bowler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A player who bowls in cricket.
Vietnamese Meaning
Một người chơi ném bóng trong môn cricket.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bowler took three wickets in the first innings."
"Người ném bóng đã lấy được ba wicket trong hiệp đầu tiên."
-
"The experienced bowler delivered a perfect yorker."
"Người ném bóng giàu kinh nghiệm đã ném một quả yorker hoàn hảo."
-
"He is a regular bowler at the local alley."
"Anh ấy là một người chơi bowling thường xuyên tại sân bowling địa phương."
-
"The gentleman wore a bowler and carried an umbrella."
"Người đàn ông đội mũ bowler và mang theo một chiếc ô."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cricket, 'bowler' là một vị trí quan trọng, chịu trách nhiệm ném bóng (bowling) vào người đánh bóng (batsman) của đội đối phương. Họ cố gắng loại bỏ batsman bằng cách làm cho bóng trúng wicket (ba thanh gỗ nhỏ). Khác với 'pitcher' trong bóng chày, 'bowler' có một loạt các kỹ thuật ném bóng khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional a professional bowler (Một vận động viên chơi bowling chuyên nghiệp)
-
fast a fast bowler (Cricket) (Vận động viên ném bóng nhanh (trong cricket))
-
top one of the team's top bowlers (Một trong những người ném bóng hàng đầu của đội)
-
wear to wear a bowler hat (Đội một chiếc mũ bowler)
-
respect respect the opposing bowler (Tôn trọng người ném bóng của đội đối thủ)
-
black a black bowler hat (Chiếc mũ bowler màu đen)
Idioms
-
To tip one's bowler (hat)
Nghiêng nhẹ mũ bowler (để chào hoặc thể hiện sự tôn trọng một cách trang trọng).
"He tipped his bowler slightly as the Duchess walked past."
(Anh ấy nghiêng nhẹ chiếc mũ bowler khi Nữ Công tước bước qua.)
-
A true bowler
Một người chơi bowling (hoặc ném bóng) thực sự giỏi, có kỹ năng cao.
"She managed three strikes in a row; she's a true bowler."
(Cô ấy đã ghi được ba cú strike liên tiếp; cô ấy là một tay chơi bowling thực thụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bowler
nounMột người chơi ném bóng trong môn cricket.
"The bowler took three wickets in the first innings."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had been a better bowler, his team would have won the championship. |
Nếu anh ấy là một người chơi bowling giỏi hơn, đội của anh ấy đã có thể vô địch giải đấu. |
| Phủ định | If the bowler had not slipped, he wouldn't have missed the spare. |
Nếu người chơi bowling không bị trượt chân, anh ấy đã không trượt cú đánh spare. |
| Nghi vấn | Would the bowler have scored higher if he had used a different ball? |
Liệu người chơi bowling có đạt điểm cao hơn nếu anh ấy đã sử dụng một quả bóng khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bowler".
