cremate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To burn a dead body to ashes.
Vietnamese Meaning
Hỏa táng, thiêu xác (người chết) thành tro.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After his death, he was cremated and his ashes were scattered at sea."
"Sau khi qua đời, ông ấy được hỏa táng và tro cốt của ông được rải trên biển."
-
"Many people choose to be cremated rather than buried."
"Nhiều người chọn hỏa táng thay vì chôn cất."
-
"The family decided to cremate the body according to their religious beliefs."
"Gia đình quyết định hỏa táng thi thể theo tín ngưỡng tôn giáo của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cremation | Sự hỏa táng |
| Noun | crematorium | Lò hỏa táng / Nhà hỏa táng |
| Adjective | crematory | Liên quan đến hỏa táng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'cremate' chỉ hành động thiêu xác người chết. Nó mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, văn hóa hoặc luật pháp. Khác với 'burn' (đốt) có nghĩa rộng hơn, 'cremate' đặc biệt chỉ việc hỏa táng xác người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
privately be privately cremated (được hỏa táng riêng tư)
-
publicly be publicly cremated (được hỏa táng công khai)
-
wish wish to be cremated (mong muốn được hỏa táng)
-
order order to be cremated (yêu cầu được hỏa táng)
Idioms
-
Cremate the remains
Hỏa táng di hài (cách dùng trang trọng)
"It was her final wish that they cremate the remains and scatter them at sea."
(Di nguyện cuối cùng của bà là họ hỏa táng di hài và rải tro cốt ngoài biển.)
-
Reduced to ashes (Related phrase)
Bị thiêu rụi hoàn toàn thành tro
"The body was cremated and reduced to ashes within two hours."
(Thi thể được hỏa táng và thiêu rụi thành tro trong vòng hai giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cremate
verbHỏa táng, thiêu xác (người chết) thành tro.
"After his death, he was cremated and his ashes were scattered at sea."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the ceremony, according to his wishes, they will cremate him. |
Sau buổi lễ, theo di nguyện của ông, họ sẽ hỏa táng ông. |
| Phủ định | Unless there are objections, which is unlikely, they will cremate the body. |
Trừ khi có phản đối, điều khó xảy ra, họ sẽ hỏa táng thi thể. |
| Nghi vấn | Given his stated preference, will they cremate him, or will they bury him? |
Với sở thích đã nêu của ông ấy, họ sẽ hỏa táng ông ấy, hay họ sẽ chôn cất ông ấy? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were cremating the body when the fire alarm went off. |
Họ đang hỏa táng thi thể thì chuông báo cháy vang lên. |
| Phủ định | The family was not cremating their loved one's remains; they chose burial instead. |
Gia đình không hỏa táng hài cốt của người thân yêu của họ; thay vào đó, họ chọn chôn cất. |
| Nghi vấn | Was the temple cremating bodies every day last year? |
Ngôi đền có hỏa táng các thi thể mỗi ngày vào năm ngoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cremate".
