(Top Banner Ad)
credit squeeze
C1
Danh từ C1 Kinh tế

credit squeeze

UK: /ˈkredɪt skwiːz/ • US: /ˈkrɛdɪt skwiz/

Nghĩa tiếng Việt

thắt chặt tín dụng siết chặt tín dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which it becomes difficult for companies and people to borrow money, or when borrowing money becomes more expensive.

Vietnamese Meaning

Tình trạng mà các công ty và cá nhân gặp khó khăn trong việc vay tiền, hoặc khi việc vay tiền trở nên đắt đỏ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's new policies have resulted in a credit squeeze, making it difficult for businesses to expand."

    "Các chính sách mới của chính phủ đã dẫn đến một cuộc thắt chặt tín dụng, gây khó khăn cho các doanh nghiệp trong việc mở rộng."

  • "The country is experiencing a severe credit squeeze."

    "Đất nước đang trải qua một đợt thắt chặt tín dụng nghiêm trọng."

  • "Small businesses are the first to suffer during a credit squeeze."

    "Các doanh nghiệp nhỏ là những đối tượng đầu tiên chịu thiệt hại trong giai đoạn thắt chặt tín dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Credit Tín dụng, sự tin tưởng
Verb Squeeze Siết chặt, ép, nén
Noun Creditor Chủ nợ
Adjective Creditworthy Có uy tín về tài chính, đủ khả năng vay vốn
Noun Squeezer Dụng cụ ép, người gây áp lực

Synonyms

credit tightening (thắt chặt tín dụng)liquidity shortage (thiếu hụt thanh khoản)

Antonyms

credit boom (bùng nổ tín dụng)easy credit (tín dụng dễ dàng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kerd-dhe- (to believe, literally 'to place one's heart')
Latin
creditum (a loan, thing entrusted to another)
Old English
cwiesan (to squeeze, crush)
Modern English
credit squeeze (term popularized in the 1950s-60s)

Sự kết hợp giữa Lòng tin và Áp lực

Từ 'credit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'credere' nghĩa là tin tưởng. Trong khi đó, 'squeeze' mô tả hành động ép chặt. Cụm từ 'credit squeeze' xuất hiện phổ biến vào giữa thế kỷ 20 để chỉ các biện pháp của chính phủ nhằm 'siết chặt' lượng tiền cho vay khi nền kinh tế quá nóng, biến sự tin tưởng (tín dụng) thành một thứ khan hiếm và khó tiếp cận.

Usage Note

“Credit squeeze” thường được dùng để mô tả một giai đoạn trong nền kinh tế khi các ngân hàng và tổ chức tài chính thắt chặt các điều kiện cho vay, dẫn đến việc giảm lượng tín dụng có sẵn. Điều này có thể xảy ra do nhiều yếu tố khác nhau, chẳng hạn như chính sách tiền tệ thắt chặt của ngân hàng trung ương, lo ngại về rủi ro tín dụng, hoặc tình trạng bất ổn kinh tế. Khác với “credit crunch” (khủng hoảng tín dụng) là một tình huống nghiêm trọng hơn, trong đó tín dụng gần như hoàn toàn biến mất.

Prepositions

on in

* **on**: credit squeeze *on* businesses/consumers. Ví dụ: The credit squeeze *on* small businesses is making it hard for them to survive.
* **in**: a credit squeeze *in* the housing market. Ví dụ: There's a credit squeeze *in* the housing market, making it difficult to get a mortgage.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + credit squeeze
  • severe a severe credit squeeze
    (một đợt thắt chặt tín dụng nghiêm trọng)
  • global a global credit squeeze
    (một đợt thắt chặt tín dụng toàn cầu)
Verb + credit squeeze
  • impose impose a credit squeeze
    (áp đặt chính sách thắt chặt tín dụng)
  • ease ease the credit squeeze
    (nới lỏng sự thắt chặt tín dụng)
  • suffer suffer from a credit squeeze
    (chịu đựng sự thắt chặt tín dụng)

Idioms

  • Caught in a credit squeeze

    Bị kẹt trong tình thế khó vay vốn

    "Small businesses were caught in a credit squeeze when the central bank raised interest rates."

    (Các doanh nghiệp nhỏ đã bị kẹt trong tình trạng thắt chặt tín dụng khi ngân hàng trung ương tăng lãi suất.)

  • Feel the squeeze

    Cảm thấy áp lực về tài chính (do thiếu vốn hoặc chi phí tăng)

    "With the credit squeeze tightening, many families are starting to feel the squeeze on their mortgages."

    (Với việc thắt chặt tín dụng ngày càng tăng, nhiều gia đình bắt đầu cảm thấy áp lực từ các khoản vay thế chấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

credit squeeze

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng mà các công ty và cá nhân gặp khó khăn trong việc vay tiền, hoặc khi việc vay tiền trở nên đắt đỏ hơn.

"The government's new policies have resulted in a credit squeeze, making it difficult for businesses to expand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "credit squeeze".

Chính sách tiền tệ phương Tây

Trong lịch sử kinh tế Anh và Mỹ, 'credit squeeze' thường là công cụ chính trị nhạy cảm. Nó được sử dụng để kiềm chế lạm phát nhưng thường gây ra sự phẫn nộ trong tầng lớp trung lưu vì khiến việc mua nhà và trả góp trở nên khó khăn hơn.

Tâm lý nợ nần

Trong văn hóa phương Tây, nơi nền kinh tế dựa nhiều vào tiêu dùng và vay nợ, một đợt 'credit squeeze' không chỉ là con số thống kê mà còn là biểu tượng của sự bất an xã hội, đánh dấu sự chuyển dịch từ chi tiêu thoải mái sang tiết kiệm cưỡng ép.