creamed coconut
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Creamed coconut'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dừa đã được chế biến thành dạng kem, mịn hoặc dạng rắn, thường được sử dụng trong nấu ăn và làm bánh.
Definition (English Meaning)
Coconut that has been processed into a creamy, smooth paste or solid form, often used in cooking and baking.
Ví dụ Thực tế với 'Creamed coconut'
-
"I used creamed coconut to make a rich and flavorful curry."
"Tôi đã sử dụng creamed coconut để làm món cà ri đậm đà và thơm ngon."
-
"Creamed coconut is a key ingredient in many Thai curries."
"Creamed coconut là một thành phần quan trọng trong nhiều món cà ri Thái."
-
"You can use creamed coconut to add a creamy texture to your desserts."
"Bạn có thể sử dụng creamed coconut để tăng thêm độ béo ngậy cho món tráng miệng của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Creamed coconut'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: cream
- Adjective: creamed
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Creamed coconut'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Creamed coconut thường được dùng để chỉ phần thịt dừa đã được xay nhuyễn và cô đặc lại. Nó khác với coconut milk (nước cốt dừa) ở độ đặc và hàm lượng chất béo cao hơn. So với coconut cream (kem dừa), creamed coconut thường đặc hơn và có kết cấu mịn hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ việc sử dụng creamed coconut như một thành phần: 'This curry is made with creamed coconut.' (Món cà ri này được làm với creamed coconut.). Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ việc creamed coconut được chứa đựng hoặc tồn tại trong một cái gì đó: 'The flavor is concentrated in the creamed coconut.' (Hương vị tập trung trong creamed coconut).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Creamed coconut'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.