(Top Banner Ad)
cricketer
B1
noun B1 Thể thao

cricketer

UK: /ˈkrɪkɪtə(r)/ • US: /ˈkrɪkɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

vận động viên cricket người chơi cricket
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who plays cricket.

Vietnamese Meaning

Người chơi môn cricket.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a famous cricketer."

    "Anh ấy là một người chơi cricket nổi tiếng."

  • "Many young people aspire to be professional cricketers."

    "Nhiều người trẻ tuổi khao khát trở thành những người chơi cricket chuyên nghiệp."

  • "The team is full of talented cricketers."

    "Đội tuyển có rất nhiều người chơi cricket tài năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cricket môn thể thao cricket (bóng chày Anh)
Noun cricketer người chơi cricket, cầu thủ cricket
Adjective cricketing thuộc về hoặc liên quan đến môn cricket

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
krick
Old French
criquet
English
cricket
English
cricketer

Nguồn gốc từ 'cây gậy'

Từ 'cricketer' bắt nguồn từ môn thể thao 'cricket'. Bản thân từ 'cricket' được cho là đến từ tiếng Hà Lan cổ 'krick' (nghĩa là cây gậy) hoặc tiếng Pháp cổ 'criquet' (nghĩa là một loại gậy hoặc cọc). Hậu tố '-er' được thêm vào để chỉ người thực hiện hành động hoặc chơi môn thể thao đó.

Usage Note

Từ này dùng để chỉ người tham gia chơi môn cricket, không phân biệt trình độ (chuyên nghiệp hay nghiệp dư). Khác với 'athlete' (vận động viên) mang nghĩa rộng hơn và 'sportsman/sportswoman' (vận động viên thể thao) cũng rộng hơn nhưng thường ám chỉ người chơi các môn thể thao khác.

Prepositions

as for

‘Cricketer as’ được sử dụng để mô tả vai trò của một người nào đó như một vận động viên cricket. ‘Cricketer for’ được sử dụng để chỉ đội mà một vận động viên cricket đang chơi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cricketer
  • professional a professional cricketer
    (một cầu thủ cricket chuyên nghiệp)
  • legendary a legendary cricketer
    (một cầu thủ cricket huyền thoại)
  • talented a talented young cricketer
    (một cầu thủ cricket trẻ tài năng)
Verb + cricketer
  • become to become a cricketer
    (trở thành một cầu thủ cricket)
  • train to train as a cricketer
    (đào tạo để trở thành cầu thủ cricket)
Noun + cricketer
  • test a test cricketer
    (cầu thủ cricket thi đấu các trận Test (đối đầu quốc tế dài ngày))
  • star a star cricketer
    (một cầu thủ cricket ngôi sao)

Idioms

  • Former cricketer

    Cựu cầu thủ cricket

    "The match was analyzed by a former cricketer."

    (Trận đấu được phân tích bởi một cựu cầu thủ cricket.)

  • County cricketer

    Cầu thủ cricket cấp câu lạc bộ/tỉnh (phổ biến tại Anh)

    "He played for many years as a county cricketer before joining the national team."

    (Anh ấy đã chơi nhiều năm với tư cách là cầu thủ cấp tỉnh trước khi gia nhập đội tuyển quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cricketer

noun
Lật mặt

Người chơi môn cricket.

"He is a famous cricketer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cricketer".

Trò chơi của những quý ông

Trong văn hóa Anh, một 'cricketer' không chỉ là vận động viên mà còn được kỳ vọng là một 'quý ông' (gentleman). Khái niệm 'it's not cricket' thường được dùng để chỉ những hành động thiếu công bằng hoặc không đúng mực, phản ánh tinh thần cao thượng mà một cầu thủ cricket phải có.

Sự sùng bái tại Nam Á

Tại các quốc gia như Ấn Độ, Pakistan hay Bangladesh, các 'cricketer' hàng đầu thường có địa vị như những vị thần hoặc siêu sao điện ảnh, có tầm ảnh hưởng cực lớn đến xã hội và chính trị.