(Top Banner Ad)
upcycling
B2
noun B2 Bền vững, Môi trường, Thiết kế

upcycling

UK: /ˈʌpˌsaɪklɪŋ/ • US: /ˈʌpˌsaɪklɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tái chế nâng cấp tái chế giá trị gia tăng biến rác thành vàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of converting waste materials or useless products into new materials or products of better quality or for better environmental value.

Vietnamese Meaning

Quá trình chuyển đổi vật liệu thải hoặc các sản phẩm vô dụng thành vật liệu hoặc sản phẩm mới có chất lượng tốt hơn hoặc có giá trị môi trường tốt hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Upcycling is a great way to reduce waste and create something beautiful."

    "Tái chế nâng cấp là một cách tuyệt vời để giảm thiểu rác thải và tạo ra một thứ gì đó đẹp đẽ."

  • "Many artists are now upcycling discarded materials to create sculptures."

    "Nhiều nghệ sĩ hiện đang tái chế nâng cấp các vật liệu bị loại bỏ để tạo ra các tác phẩm điêu khắc."

  • "Upcycling projects can range from simple DIY crafts to large-scale industrial processes."

    "Các dự án tái chế nâng cấp có thể từ các dự án thủ công DIY đơn giản đến các quy trình công nghiệp quy mô lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun upcycling Việc tái chế nâng cấp; quá trình biến vật liệu cũ thành sản phẩm mới có giá trị cao hơn.
Verb upcycle Tái chế nâng cấp; biến đổi vật liệu cũ thành sản phẩm có giá trị cao hơn.
Adjective upcycled Được tái chế nâng cấp (chỉ vật phẩm).
Noun upcycler Người hoặc đơn vị thực hiện tái chế nâng cấp.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bền vững, Môi trường, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

English
up-
English
recycling
English
upcycling

Nguồn gốc của thuật ngữ 'upcycling'

Thuật ngữ 'upcycling' lần đầu tiên được kiến trúc sư Reiner Pilz sử dụng vào năm 1994, sau đó được phổ biến rộng rãi hơn nhờ cuốn sách 'Cradle to Cradle: Remaking the Way We Make Things' (2002) của William McDonough và Michael Braungart. Nó là sự kết hợp giữa tiền tố 'up-' (nâng cấp, cải thiện) và từ 'recycling' (tái chế), nhằm chỉ việc biến đổi các vật liệu bỏ đi thành sản phẩm mới có giá trị cao hơn hoặc chất lượng tốt hơn so với ban đầu.

Usage Note

Upcycling nhấn mạnh việc cải thiện chất lượng và giá trị của vật liệu tái chế, khác với recycling chỉ đơn giản là tái chế vật liệu thành các sản phẩm tương tự hoặc thấp hơn về chất lượng. Upcycling thường liên quan đến sự sáng tạo và thiết kế để tạo ra sản phẩm mới độc đáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upcycling
  • creative creative upcycling
    (tái chế nâng cấp sáng tạo)
  • sustainable sustainable upcycling
    (tái chế nâng cấp bền vững)
  • practical practical upcycling
    (tái chế nâng cấp thực tế)
Verb + upcycling
  • practice practice upcycling
    (thực hành tái chế nâng cấp)
  • embrace embrace upcycling
    (hưởng ứng/đón nhận tái chế nâng cấp)
  • promote promote upcycling
    (thúc đẩy tái chế nâng cấp)
Noun + upcycling
  • an upcycling an upcycling project
    (một dự án tái chế nâng cấp)
  • the upcycling the upcycling trend
    (xu hướng tái chế nâng cấp)
  • an upcycling an upcycling initiative
    (một sáng kiến tái chế nâng cấp)

Idioms

  • the art of upcycling

    Nghệ thuật tái chế nâng cấp (khẳng định sự sáng tạo và kỹ năng)

    "She mastered the art of upcycling old furniture into modern pieces."

    (Cô ấy đã thành thạo nghệ thuật tái chế những món đồ nội thất cũ thành các tác phẩm hiện đại.)

  • upcycling movement

    Phong trào tái chế nâng cấp (chỉ một xu hướng xã hội)

    "The upcycling movement encourages people to transform waste into valuable items."

    (Phong trào tái chế nâng cấp khuyến khích mọi người biến rác thải thành những vật phẩm có giá trị.)

  • upcycling economy

    Kinh tế tái chế nâng cấp (một phần của kinh tế tuần hoàn)

    "Upcycling plays a vital role in building a sustainable circular economy."

    (Tái chế nâng cấp đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một nền kinh tế tuần hoàn bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upcycling

noun
Lật mặt

Quá trình chuyển đổi vật liệu thải hoặc các sản phẩm vô dụng thành vật liệu hoặc sản phẩm mới có chất lượng tốt hơn hoặc có giá trị môi trường tốt hơn.

"Upcycling is a great way to reduce waste and create something beautiful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was upcycling old clothes into new outfits yesterday.
Cô ấy đang tái chế quần áo cũ thành những bộ trang phục mới vào ngày hôm qua.
Phủ định
They weren't upcycling the plastic bottles; they were just throwing them away.
Họ đã không tái chế những chai nhựa; họ chỉ vứt chúng đi.
Nghi vấn
Were you upcycling furniture when I called?
Bạn có đang tái chế đồ nội thất khi tôi gọi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upcycling".

Hành vi tiêu dùng có ý thức và bền vững

Upcycling là một phần quan trọng của phong trào tiêu dùng có ý thức và kinh tế tuần hoàn. Nó phản ánh mong muốn giảm thiểu rác thải, tiết kiệm tài nguyên và tạo ra giá trị mới từ những vật liệu đã qua sử dụng, góp phần bảo vệ môi trường và xây dựng một lối sống bền vững.

Sự phát triển của văn hóa DIY (Do It Yourself)

Upcycling gắn liền với văn hóa DIY, khuyến khích sự sáng tạo cá nhân và kỹ năng thủ công. Nó cho phép mọi người tự tay biến đổi các vật phẩm cũ, không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn thể hiện phong cách và cá tính riêng, tạo ra những món đồ độc đáo không 'đụng hàng' và có câu chuyện riêng.