accident scene
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hiện trường tai nạn, địa điểm nơi xảy ra tai nạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police cordoned off the accident scene to preserve evidence."
"Cảnh sát đã phong tỏa hiện trường tai nạn để bảo vệ chứng cứ."
-
"Photographs of the accident scene were presented in court."
"Hình ảnh hiện trường tai nạn đã được trình bày tại tòa."
-
"The fire department was called to the accident scene to extinguish the burning vehicle."
"Sở cứu hỏa đã được gọi đến hiện trường tai nạn để dập tắt chiếc xe đang bốc cháy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | accident | tai nạn, sự cố; sự tình cờ |
| Adjective | accidental | tình cờ, ngẫu nhiên, không cố ý |
| Adverb | accidentally | một cách tình cờ, vô tình |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bản tin thời sự, báo cáo của cảnh sát, hoặc trong các cuộc thảo luận về an toàn giao thông và điều tra tai nạn. Nó đề cập đến khu vực cụ thể nơi tai nạn diễn ra và thường bao gồm các dấu vết, bằng chứng liên quan đến vụ việc.
Prepositions
‘At’ được sử dụng khi đề cập đến hiện trường như một điểm cụ thể: 'The police arrived at the accident scene.' ‘Near’ được sử dụng khi đề cập đến vị trí gần hiện trường: 'The ambulance parked near the accident scene.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
arrive at the accident scene (đến hiện trường vụ tai nạn)
-
secure the accident scene (phong tỏa/bảo vệ hiện trường vụ tai nạn)
-
investigate the accident scene (điều tra hiện trường vụ tai nạn)
-
flee the accident scene (bỏ trốn khỏi hiện trường vụ tai nạn)
-
clear the accident scene (dọn dẹp/giải tỏa hiện trường vụ tai nạn)
-
at the accident scene (tại hiện trường vụ tai nạn)
-
from the accident scene (từ hiện trường vụ tai nạn)
-
near the accident scene (gần hiện trường vụ tai nạn)
-
photos of the accident scene (những bức ảnh chụp hiện trường vụ tai nạn)
-
reconstruction of the accident scene (sự tái dựng lại hiện trường vụ tai nạn)
-
investigation of the accident scene (cuộc điều tra hiện trường vụ tai nạn)
Idioms
-
The place looked like an accident scene.
Một cách nói ví von để miêu tả một nơi nào đó cực kỳ bừa bộn, hỗn loạn hoặc tan hoang.
"After the kids' birthday party, the house looked like an accident scene."
(Sau bữa tiệc sinh nhật của bọn trẻ, ngôi nhà trông như một hiện trường tai nạn.)
-
to be first on the accident scene
Là người đầu tiên có mặt tại nơi xảy ra một sự việc tồi tệ, có thể dùng theo cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
"As a reporter, her goal was always to be first on the accident scene to get the most accurate story."
(Là một phóng viên, mục tiêu của cô ấy luôn là người đầu tiên có mặt tại hiện trường để có được câu chuyện chính xác nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accident scene
Noun PhraseHiện trường tai nạn, địa điểm nơi xảy ra tai nạn.
"The police cordoned off the accident scene to preserve evidence."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To investigate the accident scene thoroughly is crucial for determining the cause. |
Điều tra kỹ lưỡng hiện trường vụ tai nạn là rất quan trọng để xác định nguyên nhân. |
| Phủ định | It's important not to overlook any evidence at the accident scene. |
Điều quan trọng là không bỏ qua bất kỳ bằng chứng nào tại hiện trường vụ tai nạn. |
| Nghi vấn | Why did the police decide to cordon off the accident scene? |
Tại sao cảnh sát quyết định phong tỏa hiện trường vụ tai nạn? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you arrive late at the accident scene, the police will likely assume you were involved. |
Nếu bạn đến hiện trường vụ tai nạn muộn, cảnh sát có thể sẽ cho rằng bạn có liên quan. |
| Phủ định | If the accident scene is not secured properly, evidence will be contaminated. |
Nếu hiện trường vụ tai nạn không được bảo vệ đúng cách, bằng chứng sẽ bị ô nhiễm. |
| Nghi vấn | Will the paramedics arrive quickly if there's an accident scene blocking the road? |
Các nhân viên y tế sẽ đến nhanh chóng nếu có một hiện trường vụ tai nạn chặn đường không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the police had secured the accident scene properly, the evidence would have been preserved. |
Nếu cảnh sát đã bảo vệ hiện trường vụ tai nạn đúng cách, bằng chứng đã được bảo tồn. |
| Phủ định | If the paramedics had not arrived at the accident scene so quickly, the victim might not have survived. |
Nếu nhân viên y tế không đến hiện trường vụ tai nạn nhanh như vậy, nạn nhân có lẽ đã không sống sót. |
| Nghi vấn | Would the investigation have been easier if the witnesses had not tampered with the accident scene? |
Liệu cuộc điều tra có dễ dàng hơn không nếu các nhân chứng không can thiệp vào hiện trường vụ tai nạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accident scene".
