lurker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who reads or observes a particular online forum, website, or social media group without actively participating or contributing.
Vietnamese Meaning
Một người đọc hoặc quan sát một diễn đàn trực tuyến, trang web hoặc nhóm truyền thông xã hội cụ thể mà không tích cực tham gia hoặc đóng góp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There are many lurkers in online forums who never post or comment."
"Có rất nhiều người theo dõi trên các diễn đàn trực tuyến, những người không bao giờ đăng bài hoặc bình luận."
-
"She admitted to being a lurker on the forum for years before finally creating an account."
"Cô ấy thừa nhận đã là một người theo dõi trên diễn đàn trong nhiều năm trước khi cuối cùng tạo một tài khoản."
-
"Cybersecurity experts warn about lurkers who may be gathering information for malicious purposes."
"Các chuyên gia an ninh mạng cảnh báo về những kẻ theo dõi có thể đang thu thập thông tin cho mục đích xấu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | lurk | ẩn nấp, rình rập (một cách lén lút) |
| Noun | lurking | sự ẩn nấp, sự rình rập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'lurker' thường mang ý nghĩa trung lập, đôi khi hơi tiêu cực nếu sự im lặng của họ được coi là lẩn tránh trách nhiệm hoặc không hỗ trợ cộng đồng. Khác với 'participant' (người tham gia) hoặc 'contributor' (người đóng góp) là những người tích cực hơn.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ sự tham gia vào một nhóm hoặc cộng đồng lớn hơn (ví dụ: 'a lurker in the online forum'). 'on' thường được sử dụng khi đề cập đến một nền tảng hoặc trang web cụ thể (ví dụ: 'a lurker on the website').
Collocations (Từ đi kèm)
-
online an online lurker (một người theo dõi trực tuyến)
-
passive a passive lurker (một người theo dõi thụ động)
-
observe observe as a lurker (quan sát như một người theo dõi)
-
remain remain a lurker (tiếp tục là một người theo dõi)
Idioms
-
lurk in the shadows
ẩn mình trong bóng tối (nghĩa bóng: không xuất hiện, không lộ diện)
"The potential dangers lurk in the shadows."
(Những nguy hiểm tiềm ẩn ẩn mình trong bóng tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lurker
Danh từMột người đọc hoặc quan sát một diễn đàn trực tuyến, trang web hoặc nhóm truyền thông xã hội cụ thể mà không tích cực tham gia hoặc đóng góp.
"There are many lurkers in online forums who never post or comment."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he didn't want to participate in the discussion, he chose to lurk in the chat room. |
Vì không muốn tham gia vào cuộc thảo luận, anh ấy đã chọn ẩn mình trong phòng chat. |
| Phủ định | Even though she lurked on the forum for weeks, she didn't make a single post. |
Mặc dù cô ấy đã ẩn mình trên diễn đàn hàng tuần, nhưng cô ấy vẫn không đăng một bài nào. |
| Nghi vấn | If you lurk on social media, will you ever truly connect with people? |
Nếu bạn chỉ lướt xem trên mạng xã hội, liệu bạn có thực sự kết nối được với mọi người không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a lurker in the chat room. |
Anh ấy là một người theo dõi ẩn danh trong phòng chat. |
| Phủ định | She doesn't lurk around the office anymore. |
Cô ấy không còn lảng vảng quanh văn phòng nữa. |
| Nghi vấn | Do they lurk in the shadows, waiting for an opportunity? |
Họ có ẩn nấp trong bóng tối, chờ đợi cơ hội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lurker".
