(Top Banner Ad)
ashes
B1
danh từ (số nhiều) B1 Tổng quát

ashes

UK: /ˈæʃɪz/ • US: /ˈæʃɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tro cốt tàn tro tro bụi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the soft grey powder that remains after something has been burned

Vietnamese Meaning

tro, tàn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest fire turned everything to ashes."

    "Vụ cháy rừng đã biến mọi thứ thành tro bụi."

  • "The volcano covered the city in ashes."

    "Núi lửa phủ tro lên thành phố."

  • "She kept her mother's ashes in an urn."

    "Cô ấy giữ tro cốt của mẹ trong một cái bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ash Tro (dạng số ít, hoặc dùng để chỉ cây Tần bì)
Adjective ashen Tái mét, xám như tro (thường dùng cho khuôn mặt khi sợ hãi hoặc đau ốm)
Adjective ashy Phủ đầy tro hoặc có màu sắc giống tro
Noun ashtray Gạt tàn thuốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*as- (to burn / glow)
Proto-Germanic
*askōn
Old English
æsce
Middle English
asshe

Nguồn gốc từ lửa

Từ 'ashes' có gốc rễ sâu xa từ tiền ngôn ngữ Ấn-Âu, mang nghĩa là 'cháy' hoặc 'tỏa nhiệt'. Nó không chỉ đơn thuần là bụi bẩn, mà là tàn tích cuối cùng của một sự biến đổi mạnh mẽ bởi nhiệt độ.

Usage Note

Chỉ phần còn lại sau khi một vật liệu nào đó bị đốt cháy hoàn toàn. Thường được dùng để chỉ tro của gỗ, than đá, hoặc xác người (trong hỏa táng). Có thể mang nghĩa bóng liên quan đến sự hủy diệt, mất mát, hoặc sự kết thúc.

Prepositions

to from

ashes to ashes: trở về cát bụi (dùng trong đám tang). ashes from: tro từ (ví dụ tro từ vụ cháy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ashes
  • volcanic volcanic ashes
    (tro núi lửa)
  • hot hot ashes
    (tro nóng)
  • cigarette cigarette ashes
    (tàn thuốc lá)
Verb + ashes
  • scatter scatter someone's ashes
    (rải tro cốt của ai đó)
  • reduce be reduced to ashes
    (bị thiêu rụi hoàn toàn chỉ còn đống tro tàn)
  • rise rise from the ashes
    (trỗi dậy từ đống tro tàn)

Idioms

  • Turn to ashes in one's mouth

    Trở nên vô nghĩa hoặc đem lại sự thất vọng cay đắng (dù đã đạt được mục tiêu)

    "When he realized he had lost his family to get rich, his wealth turned to ashes in his mouth."

    (Khi anh ấy nhận ra mình đã mất gia đình để trở nên giàu có, sự giàu sang đó trở nên vô nghĩa và cay đắng.)

  • Sackcloth and ashes

    Sự hối hận muộn màng hoặc biểu lộ sự đau khổ, sám hối công khai

    "It's no use appearing in sackcloth and ashes now; the damage is already done."

    (Bây giờ có tỏ ra hối lỗi đau khổ thì cũng vô ích; thiệt hại đã xảy ra rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ashes

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

tro, tàn

"The forest fire turned everything to ashes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fireplace, where the ashes lay undisturbed, was a stark reminder of past winters.
Lò sưởi, nơi tro tàn nằm yên không bị xáo trộn, là một lời nhắc nhở rõ ràng về những mùa đông đã qua.
Phủ định
The urn, which should have contained her ashes, was surprisingly empty.
Cái bình, lẽ ra phải chứa tro cốt của cô ấy, lại trống rỗng một cách đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Is this the site whose ashes the wind has scattered?
Đây có phải là địa điểm mà tro tàn của nó đã bị gió thổi bay không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The volcano has left nothing but ashes after the eruption.
Ngọn núi lửa đã không để lại gì ngoài tro tàn sau vụ phun trào.
Phủ định
They haven't found anything of value in the ashes.
Họ đã không tìm thấy bất cứ thứ gì có giá trị trong đống tro tàn.
Nghi vấn
Has the fire department determined the source of the ashes?
Sở cứu hỏa đã xác định được nguồn gốc của tro tàn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ashes".

Thứ Tư Lễ Tro (Ash Wednesday)

Trong truyền thống Kitô giáo, tro được dùng để vẽ hình thập giá lên trán các tín đồ vào ngày này để nhắc nhở về sự khiêm nhường và nguồn gốc của con người: 'Cát bụi lại trở về với cát bụi'.

Phượng hoàng tái sinh

Hình ảnh 'Rising from the ashes' gắn liền với truyền thuyết chim Phượng hoàng (Phoenix), biểu tượng cho sự phục hồi mãnh liệt và bắt đầu một cuộc đời mới sau khi trải qua nghịch cảnh thảm khốc.