(Top Banner Ad)
accident scene
B1
Noun Phrase B1 Pháp luật, An toàn giao thông, Tin tức

accident scene

UK: /ˈæksɪdənt siːn/ • US: /ˈæksɪdənt siːn/

Nghĩa tiếng Việt

hiện trường tai nạn nơi xảy ra tai nạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The location where an accident has occurred.

Vietnamese Meaning

Hiện trường tai nạn, địa điểm nơi xảy ra tai nạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police cordoned off the accident scene to preserve evidence."

    "Cảnh sát đã phong tỏa hiện trường tai nạn để bảo vệ chứng cứ."

  • "Photographs of the accident scene were presented in court."

    "Hình ảnh hiện trường tai nạn đã được trình bày tại tòa."

  • "The fire department was called to the accident scene to extinguish the burning vehicle."

    "Sở cứu hỏa đã được gọi đến hiện trường tai nạn để dập tắt chiếc xe đang bốc cháy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accident tai nạn, sự cố; sự tình cờ
Adjective accidental tình cờ, ngẫu nhiên, không cố ý
Adverb accidentally một cách tình cờ, vô tình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, An toàn giao thông, Tin tức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accidens ('a happening') + scena ('stage')
Old French
accident + scène
Middle English
accident + scene
Modern English
accident scene

Nguồn gốc từ 'Accident'

Từ 'accident' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accidere', có nghĩa là 'xảy ra' hoặc 'rơi vào'. Gốc từ này được tạo thành từ 'ad-' (tới) và 'cadere' (rơi). Vì vậy, một 'accident' nguyên thủy có nghĩa là một sự kiện bất ngờ 'rơi' xuống bạn, giống như một điều không may xảy đến mà bạn không lường trước được.

Nguồn gốc từ 'Scene'

Từ 'scene' đến từ tiếng Hy Lạp 'skēnē', ban đầu có nghĩa là 'cái lều' hoặc 'gian hàng', và sau đó được dùng để chỉ sân khấu trong một nhà hát. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng từ sân khấu vật lý thành 'nơi một sự kiện diễn ra', và do đó chúng ta có 'accident scene' - 'sân khấu' của một vụ tai nạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bản tin thời sự, báo cáo của cảnh sát, hoặc trong các cuộc thảo luận về an toàn giao thông và điều tra tai nạn. Nó đề cập đến khu vực cụ thể nơi tai nạn diễn ra và thường bao gồm các dấu vết, bằng chứng liên quan đến vụ việc.

Prepositions

at near

‘At’ được sử dụng khi đề cập đến hiện trường như một điểm cụ thể: 'The police arrived at the accident scene.' ‘Near’ được sử dụng khi đề cập đến vị trí gần hiện trường: 'The ambulance parked near the accident scene.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accident scene
  • arrive at the accident scene
    (đến hiện trường vụ tai nạn)
  • secure the accident scene
    (phong tỏa/bảo vệ hiện trường vụ tai nạn)
  • investigate the accident scene
    (điều tra hiện trường vụ tai nạn)
  • flee the accident scene
    (bỏ trốn khỏi hiện trường vụ tai nạn)
  • clear the accident scene
    (dọn dẹp/giải tỏa hiện trường vụ tai nạn)
Preposition + accident scene
  • at the accident scene
    (tại hiện trường vụ tai nạn)
  • from the accident scene
    (từ hiện trường vụ tai nạn)
  • near the accident scene
    (gần hiện trường vụ tai nạn)
Noun + accident scene
  • photos of the accident scene
    (những bức ảnh chụp hiện trường vụ tai nạn)
  • reconstruction of the accident scene
    (sự tái dựng lại hiện trường vụ tai nạn)
  • investigation of the accident scene
    (cuộc điều tra hiện trường vụ tai nạn)

Idioms

  • The place looked like an accident scene.

    Một cách nói ví von để miêu tả một nơi nào đó cực kỳ bừa bộn, hỗn loạn hoặc tan hoang.

    "After the kids' birthday party, the house looked like an accident scene."

    (Sau bữa tiệc sinh nhật của bọn trẻ, ngôi nhà trông như một hiện trường tai nạn.)

  • to be first on the accident scene

    Là người đầu tiên có mặt tại nơi xảy ra một sự việc tồi tệ, có thể dùng theo cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

    "As a reporter, her goal was always to be first on the accident scene to get the most accurate story."

    (Là một phóng viên, mục tiêu của cô ấy luôn là người đầu tiên có mặt tại hiện trường để có được câu chuyện chính xác nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accident scene

Noun Phrase
Lật mặt

Hiện trường tai nạn, địa điểm nơi xảy ra tai nạn.

"The police cordoned off the accident scene to preserve evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To investigate the accident scene thoroughly is crucial for determining the cause.
Điều tra kỹ lưỡng hiện trường vụ tai nạn là rất quan trọng để xác định nguyên nhân.
Phủ định
It's important not to overlook any evidence at the accident scene.
Điều quan trọng là không bỏ qua bất kỳ bằng chứng nào tại hiện trường vụ tai nạn.
Nghi vấn
Why did the police decide to cordon off the accident scene?
Tại sao cảnh sát quyết định phong tỏa hiện trường vụ tai nạn?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you arrive late at the accident scene, the police will likely assume you were involved.
Nếu bạn đến hiện trường vụ tai nạn muộn, cảnh sát có thể sẽ cho rằng bạn có liên quan.
Phủ định
If the accident scene is not secured properly, evidence will be contaminated.
Nếu hiện trường vụ tai nạn không được bảo vệ đúng cách, bằng chứng sẽ bị ô nhiễm.
Nghi vấn
Will the paramedics arrive quickly if there's an accident scene blocking the road?
Các nhân viên y tế sẽ đến nhanh chóng nếu có một hiện trường vụ tai nạn chặn đường không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the police had secured the accident scene properly, the evidence would have been preserved.
Nếu cảnh sát đã bảo vệ hiện trường vụ tai nạn đúng cách, bằng chứng đã được bảo tồn.
Phủ định
If the paramedics had not arrived at the accident scene so quickly, the victim might not have survived.
Nếu nhân viên y tế không đến hiện trường vụ tai nạn nhanh như vậy, nạn nhân có lẽ đã không sống sót.
Nghi vấn
Would the investigation have been easier if the witnesses had not tampered with the accident scene?
Liệu cuộc điều tra có dễ dàng hơn không nếu các nhân chứng không can thiệp vào hiện trường vụ tai nạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accident scene".

Luật "Good Samaritan" (Người Samari Nhân hậu)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, có các luật gọi là 'Good Samaritan Laws'. Các luật này bảo vệ những người dân thường khỏi bị kiện tụng khi họ cố gắng giúp đỡ người bị nạn tại hiện trường một cách hợp lý. Điều này khuyến khích mọi người giúp đỡ người khác trong trường hợp khẩn cấp mà không sợ phải chịu trách nhiệm pháp lý nếu vô tình gây ra tổn thương.

Vai trò của "First Responders" (Lực lượng Phản ứng Đầu tiên)

Tại một hiện trường tai nạn ở phương Tây, một hệ thống phối hợp chặt chẽ sẽ được kích hoạt. 'First Responders' bao gồm cảnh sát, lính cứu hỏa và nhân viên y tế cấp cứu (paramedics). Nhiệm vụ ưu tiên của họ theo thứ tự là: bảo vệ hiện trường để tránh thêm nguy hiểm, cứu chữa người bị thương, và cuối cùng là thu thập bằng chứng để điều tra nguyên nhân.