(Top Banner Ad)
creamed coconut
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

creamed coconut

UK: /kriːmd ˈkəʊkənʌt/ • US: /kriːmd ˈkoʊkənʌt/

Nghĩa tiếng Việt

dừa nạo kem dừa xay nhuyễn kem dừa cô đặc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Coconut that has been processed into a creamy, smooth paste or solid form, often used in cooking and baking.

Vietnamese Meaning

Dừa đã được chế biến thành dạng kem, mịn hoặc dạng rắn, thường được sử dụng trong nấu ăn và làm bánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used creamed coconut to make a rich and flavorful curry."

    "Tôi đã sử dụng creamed coconut để làm món cà ri đậm đà và thơm ngon."

  • "Creamed coconut is a key ingredient in many Thai curries."

    "Creamed coconut là một thành phần quan trọng trong nhiều món cà ri Thái."

  • "You can use creamed coconut to add a creamy texture to your desserts."

    "Bạn có thể sử dụng creamed coconut để tăng thêm độ béo ngậy cho món tráng miệng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cream kem, lớp váng sữa
Noun coconut quả dừa
Adjective creamy mịn, béo ngậy như kem
Adjective coconutty có hương vị dừa đặc trưng

Synonyms

coconut cream concentrate (hỗn hợp kem dừa cô đặc)coconut paste (bột dừa)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghrei- (to rub)
Greek
khrisma (ointment)
Latin
chrisma
Old French
cresme
Portuguese
coco (grinning face/skull)
Modern English
creamed coconut

Nguồn gốc cái tên 'Coconut'

Từ 'coconut' xuất hiện vào thế kỷ 16, do các thủy thủ Bồ Đào Nha đặt tên. Họ gọi là 'coco' (nghĩa là cái đầu hoặc khuôn mặt nhăn nhó) vì ba lỗ hổng trên vỏ quả dừa trông giống như khuôn mặt của một sinh vật thần thoại hoặc khuôn mặt của loài khỉ.

Khái niệm 'Creamed'

Trong ẩm thực, 'creamed' mô tả quá trình nghiền nhuyễn hoặc làm cho một thực phẩm trở nên mịn màng như kem. Với 'creamed coconut', thịt dừa tươi được sấy khô và nghiền mịn thành một khối đặc, khác hoàn toàn với 'coconut cream' là dạng lỏng.

Usage Note

Creamed coconut thường được dùng để chỉ phần thịt dừa đã được xay nhuyễn và cô đặc lại. Nó khác với coconut milk (nước cốt dừa) ở độ đặc và hàm lượng chất béo cao hơn. So với coconut cream (kem dừa), creamed coconut thường đặc hơn và có kết cấu mịn hơn.

Prepositions

with in

Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ việc sử dụng creamed coconut như một thành phần: 'This curry is made with creamed coconut.' (Món cà ri này được làm với creamed coconut.). Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ việc creamed coconut được chứa đựng hoặc tồn tại trong một cái gì đó: 'The flavor is concentrated in the creamed coconut.' (Hương vị tập trung trong creamed coconut).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + creamed coconut
  • dissolve dissolve the creamed coconut in hot water
    (hòa tan cốt dừa cô đặc trong nước nóng)
  • grate grate some creamed coconut into the sauce
    (bào một ít cốt dừa cô đặc vào nước sốt)
  • melt melt the creamed coconut over low heat
    (đun chảy cốt dừa cô đặc trên lửa nhỏ)
Adjective + creamed coconut
  • solid a block of solid creamed coconut
    (một khối cốt dừa cô đặc dạng rắn)
  • organic pure organic creamed coconut
    (cốt dừa cô đặc hữu cơ nguyên chất)
  • unsweetened unsweetened creamed coconut
    (cốt dừa cô đặc không thêm đường)

Idioms

  • The cream of the crop

    Thành phần ưu tú nhất, tốt nhất trong một nhóm.

    "This creamed coconut brand is the cream of the crop for vegan bakers."

    (Thương hiệu cốt dừa cô đặc này là lựa chọn tốt nhất cho những người thợ làm bánh thuần chay.)

  • Go nuts

    Trở nên điên cuồng, phấn khích hoặc mất kiểm soát.

    "I'll go nuts if they run out of creamed coconut for the curry."

    (Tôi sẽ phát điên nếu họ hết cốt dừa cô đặc để nấu món cà ri.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

creamed coconut

Danh từ
Lật mặt

Dừa đã được chế biến thành dạng kem, mịn hoặc dạng rắn, thường được sử dụng trong nấu ăn và làm bánh.

"I used creamed coconut to make a rich and flavorful curry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creamed coconut".

Ẩm thực Nam Á và Caribbean

Creamed coconut là nguyên liệu không thể thiếu trong các món cà ri và món hầm ở Nam Á và vùng Caribbean. Khác với nước cốt dừa đóng lon, nó mang lại độ đặc và hương vị dừa đậm đà hơn cho món ăn mà không làm loãng nước sốt.

Xu hướng thuần chay (Veganism)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, creamed coconut cực kỳ phổ biến như một chất thay thế sữa động vật để tạo độ béo cho các món tráng miệng và súp, phù hợp với chế độ ăn Keto và thuần chay.