(Top Banner Ad)
credit rating
B2
Danh từ B2 Kinh tế

credit rating

UK: /ˈkrɛdɪt ˌreɪtɪŋ/ • US: /ˈkrɛdɪt ˌreɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xếp hạng tín dụng mức tín nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An evaluation of the credit risk of a prospective debtor, predicting their ability to pay back the debt, and an implicit forecast of the likelihood of the debtor defaulting.

Vietnamese Meaning

Một đánh giá về rủi ro tín dụng của một người đi vay tiềm năng, dự đoán khả năng trả nợ của họ và một dự báo ngầm về khả năng người đi vay vỡ nợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's credit rating was downgraded due to its high debt levels."

    "Xếp hạng tín dụng của quốc gia đã bị hạ bậc do mức nợ cao."

  • "A good credit rating can help you get a lower interest rate on a loan."

    "Xếp hạng tín dụng tốt có thể giúp bạn nhận được lãi suất thấp hơn khi vay tiền."

  • "The agency lowered the company's credit rating from investment grade to junk status."

    "Cơ quan này đã hạ xếp hạng tín dụng của công ty từ mức đầu tư xuống mức rác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun credit Tín dụng, sự tin tưởng
Verb credit Ghi có, tin rằng
Noun creditor Chủ nợ
Adjective creditworthy Có khả năng trả nợ, đáng tin về tài chính
Noun creditworthiness Khả năng thanh toán nợ
Noun rating Sự đánh giá, xếp hạng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
creditum / ratus
Middle French
crédit
English
credit rating

Gốc rễ từ sự tin tưởng

Từ 'credit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'credere', có nghĩa là 'tin tưởng'. Trong khi đó, 'rating' đến từ 'ratus' nghĩa là ước tính hoặc tính toán. 'Credit rating' kết hợp lại mang ý nghĩa là sự đánh giá định lượng về mức độ tin tưởng mà một tổ chức dành cho khả năng trả nợ của bạn.

Sự ra đời của ngành đánh giá

Khái niệm này trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20 khi John Moody bắt đầu phát hành các báo cáo phân tích rủi ro cho các nhà đầu tư đường sắt, tạo tiền đề cho hệ thống xếp hạng tín dụng hiện đại ngày nay.

Usage Note

Credit rating là một đánh giá quan trọng được sử dụng bởi các nhà đầu tư và tổ chức tài chính để đánh giá rủi ro liên quan đến việc cho vay tiền hoặc đầu tư vào một công ty hoặc chính phủ. Các cơ quan xếp hạng tín dụng (credit rating agencies - CRAs) thực hiện đánh giá này và đưa ra các xếp hạng tín dụng khác nhau, thường sử dụng các ký hiệu như AAA, BBB, hoặc CCC, để biểu thị mức độ rủi ro.

Prepositions

of for

* **of**: diễn tả đối tượng được xếp hạng. Ví dụ: 'the credit rating of the company'.
* **for**: diễn tả mục đích sử dụng của xếp hạng. Ví dụ: 'the credit rating for investment purposes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + credit rating
  • high have a high credit rating
    (có xếp hạng tín dụng cao)
  • poor have a poor credit rating
    (có xếp hạng tín dụng thấp/xấu)
  • sovereign a sovereign credit rating
    (xếp hạng tín dụng quốc gia)
Verb + credit rating
  • improve improve your credit rating
    (cải thiện xếp hạng tín dụng của bạn)
  • downgrade downgrade a credit rating
    (hạ bậc xếp hạng tín dụng)
  • assign assign a credit rating
    (ấn định mức xếp hạng tín dụng)

Idioms

  • A clean credit rating

    Lịch sử tín dụng sạch (không nợ xấu)

    "Maintaining a clean credit rating is essential for getting a low-interest mortgage."

    (Duy trì một hồ sơ tín dụng sạch là điều thiết yếu để có được khoản vay thế chấp lãi suất thấp.)

  • Damage one's credit rating

    Làm tổn hại xếp hạng tín dụng

    "Missing several loan payments will seriously damage your credit rating."

    (Trễ hạn trả nợ nhiều lần sẽ làm tổn hại nghiêm trọng đến xếp hạng tín dụng của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

credit rating

Danh từ
Lật mặt

Một đánh giá về rủi ro tín dụng của một người đi vay tiềm năng, dự đoán khả năng trả nợ của họ và một dự báo ngầm về khả năng người đi vay vỡ nợ.

"The country's credit rating was downgraded due to its high debt levels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "credit rating".

Bộ Ba Quyền Lực

Trong tài chính phương Tây, ba cơ quan lớn (Standard & Poor's, Moody's, và Fitch) nắm giữ quyền lực khổng lồ. Một sự thay đổi nhỏ trong xếp hạng tín dụng của họ có thể khiến một quốc gia hoặc tập đoàn mất hàng tỷ đô la chi phí lãi vay.

Tín dụng là 'Hộ chiếu' tài chính

Ở các nước phát triển như Mỹ hay Anh, 'credit rating' giống như một tấm hộ chiếu tài chính. Nó không chỉ dùng để vay tiền mà còn ảnh hưởng đến việc bạn có thể thuê nhà, đăng ký điện thoại hay thậm chí là xin việc.