creek
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một con suối hoặc sông nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went for a walk by the creek."
"Chúng tôi đi dạo bên con suối."
-
"The children were playing in the creek."
"Bọn trẻ đang chơi ở con suối."
-
"Our house is located near a creek."
"Nhà của chúng tôi nằm gần một con suối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | creek | |
| Noun (Compound) | creekside | |
| Noun (Compound) | creekbed |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'creek' thường được dùng để chỉ một dòng nước chảy nhỏ hơn một con sông, thường có dòng chảy chậm hơn. Nó có thể bắt nguồn từ suối, hồ hoặc nước tan từ tuyết. Trong tiếng Anh-Mỹ, từ này phổ biến hơn so với tiếng Anh-Anh, nơi 'stream' được sử dụng rộng rãi hơn. Không giống như 'river' (sông) ám chỉ dòng chảy lớn, 'creek' ngụ ý sự nhỏ bé và thường mang tính chất tự nhiên, hoang sơ.
Prepositions
'- by the creek' chỉ vị trí gần suối; '- in the creek' chỉ vị trí bên trong dòng suối (nếu đủ nông); '- near the creek' gần giống với by, nhấn mạnh sự lân cận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
babbling creek (con suối róc rách)
-
shallow creek (con lạch cạn)
-
winding creek (con suối uốn lượn)
-
muddy creek (con lạch đầy bùn)
-
cross the creek (băng qua con suối)
-
fish in the creek (câu cá ở suối)
-
wade in the creek (lội nước ở suối)
-
creek water (nước suối)
-
creek bank (bờ suối)
Idioms
-
up the creek (without a paddle)
Gặp rắc rối to, ở trong tình thế khó khăn không có lối thoát.
"If my car breaks down here, I'll be really up the creek."
(Nếu xe của tôi hỏng ở đây, tôi sẽ thực sự gặp rắc rối lớn.)
-
God willing and the creek don't rise
Nếu Chúa muốn và không có gì trở ngại (một cách nói dân dã để diễn đạt 'nếu mọi việc suôn sẻ').
"We'll be there for your graduation, God willing and the creek don't rise."
(Chúng tôi sẽ có mặt ở lễ tốt nghiệp của bạn, nếu mọi việc suôn sẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
creek
Danh từMột con suối hoặc sông nhỏ.
"We went for a walk by the creek."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creek".
