(Top Banner Ad)
skill-based assessment
C1
Tính từ ghép C1 Giáo dục

skill-based assessment

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá dựa trên kỹ năng kiểm tra năng lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of evaluation that measures a person's abilities and knowledge in specific areas.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp đánh giá đo lường khả năng và kiến thức của một người trong các lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new training program uses skill-based assessment to ensure employees have mastered essential competencies."

    "Chương trình đào tạo mới sử dụng đánh giá dựa trên kỹ năng để đảm bảo nhân viên đã nắm vững các năng lực thiết yếu."

  • "Skill-based assessment helps identify areas where further training is needed."

    "Đánh giá dựa trên kỹ năng giúp xác định các lĩnh vực cần đào tạo thêm."

  • "The company implemented a skill-based assessment program to improve employee performance."

    "Công ty đã triển khai một chương trình đánh giá dựa trên kỹ năng để cải thiện hiệu suất của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skill kỹ năng, sự khéo léo
Adjective skillful có kỹ năng, khéo léo
Verb upskill nâng cao kỹ năng
Verb reskill tái đào tạo kỹ năng
Verb assess đánh giá, định giá
Noun assessor người đánh giá
Adjective basic cơ bản, nền tảng

Synonyms

competency-based assessment (đánh giá dựa trên năng lực)performance-based assessment (đánh giá dựa trên hiệu suất)

Antonyms

knowledge-based assessment (đánh giá dựa trên kiến thức)

Related Words

rubric (bảng tiêu chí đánh giá)criterion (tiêu chí)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skil
Latin
basis
Latin
assidere
Modern English
skill-based assessment

Từ Đánh Giá Kiến Thức Đến Đánh Giá Năng Lực

Thuật ngữ 'skill-based assessment' (đánh giá dựa trên kỹ năng) là một khái niệm tương đối hiện đại, xuất hiện khi giáo dục và thị trường lao động nhận ra tầm quan trọng của việc không chỉ kiểm tra kiến thức lý thuyết mà còn phải đánh giá khả năng áp dụng kiến thức vào thực tế. Nó phản ánh sự thay đổi từ việc chỉ biết 'cái gì' sang khả năng 'làm được cái gì', đảm bảo người học có thể thực sự sử dụng các kỹ năng đã học trong môi trường thực tế.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc đánh giá dựa trên kỹ năng thực tế, không chỉ là kiến thức lý thuyết. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và đào tạo nghề nghiệp, nơi việc chứng minh năng lực thực hành là quan trọng.
Đây là một danh từ ghép chỉ quá trình đánh giá. Lưu ý sự khác biệt giữa 'skill-based assessment' (phương pháp/quá trình đánh giá) và 'assessment based on skills' (đánh giá dựa trên kỹ năng). 'Skill-based' nhấn mạnh kỹ năng là yếu tố trung tâm của việc đánh giá.

Prepositions

in

Giới từ 'in' thường đi kèm để chỉ lĩnh vực kỹ năng cụ thể được đánh giá. Ví dụ: 'skill-based assessment in project management'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skill-based assessment
  • effective effective skill-based assessment
    (đánh giá dựa trên kỹ năng hiệu quả)
  • authentic authentic skill-based assessment
    (đánh giá dựa trên kỹ năng chân thực (phản ánh thực tế))
  • comprehensive comprehensive skill-based assessment
    (đánh giá dựa trên kỹ năng toàn diện)
Verb + skill-based assessment
  • design design skill-based assessment
    (thiết kế bài đánh giá dựa trên kỹ năng)
  • implement implement skill-based assessment
    (triển khai bài đánh giá dựa trên kỹ năng)
  • conduct conduct skill-based assessment
    (thực hiện bài đánh giá dựa trên kỹ năng)
Noun + skill-based assessment
  • method method of skill-based assessment
    (phương pháp đánh giá dựa trên kỹ năng)
  • framework framework for skill-based assessment
    (khuôn khổ đánh giá dựa trên kỹ năng)

Idioms

  • designing skill-based assessments

    thiết kế các bài đánh giá dựa trên kỹ năng

    "Educators are focused on designing skill-based assessments that truly reflect student capabilities."

    (Các nhà giáo dục tập trung vào việc thiết kế các bài đánh giá dựa trên kỹ năng mà phản ánh đúng năng lực của học sinh.)

  • the importance of skill-based assessments

    tầm quan trọng của các bài đánh giá dựa trên kỹ năng

    "The conference highlighted the importance of skill-based assessments in modern education."

    (Hội nghị đã nhấn mạnh tầm quan trọng của các bài đánh giá dựa trên kỹ năng trong giáo dục hiện đại.)

  • integrating skill-based assessments

    tích hợp các bài đánh giá dựa trên kỹ năng

    "Many companies are integrating skill-based assessments into their hiring process."

    (Nhiều công ty đang tích hợp các bài đánh giá dựa trên kỹ năng vào quy trình tuyển dụng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skill-based assessment

Tính từ ghép
Lật mặt

Một phương pháp đánh giá đo lường khả năng và kiến thức của một người trong các lĩnh vực cụ thể.

"The new training program uses skill-based assessment to ensure employees have mastered essential competencies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skill-based assessment".

Thay Đổi Tư Duy Đánh Giá

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và hệ thống giáo dục hiện đại, có một sự chuyển dịch mạnh mẽ từ việc chỉ tập trung vào kiểm tra kiến thức lý thuyết sang đánh giá năng lực thực hành. 'Skill-based assessment' là biểu hiện của xu hướng này, đề cao khả năng thực hiện công việc, giải quyết vấn đề và tư duy phản biện, thay vì chỉ ghi nhớ thông tin.

Thúc Đẩy Năng Lực Làm Việc

Trong bối cảnh thị trường lao động toàn cầu ngày càng cạnh tranh, các bài đánh giá dựa trên kỹ năng trở nên cực kỳ quan trọng. Chúng giúp các nhà tuyển dụng xác định ứng viên có thực sự sở hữu các kỹ năng cần thiết cho công việc hay không, đồng thời khuyến khích các chương trình giáo dục tập trung hơn vào việc phát triển năng lực làm việc thực tế (employability skills) cho sinh viên.