(Top Banner Ad)
creek
A2
Danh từ A2 Địa lý, Đời sống hàng ngày

creek

UK: /kriːk/ • US: /kriːk/

Nghĩa tiếng Việt

con suối lạch
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stream or small river.

Vietnamese Meaning

Một con suối hoặc sông nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went for a walk by the creek."

    "Chúng tôi đi dạo bên con suối."

  • "The children were playing in the creek."

    "Bọn trẻ đang chơi ở con suối."

  • "Our house is located near a creek."

    "Nhà của chúng tôi nằm gần một con suối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun creek
Noun (Compound) creekside
Noun (Compound) creekbed

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
kriki
Middle Dutch
krieke
Middle English
creke
Modern English
creek

Từ 'góc' thành 'suối'

Từ 'creek' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'kriki', có nghĩa là 'góc' hoặc 'chỗ uốn khúc'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả một vịnh nhỏ, hẹp hoặc một lối vào khúc khuỷu dọc theo bờ biển. Theo thời gian, đặc biệt là ở Bắc Mỹ, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ một dòng suối nhỏ uốn lượn.

Khác biệt Anh-Mỹ

Đây là một trong những từ gây nhầm lẫn nhất giữa tiếng Anh-Anh và Anh-Mỹ. Ở Anh, 'creek' là một con lạch nước mặn nhỏ ven biển. Nhưng ở Mỹ, Úc và Canada, nó hầu như luôn có nghĩa là một con suối hoặc một nhánh sông nhỏ nước ngọt.

Usage Note

Từ 'creek' thường được dùng để chỉ một dòng nước chảy nhỏ hơn một con sông, thường có dòng chảy chậm hơn. Nó có thể bắt nguồn từ suối, hồ hoặc nước tan từ tuyết. Trong tiếng Anh-Mỹ, từ này phổ biến hơn so với tiếng Anh-Anh, nơi 'stream' được sử dụng rộng rãi hơn. Không giống như 'river' (sông) ám chỉ dòng chảy lớn, 'creek' ngụ ý sự nhỏ bé và thường mang tính chất tự nhiên, hoang sơ.

Prepositions

by in near

'- by the creek' chỉ vị trí gần suối; '- in the creek' chỉ vị trí bên trong dòng suối (nếu đủ nông); '- near the creek' gần giống với by, nhấn mạnh sự lân cận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + creek
  • babbling creek
    (con suối róc rách)
  • shallow creek
    (con lạch cạn)
  • winding creek
    (con suối uốn lượn)
  • muddy creek
    (con lạch đầy bùn)
Verb + creek
  • cross the creek
    (băng qua con suối)
  • fish in the creek
    (câu cá ở suối)
  • wade in the creek
    (lội nước ở suối)
creek + Noun
  • creek water
    (nước suối)
  • creek bank
    (bờ suối)

Idioms

  • up the creek (without a paddle)

    Gặp rắc rối to, ở trong tình thế khó khăn không có lối thoát.

    "If my car breaks down here, I'll be really up the creek."

    (Nếu xe của tôi hỏng ở đây, tôi sẽ thực sự gặp rắc rối lớn.)

  • God willing and the creek don't rise

    Nếu Chúa muốn và không có gì trở ngại (một cách nói dân dã để diễn đạt 'nếu mọi việc suôn sẻ').

    "We'll be there for your graduation, God willing and the creek don't rise."

    (Chúng tôi sẽ có mặt ở lễ tốt nghiệp của bạn, nếu mọi việc suôn sẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

creek

Danh từ
Lật mặt

Một con suối hoặc sông nhỏ.

"We went for a walk by the creek."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creek".

Suối trong Đời sống & Văn hóa Mỹ

Ở Bắc Mỹ, 'creek' thường chỉ một dòng suối nhỏ, là một phần quan trọng của đời sống nông thôn và thường xuất hiện trong văn học (ví dụ: tác phẩm của Mark Twain). Rất nhiều địa danh ở Mỹ có chứa từ 'creek', phản ánh tầm quan trọng của các nguồn nước nhỏ trong việc định cư và phát triển.

Suối và Cơn sốt Vàng

Trong lịch sử Hoa Kỳ, đặc biệt là Cơn sốt Vàng California thế kỷ 19, những con suối ('creeks') là địa điểm chính để đãi vàng. Hình ảnh người đãi vàng sàng sỏi dưới lòng suối đã trở thành một biểu tượng của sự hy vọng và gian khổ trong công cuộc tìm kiếm sự giàu có ở miền Tây hoang dã.