(Top Banner Ad)
desiccated coconut
B1
noun phrase B1 Ẩm thực, Công nghiệp thực phẩm

desiccated coconut

UK: /ˈdɛsɪˌkeɪtɪd ˈkəʊkənʌt/ • US: /ˈdɛsɪˌkeɪtɪd ˈkoʊkənʌt/

Nghĩa tiếng Việt

dừa nạo dừa khô nạo cơm dừa sấy khô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Coconut meat that has been shredded or flaked and then dried to remove most of its moisture.

Vietnamese Meaning

Cơm dừa được bào sợi hoặc cắt lát và sau đó sấy khô để loại bỏ hầu hết độ ẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added desiccated coconut to the cookie dough."

    "Cô ấy đã thêm dừa nạo vào bột bánh quy."

  • "The recipe calls for desiccated coconut."

    "Công thức yêu cầu dừa nạo."

  • "Desiccated coconut is often used as a topping for desserts."

    "Dừa nạo thường được sử dụng làm lớp phủ cho món tráng miệng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb desiccate làm khô, sấy khô
Noun desiccation sự làm khô, quá trình sấy khô
Noun desiccator bình hút ẩm, máy sấy
Noun coconut quả dừa, cùi dừa
Adjective coconutty có vị dừa, giống dừa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Công nghiệp thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
desiccare
English
desiccate
Portuguese
coco
English
coconut

Bí mật đằng sau từ 'desiccated'

Từ 'desiccated' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'desiccare', có nghĩa là 'làm khô hoàn toàn' hoặc 'làm cho rất khô'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'thoroughly' - hoàn toàn) và 'siccare' (nghĩa là 'to dry' - làm khô). Vì vậy, 'desiccated' đơn giản có nghĩa là đã được làm khô kỹ lưỡng, đúng như cách người ta xử lý dừa nạo sấy!

Tại sao gọi là 'coconut'?

Tên 'coconut' (quả dừa) có một câu chuyện thú vị. Nó xuất phát từ từ 'coco' trong tiếng Bồ Đào Nha vào thế kỷ 16. Các thủy thủ Bồ Đào Nha đã nhìn thấy ba lỗ trên vỏ dừa khô và nghĩ rằng chúng giống một khuôn mặt đang cười toe toét hoặc một khuôn mặt khỉ, vì vậy họ gọi nó là 'coco' (nghĩa là 'khuôn mặt' hoặc 'yêu tinh'). Từ đó, tên gọi này du nhập vào tiếng Anh và trở thành 'coconut' như ngày nay.

Usage Note

Desiccated coconut thường được sử dụng trong nấu ăn và làm bánh để tăng thêm hương vị và kết cấu. Nó có thể được dùng trực tiếp, nướng hoặc thêm vào các món ăn khác. Nó khác với coconut flakes (vụn dừa) về kích thước và độ ẩm, desiccated coconut thường mịn và khô hơn.

Prepositions

in with on

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc cách sử dụng của dừa nạo. Ví dụ: 'desiccated coconut in a cake' (dừa nạo trong bánh), 'desserts with desiccated coconut' (món tráng miệng với dừa nạo), 'desiccated coconut on top of the pudding' (dừa nạo trên mặt bánh pudding).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + desiccated coconut
  • finely finely desiccated coconut
    (dừa nạo sấy mịn)
  • shredded shredded desiccated coconut
    (dừa nạo sấy sợi)
  • sweetened sweetened desiccated coconut
    (dừa nạo sấy có đường)
  • unsweetened unsweetened desiccated coconut
    (dừa nạo sấy không đường)
  • toasted toasted desiccated coconut
    (dừa nạo sấy rang vàng (hoặc nướng vàng))
Verb + desiccated coconut
  • add add desiccated coconut
    (thêm dừa nạo sấy)
  • sprinkle sprinkle desiccated coconut
    (rắc dừa nạo sấy)
  • mix with mix with desiccated coconut
    (trộn với dừa nạo sấy)
  • coat with coat with desiccated coconut
    (phủ dừa nạo sấy)
  • incorporate incorporate desiccated coconut
    (kết hợp dừa nạo sấy (vào món ăn))
Noun + desiccated coconut
  • bag of a bag of desiccated coconut
    (một túi dừa nạo sấy)
  • sprinkle of a sprinkle of desiccated coconut
    (một ít dừa nạo sấy rắc lên)

Idioms

  • sweetened desiccated coconut

    Dừa nạo sấy có đường

    "This recipe calls for sweetened desiccated coconut to make the cookies extra chewy."

    (Công thức này yêu cầu dừa nạo sấy có đường để làm bánh quy dai hơn.)

  • unsweetened desiccated coconut

    Dừa nạo sấy không đường

    "For a healthier option, use unsweetened desiccated coconut in your granola."

    (Để có lựa chọn lành mạnh hơn, hãy dùng dừa nạo sấy không đường trong món granola của bạn.)

  • toasted desiccated coconut

    Dừa nạo sấy rang/nướng vàng

    "Toasted desiccated coconut adds a wonderful nutty flavor and crunch to desserts."

    (Dừa nạo sấy rang vàng giúp món tráng miệng có thêm hương vị béo ngậy và độ giòn ngon tuyệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desiccated coconut

noun phrase
Lật mặt

Cơm dừa được bào sợi hoặc cắt lát và sau đó sấy khô để loại bỏ hầu hết độ ẩm.

"She added desiccated coconut to the cookie dough."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desiccated coconut".

Nguyên liệu đa năng trong làm bánh phương Tây

Dừa nạo sấy là một nguyên liệu phổ biến và được yêu thích trong nhiều món tráng miệng và bánh ngọt ở phương Tây. Nó thường được dùng để làm bánh macaroon dừa, bánh nướng, kẹo sô cô la, hoặc rắc lên bánh kem và sữa chua để tăng thêm hương vị và độ giòn béo.

Món tráng miệng nổi tiếng và dừa nạo sấy

Một số món tráng miệng nổi tiếng ở các nước phương Tây sử dụng dừa nạo sấy làm thành phần chính. Ví dụ, 'Lamingtons' của Úc là những chiếc bánh bông lan được phủ sô cô la và lăn qua dừa nạo sấy. Hay món 'coconut macaroons' (bánh quy dừa) được làm từ dừa nạo sấy trộn với lòng trắng trứng và đường, rất được ưa chuộng tại Mỹ và châu Âu.