(Top Banner Ad)
creative reuse
B2
Danh từ B2 Bền vững, Thiết kế, Nghệ thuật

creative reuse

UK: /kriˈeɪ.tɪv riːˈjuːz/ • US: /kriˈeɪ.tɪv riˈjuːs/

Nghĩa tiếng Việt

tái sử dụng sáng tạo tái chế sáng tạo biến phế thải thành sản phẩm sáng tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of transforming byproducts, waste materials, useless, or unwanted products into new materials or products of better quality or for better environmental value.

Vietnamese Meaning

Quá trình biến đổi các phụ phẩm, vật liệu phế thải, những sản phẩm vô dụng hoặc không mong muốn thành vật liệu hoặc sản phẩm mới có chất lượng tốt hơn hoặc có giá trị môi trường tốt hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Creative reuse of plastic bottles can lead to innovative and eco-friendly designs."

    "Việc tái sử dụng sáng tạo chai nhựa có thể dẫn đến những thiết kế sáng tạo và thân thiện với môi trường."

  • "The artist is known for their creative reuse of found objects in their sculptures."

    "Nghệ sĩ này được biết đến với việc tái sử dụng sáng tạo các vật thể tìm thấy trong các tác phẩm điêu khắc của họ."

  • "Creative reuse projects can help reduce landfill waste and promote environmental awareness."

    "Các dự án tái sử dụng sáng tạo có thể giúp giảm lượng rác thải chôn lấp và thúc đẩy nhận thức về môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb create tạo ra
Noun creativity sự sáng tạo
Verb reuse tái sử dụng
Adjective reusable có thể tái sử dụng
Noun upcycling tái chế nâng cấp (một dạng của creative reuse)

Synonyms

upcycling (nâng cấp tái chế)repurposing (tái mục đích sử dụng)

Antonyms

Related Words

sustainability (tính bền vững)circular economy (kinh tế tuần hoàn)reduce, reuse, recycle (giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế)

Subject Area

Bền vững, Thiết kế, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
creāre (to create)
Latin
ūti (to use)
Old French
creatif + user
Modern English
creative reuse

Sự giao thoa giữa nghệ thuật và thực tiễn

Cụm từ 'creative reuse' (tái sử dụng sáng tạo) nảy sinh từ nhu cầu tiết kiệm trong các thời kỳ khan hiếm tài nguyên, nhưng dần phát triển thành một khái niệm nghệ thuật vào thế kỷ 20. Nó kết hợp gốc từ Latin 'creare' (tạo ra điều mới) với 'reuse' (sử dụng lại), phản ánh quá trình biến đổi một vật phẩm không còn giá trị sử dụng ban đầu thành một sản phẩm mới có giá trị cao hơn hoặc mang tính thẩm mỹ.

Usage Note

Creative reuse nhấn mạnh tính sáng tạo trong việc tái sử dụng, vượt xa việc tái chế đơn thuần. Nó bao gồm việc tìm ra những cách độc đáo để sử dụng lại vật liệu đã qua sử dụng, thường là để tạo ra những sản phẩm mới mang tính nghệ thuật hoặc hữu ích.

Prepositions

of in

of: 'creative reuse of materials' (tái sử dụng sáng tạo vật liệu). in: 'creative reuse in art' (tái sử dụng sáng tạo trong nghệ thuật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + creative reuse
  • Artistic artistic creative reuse
    (tái sử dụng sáng tạo mang tính nghệ thuật)
  • Industrial industrial creative reuse
    (tái sử dụng sáng tạo trong công nghiệp)
  • Resourceful resourceful creative reuse
    (tái sử dụng sáng tạo đầy tháo vát)
Verb + creative reuse
  • Promote promote creative reuse
    (thúc đẩy việc tái sử dụng sáng tạo)
  • Involve involve creative reuse
    (bao gồm việc tái sử dụng sáng tạo)
  • Advocate advocate for creative reuse
    (ủng hộ việc tái sử dụng sáng tạo)

Idioms

  • The art of creative reuse

    Nghệ thuật của việc tái sử dụng sáng tạo (kỹ năng biến đồ cũ thành vật hữu ích)

    "She has mastered the art of creative reuse, turning old pallets into garden furniture."

    (Cô ấy đã thành thạo nghệ thuật tái sử dụng sáng tạo, biến những tấm pallet cũ thành nội thất sân vườn.)

  • Focus on creative reuse

    Tập trung vào việc tái sử dụng sáng tạo

    "Environmentalists focus on creative reuse to reduce landfill waste."

    (Các nhà môi trường tập trung vào việc tái sử dụng sáng tạo để giảm rác thải chôn lấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

creative reuse

Danh từ
Lật mặt

Quá trình biến đổi các phụ phẩm, vật liệu phế thải, những sản phẩm vô dụng hoặc không mong muốn thành vật liệu hoặc sản phẩm mới có chất lượng tốt hơn hoặc có giá trị môi trường tốt hơn.

"Creative reuse of plastic bottles can lead to innovative and eco-friendly designs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creative reuse".

Phong trào Upcycling

Tại các nước phương Tây, 'creative reuse' (thường gọi là upcycling) được coi là một lối sống bền vững. Thay vì chỉ tái chế vật liệu (recycling) như nhựa hay giấy, người ta tập trung vào việc giữ nguyên đặc tính của vật dụng và gia tăng giá trị cho nó thông qua bàn tay thủ công và tư duy thiết kế.

Makerspaces

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, các 'Makerspaces' (không gian sáng chế) thường xuyên tổ chức các hội thảo về creative reuse để dạy cộng đồng cách sửa chữa và làm mới đồ đạc, nhằm chống lại văn hóa 'vứt bỏ' (throwaway culture).