(Top Banner Ad)
criminal informant
Tội phạm học, Luật pháp

criminal informant

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crime tội ác, hành vi phạm tội
Noun criminal tội phạm, kẻ phạm tội
Verb inform cung cấp thông tin, báo cho biết
Verb criminalize hình sự hóa (coi một hành động là bất hợp pháp)
Noun information thông tin
Noun criminology tội phạm học

Subject Area

Tội phạm học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crimen ('accusation, crime') + informare ('to shape, to inform')
Old French
criminal
Modern English (20th Century)
criminal informant

Sự kết hợp của 'Tội phạm' và 'Người đưa tin'

Từ 'criminal' (tội phạm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'crimen', nghĩa là 'lời buộc tội' hoặc 'tội ác'. Từ 'informant' (người cung cấp thông tin) cũng đến từ tiếng Latin 'informare', nghĩa là 'định hình một ý tưởng' hoặc 'báo tin'. Cụm từ 'criminal informant' xuất hiện vào thế kỷ 20 để chỉ một loại người rất đặc biệt: một người trong thế giới tội phạm nhưng lại bí mật cung cấp thông tin cho cảnh sát. Điều này phân biệt họ với một nhân chứng thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + criminal informant
  • reliable criminal informant
    (chỉ điểm đáng tin cậy)
  • confidential criminal informant
    (chỉ điểm bí mật (thường viết tắt là CI))
  • paid criminal informant
    (chỉ điểm được trả tiền)
Verb + criminal informant
  • use a criminal informant
    (sử dụng một chỉ điểm)
  • recruit a criminal informant
    (tuyển mộ một chỉ điểm)
  • protect a criminal informant
    (bảo vệ một chỉ điểm)
Noun + criminal informant
  • network of criminal informants
    (mạng lưới chỉ điểm)
  • handler of a criminal informant
    (người quản lý chỉ điểm (thường là sĩ quan cảnh sát))

Idioms

  • to turn informant

    Trở thành chỉ điểm, quyết định cung cấp thông tin cho cảnh sát.

    "Facing a long prison sentence, the getaway driver decided to turn informant."

    (Đối mặt với bản án tù dài hạn, người tài xế bỏ trốn đã quyết định trở thành chỉ điểm.)

  • Confidential Informant (CI)

    Đây là thuật ngữ chính thức và phổ biến cho người chỉ điểm, thường được dùng trong các tài liệu của cảnh sát và pháp luật.

    "The police protected the identity of their CI at all costs."

    (Cảnh sát bảo vệ danh tính của người chỉ điểm bí mật (CI) bằng mọi giá.)

  • snitches get stitches

    Đây là một lời đe dọa phổ biến trong giới tội phạm, có nghĩa là 'những kẻ mách lẻo sẽ bị trả thù (bị đánh đập hoặc tệ hơn)'. Nó thể hiện sự nguy hiểm của việc làm chỉ điểm.

    "The gang members lived by the code 'snitches get stitches,' so no one dared to talk to the police."

    (Các thành viên băng đảng sống theo quy tắc 'kẻ chỉ điểm sẽ bị xử', vì vậy không ai dám nói chuyện với cảnh sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

criminal informant

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "criminal informant".

Thế lưỡng nan của người chỉ điểm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh (như phim 'The Departed'), chỉ điểm tội phạm là những nhân vật phức tạp. Một mặt, họ bị coi là kẻ phản bội 'luật im lặng' trong thế giới ngầm. Mặt khác, họ lại là công cụ quan trọng giúp cơ quan thực thi pháp luật phá các vụ án lớn. Điều này tạo ra một vùng xám về đạo đức và một cuộc sống đầy nguy hiểm cho người chỉ điểm.

Bảo vệ pháp lý và Rủi ro

Trong các hệ thống pháp luật như ở Hoa Kỳ, có những chương trình chính thức để quản lý và đôi khi là bảo vệ người chỉ điểm. Thông tin của họ có thể giúp họ được giảm án. Tuy nhiên, danh tính của họ là một bí mật được bảo vệ nghiêm ngặt vì việc tiết lộ có thể dẫn đến sự trả thù bạo lực từ những kẻ mà họ đã tố giác.