(Top Banner Ad)
bowler
B1
noun B1 Thể thao (cricket, bowling), Thời trang

bowler

UK: /ˈbəʊlə(r)/ • US: /ˈboʊlər/

Nghĩa tiếng Việt

người ném bóng (cricket) người chơi bowling mũ bowler mũ quả dưa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A player who bowls in cricket.

Vietnamese Meaning

Một người chơi ném bóng trong môn cricket.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bowler took three wickets in the first innings."

    "Người ném bóng đã lấy được ba wicket trong hiệp đầu tiên."

  • "The experienced bowler delivered a perfect yorker."

    "Người ném bóng giàu kinh nghiệm đã ném một quả yorker hoàn hảo."

  • "He is a regular bowler at the local alley."

    "Anh ấy là một người chơi bowling thường xuyên tại sân bowling địa phương."

  • "The gentleman wore a bowler and carried an umbrella."

    "Người đàn ông đội mũ bowler và mang theo một chiếc ô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bowl Cái bát; Quả bóng (trong môn bi lăn); Sân chơi (trong môn bi lăn).
Verb bowl Lăn bóng; Chơi bowling; Ném bóng (trong cricket).
Noun bowling Môn thể thao bowling hoặc bi lăn.
Noun (Plural) bowls Môn bi lăn trên cỏ (lawn bowls).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (cricket, bowling), Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*balluz (ball)
Middle English
bolle (round vessel or ball)
English (Verb)
bowl (to roll a ball)
English (Noun)
bowler (agent noun, person who bowls)

Nguồn gốc nghề nghiệp

Từ 'bowler' được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-er' vào động từ 'to bowl' (chơi lăn bóng, chơi bowling). Nó chỉ người chơi bất kỳ môn thể thao nào liên quan đến việc lăn bóng, phổ biến nhất là bowling hoặc cricket (người ném bóng).

Chiếc mũ 'Derby' huyền thoại

Chiếc mũ bowler cứng (derby hat ở Mỹ) có nguồn gốc thú vị. Nó được tạo ra vào năm 1849 cho một sĩ quan quân đội Anh muốn một chiếc mũ chắc chắn hơn chiếc mũ cao và dễ bay của mình. Mũ được thiết kế bởi các nhà sản xuất Thomas và William Bowler, do đó có tên là 'bowler hat'.

Usage Note

Trong cricket, 'bowler' là một vị trí quan trọng, chịu trách nhiệm ném bóng (bowling) vào người đánh bóng (batsman) của đội đối phương. Họ cố gắng loại bỏ batsman bằng cách làm cho bóng trúng wicket (ba thanh gỗ nhỏ). Khác với 'pitcher' trong bóng chày, 'bowler' có một loạt các kỹ thuật ném bóng khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Bowler (Người chơi)
  • professional a professional bowler
    (Một vận động viên chơi bowling chuyên nghiệp)
  • fast a fast bowler (Cricket)
    (Vận động viên ném bóng nhanh (trong cricket))
  • top one of the team's top bowlers
    (Một trong những người ném bóng hàng đầu của đội)
Verb + Bowler (Hành động/Sở hữu)
  • wear to wear a bowler hat
    (Đội một chiếc mũ bowler)
  • respect respect the opposing bowler
    (Tôn trọng người ném bóng của đội đối thủ)
Noun + Bowler (Miêu tả mũ)
  • black a black bowler hat
    (Chiếc mũ bowler màu đen)

Idioms

  • To tip one's bowler (hat)

    Nghiêng nhẹ mũ bowler (để chào hoặc thể hiện sự tôn trọng một cách trang trọng).

    "He tipped his bowler slightly as the Duchess walked past."

    (Anh ấy nghiêng nhẹ chiếc mũ bowler khi Nữ Công tước bước qua.)

  • A true bowler

    Một người chơi bowling (hoặc ném bóng) thực sự giỏi, có kỹ năng cao.

    "She managed three strikes in a row; she's a true bowler."

    (Cô ấy đã ghi được ba cú strike liên tiếp; cô ấy là một tay chơi bowling thực thụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bowler

noun
Lật mặt

Một người chơi ném bóng trong môn cricket.

"The bowler took three wickets in the first innings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been a better bowler, his team would have won the championship.
Nếu anh ấy là một người chơi bowling giỏi hơn, đội của anh ấy đã có thể vô địch giải đấu.
Phủ định
If the bowler had not slipped, he wouldn't have missed the spare.
Nếu người chơi bowling không bị trượt chân, anh ấy đã không trượt cú đánh spare.
Nghi vấn
Would the bowler have scored higher if he had used a different ball?
Liệu người chơi bowling có đạt điểm cao hơn nếu anh ấy đã sử dụng một quả bóng khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bowler".

Biểu tượng của Charlie Chaplin

Mũ bowler là một biểu tượng không thể thiếu của nhân vật 'Little Tramp' (Gã lang thang bé nhỏ) do danh hài Charlie Chaplin thủ vai. Chiếc mũ này, cùng với cây gậy và bộ ria mép nhỏ, đã giúp định hình hình ảnh mang tính biểu tượng nhất của điện ảnh câm thế giới.

Trang phục kinh doanh ở London

Trong suốt thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, mũ bowler là một phần trang phục tiêu chuẩn của các nhân viên ngân hàng và doanh nhân tại khu vực tài chính 'The City' ở London, tượng trưng cho sự trang trọng và truyền thống của giới kinh doanh Anh Quốc.