desiccated coconut
noun phraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Desiccated coconut'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cơm dừa được bào sợi hoặc cắt lát và sau đó sấy khô để loại bỏ hầu hết độ ẩm.
Definition (English Meaning)
Coconut meat that has been shredded or flaked and then dried to remove most of its moisture.
Ví dụ Thực tế với 'Desiccated coconut'
-
"She added desiccated coconut to the cookie dough."
"Cô ấy đã thêm dừa nạo vào bột bánh quy."
-
"The recipe calls for desiccated coconut."
"Công thức yêu cầu dừa nạo."
-
"Desiccated coconut is often used as a topping for desserts."
"Dừa nạo thường được sử dụng làm lớp phủ cho món tráng miệng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Desiccated coconut'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: desiccated
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Desiccated coconut'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Desiccated coconut thường được sử dụng trong nấu ăn và làm bánh để tăng thêm hương vị và kết cấu. Nó có thể được dùng trực tiếp, nướng hoặc thêm vào các món ăn khác. Nó khác với coconut flakes (vụn dừa) về kích thước và độ ẩm, desiccated coconut thường mịn và khô hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc cách sử dụng của dừa nạo. Ví dụ: 'desiccated coconut in a cake' (dừa nạo trong bánh), 'desserts with desiccated coconut' (món tráng miệng với dừa nạo), 'desiccated coconut on top of the pudding' (dừa nạo trên mặt bánh pudding).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Desiccated coconut'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.