(Top Banner Ad)
original work
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật, Luật sở hữu trí tuệ, Học thuật

original work

UK: /əˈrɪdʒɪnəl wɜːk/ • US: /əˈrɪdʒənəl wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

tác phẩm gốc công trình gốc tác phẩm độc bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A work (such as a writing, musical composition, or design) that is not copied and that is the creation of a particular person.

Vietnamese Meaning

Một tác phẩm (ví dụ như một bài viết, bản nhạc, hoặc thiết kế) không phải là bản sao và là sự sáng tạo của một cá nhân cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This painting is an original work by Van Gogh."

    "Bức tranh này là một tác phẩm gốc của Van Gogh."

  • "Submitting an original work is a requirement for graduation."

    "Nộp một tác phẩm gốc là một yêu cầu để tốt nghiệp."

  • "The gallery features several original works by local artists."

    "Phòng trưng bày trưng bày một vài tác phẩm gốc của các nghệ sĩ địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun origin nguồn gốc, xuất xứ
Noun originality tính độc đáo, sự mới mẻ
Adverb originally ban đầu, vốn là
Adjective unoriginal không độc đáo, tầm thường
Verb create sáng tạo, tạo ra
Noun creator người sáng tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Luật sở hữu trí tuệ, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oriri
Latin
origo
Latin
originalis
Old French
original
Middle English
original
Modern English
original work

Nguồn gốc của 'Original'

Từ 'original' bắt nguồn từ tiếng Latin 'origo', có nghĩa là 'sự khởi đầu', 'nguồn gốc'. Nó liên quan đến động từ 'oriri' (vươn lên, trỗi dậy). Do đó, một 'original work' là một tác phẩm 'bắt đầu' từ một nguồn duy nhất, không sao chép, thể hiện ý tưởng mới mẻ và độc đáo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bản quyền, quyền sở hữu trí tuệ hoặc trong môi trường học thuật để chỉ các công trình nghiên cứu mới, độc đáo. Nó nhấn mạnh tính duy nhất và không bắt chước của tác phẩm. 'Original work' khác với 'derivative work' (tác phẩm phái sinh) vốn dựa trên một tác phẩm đã có từ trước.

Prepositions

of on

'of': thường dùng để chỉ tác giả hoặc nguồn gốc của tác phẩm. Ví dụ: 'an original work of Shakespeare'. 'on': ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ chủ đề hoặc bối cảnh của tác phẩm. Ví dụ: 'an original work on climate change'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + original work
  • creative creative original work
    (tác phẩm sáng tạo độc đáo)
  • authentic authentic original work
    (tác phẩm nguyên bản đích thực)
  • groundbreaking groundbreaking original work
    (tác phẩm độc đáo đột phá)
  • unique unique original work
    (tác phẩm độc nhất vô nhị)
  • genuine genuine original work
    (tác phẩm nguyên gốc chân chính)
Verb + original work
  • create create original work
    (sáng tạo tác phẩm độc đáo)
  • produce produce original work
    (sản xuất tác phẩm gốc)
  • publish publish original work
    (xuất bản tác phẩm gốc)
  • protect protect original work
    (bảo vệ tác phẩm gốc)
  • submit submit original work
    (nộp tác phẩm gốc)
  • plagiarize plagiarize original work
    (đạo văn tác phẩm gốc)

Idioms

  • the original work

    tác phẩm gốc (phiên bản đầu tiên, nguyên bản, chưa qua chỉnh sửa hay sao chép)

    "The film is based on an original work by a renowned author."

    (Bộ phim dựa trên một tác phẩm gốc của một tác giả nổi tiếng.)

  • create original work

    sáng tạo tác phẩm độc đáo/mới mẻ

    "Artists strive to create original work that reflects their unique vision."

    (Các nghệ sĩ cố gắng sáng tạo ra những tác phẩm độc đáo phản ánh tầm nhìn riêng của họ.)

  • plagiarize original work

    đạo văn/đạo nhái tác phẩm gốc

    "Students caught trying to plagiarize original work will face severe penalties."

    (Học sinh bị phát hiện đạo văn tác phẩm gốc sẽ phải đối mặt với các hình phạt nghiêm khắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

original work

Danh từ
Lật mặt

Một tác phẩm (ví dụ như một bài viết, bản nhạc, hoặc thiết kế) không phải là bản sao và là sự sáng tạo của một cá nhân cụ thể.

"This painting is an original work by Van Gogh."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "original work".

Quyền tác giả và Sở hữu trí tuệ

Ở các nước phương Tây, việc bảo vệ 'original work' thông qua luật bản quyền và sở hữu trí tuệ là rất quan trọng. Điều này đảm bảo rằng người sáng tạo được công nhận và hưởng lợi từ những đóng góp độc đáo của họ, đồng thời ngăn chặn việc sao chép trái phép.

Đạo đức học thuật và Đạo văn

Trong môi trường học thuật, việc nộp 'original work' là nền tảng của đạo đức. Đạo văn (plagiarism) – hành vi sao chép ý tưởng hoặc lời văn của người khác mà không trích dẫn – bị coi là một vi phạm nghiêm trọng và có thể dẫn đến hậu quả nặng nề.