không mời (vào một bữa tiệc, sự kiện)
Verb gatecrash Đột nhập không mời (vào một bữa tiệc, sự kiện)
Noun gatecrashing Hành động đột nhập không mời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Hành vi con người

Etymology (Nguồn gốc)

English
crash (verb)
English
gate (noun)
English
gatecrasher

Nguồn gốc của 'Gatecrasher'

Từ 'gatecrasher' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, khoảng những năm 1920-1930. Nó kết hợp danh từ 'gate' (cổng, cửa) và động từ 'to crash' với ý nghĩa 'tham gia một cách bất ngờ hoặc không mời'. Trong ngữ cảnh này, 'to crash a party' nghĩa là 'đột nhập vào một bữa tiệc mà không có lời mời'. Vì vậy, 'gatecrasher' dùng để chỉ người thực hiện hành động này, tức là 'kẻ đột nhập không mời'.

Usage Note

Từ 'gatecrasher' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động xâm phạm, không được phép tham gia. Nó nhấn mạnh việc người này không có quyền ở đó, thường gây khó chịu hoặc bất tiện cho người tổ chức. Khác với 'partygoer' (người đi dự tiệc) chỉ đơn thuần là người tham gia một bữa tiệc, 'gatecrasher' mang ý nghĩa lén lút, không được hoan nghênh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gatecrasher
  • uninvited an uninvited gatecrasher
    (một kẻ đột nhập không mời)
  • brazen a brazen gatecrasher
    (một kẻ đột nhập trơ trẽn, mặt dày)
Verb + gatecrasher(s)
  • spot to spot a gatecrasher
    (phát hiện một kẻ đột nhập)
  • deal with to deal with gatecrashers
    (giải quyết những kẻ đột nhập)
  • remove to remove a gatecrasher
    (đuổi/loại bỏ một kẻ đột nhập)
  • prevent to prevent gatecrashers
    (ngăn chặn những kẻ đột nhập)

Idioms

  • to gatecrash an event

    đột nhập/đi dự một sự kiện mà không có lời mời

    "They tried to gatecrash the exclusive VIP party, but security stopped them."

    (Họ đã cố gắng đột nhập vào bữa tiệc VIP độc quyền, nhưng bảo vệ đã ngăn cản họ.)

  • a professional gatecrasher

    một kẻ chuyên đột nhập không mời (vào các sự kiện)

    "He's known as a professional gatecrasher, always turning up at exclusive openings."

    (Anh ta được biết đến là một kẻ chuyên đột nhập, luôn xuất hiện ở các buổi khai trương độc quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gatecrasher

danh từ
Lật mặt

Một người tham dự một bữa tiệc hoặc sự kiện khác mà không có lời mời hoặc không trả tiền.

"Security had a hard time keeping the gatecrashers out of the concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gatecrasher caused a commotion at the exclusive party.
Kẻ trà trộn gây náo loạn tại bữa tiệc độc quyền.
Phủ định
Security didn't allow any gatecrashers into the event.
Bảo vệ không cho phép bất kỳ kẻ trà trộn nào vào sự kiện.
Nghi vấn
Was the gatecrasher apprehended by the police?
Kẻ trà trộn có bị cảnh sát bắt giữ không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gatecrasher ruined the party by causing a scene.
Kẻ trà trộn vào đã phá hỏng bữa tiệc bằng cách gây rối.
Phủ định
Security did not allow any gatecrashers into the event.
Bảo vệ không cho phép bất kỳ kẻ trà trộn nào vào sự kiện.
Nghi vấn
Did the police catch the gatecrasher after the concert?
Cảnh sát có bắt được kẻ trà trộn sau buổi hòa nhạc không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was a gatecrasher at the concert last night.
Anh ấy là một kẻ trà trộn vào buổi hòa nhạc tối qua.
Phủ định
Is she not a gatecrasher?
Cô ấy không phải là một kẻ trà trộn sao?
Nghi vấn
Are they gatecrashers?
Họ có phải là những kẻ trà trộn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security guard has been trying to catch the gatecrasher all night.
Người bảo vệ đã cố gắng bắt kẻ trà trộn vào từ tối đến giờ.
Phủ định
She hasn't been acting like a gatecrasher; she seems to have a legitimate invitation.
Cô ấy đã không cư xử như một kẻ trà trộn; có vẻ như cô ấy có một lời mời hợp lệ.
Nghi vấn
Has anyone been gate crashing the event recently?
Gần đây có ai trà trộn vào sự kiện không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a gatecrasher at every party.
Anh ấy là một kẻ trà trộn vào mọi bữa tiệc.
Phủ định
She is not a gatecrasher; she's always invited.
Cô ấy không phải là một kẻ trà trộn; cô ấy luôn được mời.
Nghi vấn
Is he a gatecrasher, or does he actually know the host?
Anh ta là một kẻ trà trộn, hay anh ta thực sự quen biết chủ nhà?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gatecrasher".

Vai trò của lời mời

Trong văn hóa phương Tây, việc nhận được lời mời tham dự một sự kiện (như tiệc tùng, đám cưới, buổi hòa nhạc riêng) là một dấu hiệu của sự chấp nhận và tôn trọng. 'Gatecrashing' (đột nhập không mời) được coi là một hành động thiếu lịch sự nghiêm trọng, thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với chủ nhà và những vị khách được mời hợp lệ. Nó có thể gây ra sự khó chịu, gián đoạn và thậm chí là vấn đề an ninh.

Hậu quả xã hội

Một 'gatecrasher' thường bị nhìn nhận với con mắt tiêu cực trong xã hội. Hành động này không chỉ vi phạm phép lịch sự cơ bản mà còn có thể khiến người thực hiện gặp rắc rối với an ninh hoặc bị loại khỏi danh sách khách mời trong tương lai. Ở những sự kiện lớn hoặc riêng tư, việc đột nhập còn có thể bị xem là hành vi phạm pháp nếu có ý định xấu hoặc gây thiệt hại.