(Top Banner Ad)
crematorium
B2
danh từ B2 Tang lễ và Hỏa táng

crematorium

UK: /ˌkreməˈtɔːriəm/ • US: /ˈkriːməˌtɔːriəm/

Nghĩa tiếng Việt

nhà hỏa táng lò thiêu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building or furnace where cremation is carried out.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà hoặc lò dùng để thực hiện việc hỏa táng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The family gathered at the crematorium to say their final goodbyes."

    "Gia đình tập trung tại nhà hỏa táng để nói lời tạm biệt cuối cùng."

  • "The body was taken to the crematorium."

    "Thi hài đã được đưa đến nhà hỏa táng."

  • "They built a new crematorium on the outskirts of town."

    "Họ đã xây dựng một nhà hỏa táng mới ở vùng ngoại ô của thị trấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cremate hỏa táng, thiêu xác
Noun cremation sự hỏa táng

Synonyms

crematory (nhà hỏa táng (từ ít dùng hơn crematorium))

Related Words

Subject Area

Tang lễ và Hỏa táng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cremare (to burn)
Latin
crematorium (place for burning)
English
crematorium

Nguồn Gốc của 'Crematorium'

Từ 'crematorium' xuất phát từ tiếng Latinh 'cremare,' có nghĩa là 'đốt.' Người La Mã cổ đại đã xây dựng các 'crematorium' để hỏa táng người chết, một phong tục phổ biến vào thời đó. Phong tục này sau đó lan rộng khắp thế giới.

Usage Note

Crematorium là một địa điểm cụ thể, khác với cremation (hành động hỏa táng). Crematorium là một cơ sở hạ tầng, thường có nhiều lò hỏa táng, phòng chờ cho gia đình, và các tiện nghi khác. Nó mang tính trang trọng hơn so với chỉ một lò hỏa táng đơn lẻ.

Prepositions

at in to

* **at:** Dùng để chỉ vị trí chung chung. Ví dụ: The service was held at the crematorium.
* **in:** Dùng khi nói đến việc ở trong hoặc bên trong tòa nhà. Ví dụ: We waited in the crematorium.
* **to:** Dùng để chỉ sự di chuyển đến một địa điểm. Ví dụ: We drove to the crematorium.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crematorium
  • modern modern crematorium
    (nhà hỏa táng hiện đại)
  • local local crematorium
    (nhà hỏa táng địa phương)
  • municipal municipal crematorium
    (nhà hỏa táng thuộc thành phố/đô thị)
Verb + crematorium
  • build build a crematorium
    (xây dựng một nhà hỏa táng)
  • visit visit a crematorium
    (viếng thăm một nhà hỏa táng)
  • operate operate a crematorium
    (vận hành một nhà hỏa táng)

Idioms

  • like death warmed up

    nhìn rất mệt mỏi, xanh xao

    "You look like death warmed up. Are you feeling alright?"

    (Bạn trông xanh xao quá. Bạn có khỏe không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crematorium

danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà hoặc lò dùng để thực hiện việc hỏa táng.

"The family gathered at the crematorium to say their final goodbyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crematorium".

Hỏa Táng trong Văn Hóa Phương Tây

Hỏa táng ngày càng trở nên phổ biến ở phương Tây do chi phí thấp hơn so với chôn cất và sự linh hoạt trong việc xử lý tro cốt. Nhiều người chọn rải tro cốt ở những địa điểm có ý nghĩa đặc biệt đối với người đã khuất.