creeper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plant that grows along the ground, up walls, or over other plants.
Vietnamese Meaning
Một loại cây leo bò trên mặt đất, trên tường hoặc trên các cây khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ivy is a common creeper on old buildings."
"Cây thường xuân là một loại cây leo phổ biến trên các tòa nhà cổ."
-
"The creeper covered the entire wall."
"Cây leo phủ kín cả bức tường."
-
"He gives me the creepers."
"Anh ta làm tôi thấy ớn lạnh/ghê sợ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ các loại cây có thân mềm, leo bằng rễ phụ, tua cuốn hoặc thân quấn. Khác với 'climber' (cây leo) là một từ chung hơn, có thể bao gồm cả cây bụi leo bằng thân gỗ cứng.
Prepositions
Creeper on/up/over: chỉ vị trí cây leo (ví dụ: 'The creeper on the wall is ivy.'). 'On' thường chỉ vị trí chung, 'up' nhấn mạnh hướng leo lên, 'over' ám chỉ cây leo phủ lên trên vật gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Virginia creeper (cây leo Virginia (một loại cây cảnh))
-
climbing creeper (cây dây leo)
-
leafy creeper (cây leo rậm lá)
-
a total creeper (một kẻ lập dị/đáng sợ chính hiệu)
-
a real creeper (một gã đáng sợ thực sự)
-
such a creeper (đúng là một kẻ đáng sợ)
-
social media creeper (kẻ rình rập trên mạng xã hội)
-
internet creeper (kẻ rình rập trên mạng)
Idioms
-
give someone the creeps
làm ai đó sợ hãi, rùng mình, sởn gai ốc
"That abandoned house on the hill gives me the creeps every time I walk past it."
(Ngôi nhà hoang trên đồi đó làm tôi sởn gai ốc mỗi khi đi ngang qua.)
-
(brothel) creepers
một loại giày đế dày, thường bằng da lộn, phổ biến trong các tiểu văn hóa như rockabilly và punk.
"He completed his punk rock look with a pair of black leather creepers."
(Anh ấy hoàn thiện vẻ ngoài nhạc punk rock của mình với một đôi giày creepers bằng da màu đen.)
-
Jeepers Creepers!
Trời đất ơi! (một thán từ cũ để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc hoảng hốt)
"Jeepers Creepers, you scared me! I didn't hear you come in."
(Trời đất ơi, cậu làm tôi hết hồn! Tôi không nghe thấy cậu vào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
creeper
Danh từMột loại cây leo bò trên mặt đất, trên tường hoặc trên các cây khác.
"Ivy is a common creeper on old buildings."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the creeper damaged the old wall is obvious. |
Việc cây leo làm hỏng bức tường cũ là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether the creeper will grow up the entire building is not certain. |
Việc cây leo có mọc lên toàn bộ tòa nhà hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Whether that creeper is poisonous is something we need to determine. |
Việc cây leo đó có độc hay không là điều chúng ta cần xác định. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old house, which was covered in creeper, looked haunted. |
Ngôi nhà cổ, nơi mà được bao phủ bởi cây leo, trông như bị ma ám. |
| Phủ định | That's not a creeper which you can easily remove from the wall. |
Đó không phải là một loại cây leo mà bạn có thể dễ dàng loại bỏ khỏi bức tường. |
| Nghi vấn | Is that a creeper whose roots are damaging the foundation? |
Đó có phải là một cây leo có rễ đang làm hỏng nền móng không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to grow creeper plants all over the walls of her house. |
Bà tôi đã từng trồng những cây leo khắp các bức tường nhà bà. |
| Phủ định | They didn't use to worry about creeper vines damaging the building's foundation. |
Họ đã không từng lo lắng về việc dây leo làm hỏng nền móng của tòa nhà. |
| Nghi vấn | Did people use to think that creeper plants brought good luck? |
Mọi người đã từng nghĩ rằng cây leo mang lại may mắn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creeper".
