cricketer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who plays cricket.
Vietnamese Meaning
Người chơi môn cricket.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a famous cricketer."
"Anh ấy là một người chơi cricket nổi tiếng."
-
"Many young people aspire to be professional cricketers."
"Nhiều người trẻ tuổi khao khát trở thành những người chơi cricket chuyên nghiệp."
-
"The team is full of talented cricketers."
"Đội tuyển có rất nhiều người chơi cricket tài năng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này dùng để chỉ người tham gia chơi môn cricket, không phân biệt trình độ (chuyên nghiệp hay nghiệp dư). Khác với 'athlete' (vận động viên) mang nghĩa rộng hơn và 'sportsman/sportswoman' (vận động viên thể thao) cũng rộng hơn nhưng thường ám chỉ người chơi các môn thể thao khác.
Prepositions
‘Cricketer as’ được sử dụng để mô tả vai trò của một người nào đó như một vận động viên cricket. ‘Cricketer for’ được sử dụng để chỉ đội mà một vận động viên cricket đang chơi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional a professional cricketer (một cầu thủ cricket chuyên nghiệp)
-
legendary a legendary cricketer (một cầu thủ cricket huyền thoại)
-
talented a talented young cricketer (một cầu thủ cricket trẻ tài năng)
-
become to become a cricketer (trở thành một cầu thủ cricket)
-
train to train as a cricketer (đào tạo để trở thành cầu thủ cricket)
-
test a test cricketer (cầu thủ cricket thi đấu các trận Test (đối đầu quốc tế dài ngày))
-
star a star cricketer (một cầu thủ cricket ngôi sao)
Idioms
-
Former cricketer
Cựu cầu thủ cricket
"The match was analyzed by a former cricketer."
(Trận đấu được phân tích bởi một cựu cầu thủ cricket.)
-
County cricketer
Cầu thủ cricket cấp câu lạc bộ/tỉnh (phổ biến tại Anh)
"He played for many years as a county cricketer before joining the national team."
(Anh ấy đã chơi nhiều năm với tư cách là cầu thủ cấp tỉnh trước khi gia nhập đội tuyển quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cricketer
nounNgười chơi môn cricket.
"He is a famous cricketer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cricketer".
