original work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A work (such as a writing, musical composition, or design) that is not copied and that is the creation of a particular person.
Vietnamese Meaning
Một tác phẩm (ví dụ như một bài viết, bản nhạc, hoặc thiết kế) không phải là bản sao và là sự sáng tạo của một cá nhân cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This painting is an original work by Van Gogh."
"Bức tranh này là một tác phẩm gốc của Van Gogh."
-
"Submitting an original work is a requirement for graduation."
"Nộp một tác phẩm gốc là một yêu cầu để tốt nghiệp."
-
"The gallery features several original works by local artists."
"Phòng trưng bày trưng bày một vài tác phẩm gốc của các nghệ sĩ địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | origin | nguồn gốc, xuất xứ |
| Noun | originality | tính độc đáo, sự mới mẻ |
| Adverb | originally | ban đầu, vốn là |
| Adjective | unoriginal | không độc đáo, tầm thường |
| Verb | create | sáng tạo, tạo ra |
| Noun | creator | người sáng tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bản quyền, quyền sở hữu trí tuệ hoặc trong môi trường học thuật để chỉ các công trình nghiên cứu mới, độc đáo. Nó nhấn mạnh tính duy nhất và không bắt chước của tác phẩm. 'Original work' khác với 'derivative work' (tác phẩm phái sinh) vốn dựa trên một tác phẩm đã có từ trước.
Prepositions
'of': thường dùng để chỉ tác giả hoặc nguồn gốc của tác phẩm. Ví dụ: 'an original work of Shakespeare'. 'on': ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ chủ đề hoặc bối cảnh của tác phẩm. Ví dụ: 'an original work on climate change'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
creative creative original work (tác phẩm sáng tạo độc đáo)
-
authentic authentic original work (tác phẩm nguyên bản đích thực)
-
groundbreaking groundbreaking original work (tác phẩm độc đáo đột phá)
-
unique unique original work (tác phẩm độc nhất vô nhị)
-
genuine genuine original work (tác phẩm nguyên gốc chân chính)
-
create create original work (sáng tạo tác phẩm độc đáo)
-
produce produce original work (sản xuất tác phẩm gốc)
-
publish publish original work (xuất bản tác phẩm gốc)
-
protect protect original work (bảo vệ tác phẩm gốc)
-
submit submit original work (nộp tác phẩm gốc)
-
plagiarize plagiarize original work (đạo văn tác phẩm gốc)
Idioms
-
the original work
tác phẩm gốc (phiên bản đầu tiên, nguyên bản, chưa qua chỉnh sửa hay sao chép)
"The film is based on an original work by a renowned author."
(Bộ phim dựa trên một tác phẩm gốc của một tác giả nổi tiếng.)
-
create original work
sáng tạo tác phẩm độc đáo/mới mẻ
"Artists strive to create original work that reflects their unique vision."
(Các nghệ sĩ cố gắng sáng tạo ra những tác phẩm độc đáo phản ánh tầm nhìn riêng của họ.)
-
plagiarize original work
đạo văn/đạo nhái tác phẩm gốc
"Students caught trying to plagiarize original work will face severe penalties."
(Học sinh bị phát hiện đạo văn tác phẩm gốc sẽ phải đối mặt với các hình phạt nghiêm khắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
original work
Danh từMột tác phẩm (ví dụ như một bài viết, bản nhạc, hoặc thiết kế) không phải là bản sao và là sự sáng tạo của một cá nhân cụ thể.
"This painting is an original work by Van Gogh."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "original work".
