(Top Banner Ad)
credit boom
C1
Danh từ C1 Kinh tế

credit boom

UK: /ˈkrɛdɪt buːm/ • US: /ˈkrɛdɪt bum/

Nghĩa tiếng Việt

bùng nổ tín dụng tín dụng tăng trưởng nóng thời kỳ tín dụng dễ dãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rapid expansion of credit in an economy, typically leading to increased borrowing and spending.

Vietnamese Meaning

Sự mở rộng tín dụng nhanh chóng trong một nền kinh tế, thường dẫn đến tăng vay mượn và chi tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country experienced a significant credit boom in the early 2000s."

    "Đất nước đã trải qua một sự bùng nổ tín dụng đáng kể vào đầu những năm 2000."

  • "Many economists warned about the dangers of the credit boom before the 2008 financial crisis."

    "Nhiều nhà kinh tế đã cảnh báo về những nguy hiểm của sự bùng nổ tín dụng trước cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008."

  • "The credit boom led to a surge in property prices."

    "Sự bùng nổ tín dụng đã dẫn đến sự tăng vọt về giá bất động sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun credit tín dụng, sự tín nhiệm
Verb to credit công nhận, ghi có vào tài khoản, tin rằng
Noun creditor chủ nợ
Adjective credible đáng tin cậy
Noun boom sự bùng nổ, sự phất lên
Verb to boom bùng nổ, phát triển nhanh chóng

Synonyms

lending spree (giai đoạn cho vay ồ ạt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
credere (tin tưởng, tín nhiệm)
Old French
crédit (niềm tin, sự tín nhiệm)
Middle English
credit (sự tin cậy)
17th Century Onomatopoeia
boom (từ tượng thanh cho tiếng nổ lớn)
Modern English
credit boom (sự kết hợp để chỉ sự gia tăng đột ngột về hoạt động cho vay)

Credit: Sức mạnh của Niềm tin

Từ 'credit' (tín dụng) có nguồn gốc từ 'credo' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'Tôi tin'. Ban đầu, tín dụng không chỉ là về tiền bạc mà là về sự tín nhiệm và danh tiếng của một người. Khi bạn cho ai đó 'credit', về cơ bản bạn đang nói rằng 'Tôi tin bạn sẽ trả lại'.

Boom: Từ tiếng nổ đến sự bùng nổ kinh tế

Từ 'boom' là một từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh lớn, sâu và vang dội của một vụ nổ. Vào thế kỷ 19, người ta bắt đầu dùng từ này theo nghĩa bóng để mô tả một sự gia tăng đột ngột và nhanh chóng, giống như một 'vụ nổ' hoạt động kinh tế. Khi kết hợp với 'credit', nó tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về sự bùng phát cho vay trong nền kinh tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một giai đoạn mà các ngân hàng và các tổ chức tài chính khác cho vay tiền một cách dễ dàng, khiến cho lượng tín dụng trong nền kinh tế tăng lên nhanh chóng. Điều này có thể dẫn đến đầu tư quá mức, bong bóng tài sản và cuối cùng là khủng hoảng tài chính. 'Credit boom' nhấn mạnh tốc độ và quy mô của sự tăng trưởng tín dụng, thường mang hàm ý rủi ro và bất ổn.

Prepositions

during after fueled by

during (trong suốt): 'The economy grew rapidly during the credit boom.' - Nền kinh tế tăng trưởng nhanh chóng trong suốt thời kỳ bùng nổ tín dụng.
after (sau): 'The market crashed after the credit boom.' - Thị trường sụp đổ sau thời kỳ bùng nổ tín dụng.
fueled by (được thúc đẩy bởi): 'The housing market was fueled by the credit boom.' - Thị trường nhà đất được thúc đẩy bởi sự bùng nổ tín dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + credit boom
  • fuel a credit boom
    (thúc đẩy một cuộc bùng nổ tín dụng)
  • trigger a credit boom
    (châm ngòi/gây ra một cuộc bùng nổ tín dụng)
  • sustain a credit boom
    (duy trì một cuộc bùng nổ tín dụng)
Adjective + credit boom
  • massive credit boom
    (cuộc bùng nổ tín dụng khổng lồ)
  • unprecedented credit boom
    (cuộc bùng nổ tín dụng chưa từng có)
  • housing credit boom
    (cuộc bùng nổ tín dụng nhà đất)
Noun + credit boom
  • period of a credit boom
    (giai đoạn bùng nổ tín dụng)
  • the end of the credit boom
    (sự kết thúc của cuộc bùng nổ tín dụng)
  • the driver of the credit boom
    (động lực của cuộc bùng nổ tín dụng)

Idioms

  • The boom and bust cycle

    Chu kỳ bùng nổ và suy thoái. Cụm từ này mô tả quy luật tự nhiên trong kinh tế, nơi một giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ (boom) thường được theo sau bởi một giai đoạn suy thoái đột ngột (bust). Một 'credit boom' thường là khởi đầu của chu kỳ này.

    "Many economists believe the boom and bust cycle is inevitable, with the recent credit boom being a clear sign of an upcoming downturn."

    (Nhiều nhà kinh tế tin rằng chu kỳ bùng nổ và suy thoái là không thể tránh khỏi, với cuộc bùng nổ tín dụng gần đây là một dấu hiệu rõ ràng của một đợt suy thoái sắp tới.)

  • To ride the wave of the boom

    Tận dụng/hưởng lợi từ giai đoạn bùng nổ. Cụm từ này có nghĩa là tham gia và kiếm lợi từ một xu hướng đang phát triển mạnh mẽ, chẳng hạn như đầu tư trong thời kỳ bùng nổ tín dụng.

    "Investors who were smart enough to ride the wave of the credit boom made huge profits before the market crashed."

    (Những nhà đầu tư đủ thông minh để tận dụng làn sóng bùng nổ tín dụng đã kiếm được lợi nhuận khổng lồ trước khi thị trường sụp đổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

credit boom

Danh từ
Lật mặt

Sự mở rộng tín dụng nhanh chóng trong một nền kinh tế, thường dẫn đến tăng vay mượn và chi tiêu.

"The country experienced a significant credit boom in the early 2000s."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "credit boom".

Khủng hoảng Tài chính 2008: Bài học từ sự bùng nổ

Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 là một ví dụ điển hình về hậu quả của một 'credit boom'. Tại Mỹ, việc cho vay thế chấp dưới chuẩn một cách dễ dãi đã tạo ra một bong bóng nhà đất khổng lồ. Khi bong bóng này vỡ, nó gây ra một cuộc suy thoái kinh tế tồi tệ nhất kể từ Đại Suy thoái. Sự kiện này nhấn mạnh mối nguy hiểm của việc tăng trưởng tín dụng không được kiểm soát.

'Tiền Dễ' và Văn hóa Tiêu dùng

Trong các nền văn hóa phương Tây, 'credit boom' thường gắn liền với các giai đoạn 'tiền dễ' (easy money), khi các ngân hàng trung ương hạ lãi suất để kích thích kinh tế. Điều này khuyến khích mọi người vay mượn nhiều hơn để mua sắm, từ nhà cửa, xe hơi đến các mặt hàng xa xỉ. Nó thúc đẩy một văn hóa tiêu dùng dựa trên nợ, nơi việc sở hữu mọi thứ 'ngay bây giờ' và trả tiền 'sau' trở nên bình thường.