(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ desiccated coconut
B1

desiccated coconut

noun phrase

Nghĩa tiếng Việt

dừa nạo dừa khô nạo cơm dừa sấy khô
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Desiccated coconut'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cơm dừa được bào sợi hoặc cắt lát và sau đó sấy khô để loại bỏ hầu hết độ ẩm.

Definition (English Meaning)

Coconut meat that has been shredded or flaked and then dried to remove most of its moisture.

Ví dụ Thực tế với 'Desiccated coconut'

  • "She added desiccated coconut to the cookie dough."

    "Cô ấy đã thêm dừa nạo vào bột bánh quy."

  • "The recipe calls for desiccated coconut."

    "Công thức yêu cầu dừa nạo."

  • "Desiccated coconut is often used as a topping for desserts."

    "Dừa nạo thường được sử dụng làm lớp phủ cho món tráng miệng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Desiccated coconut'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

dried coconut(dừa khô)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

coconut milk(nước cốt dừa)
coconut oil(dầu dừa)
coconut flakes(vụn dừa)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Công nghiệp thực phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Desiccated coconut'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Desiccated coconut thường được sử dụng trong nấu ăn và làm bánh để tăng thêm hương vị và kết cấu. Nó có thể được dùng trực tiếp, nướng hoặc thêm vào các món ăn khác. Nó khác với coconut flakes (vụn dừa) về kích thước và độ ẩm, desiccated coconut thường mịn và khô hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with on

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc cách sử dụng của dừa nạo. Ví dụ: 'desiccated coconut in a cake' (dừa nạo trong bánh), 'desserts with desiccated coconut' (món tráng miệng với dừa nạo), 'desiccated coconut on top of the pudding' (dừa nạo trên mặt bánh pudding).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Desiccated coconut'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)