(Top Banner Ad)
judged
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Luật pháp, Đánh giá, Quan điểm

judged

UK: /ˈdʒʌdʒd/ • US: /ˈdʒʌdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

đã phán xét đã đánh giá bị phán xét bị đánh giá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of judge.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'judge'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The competition was judged fairly."

    "Cuộc thi đã được đánh giá một cách công bằng."

  • "The artwork was judged by a panel of experts."

    "Tác phẩm nghệ thuật đã được đánh giá bởi một hội đồng chuyên gia."

  • "He felt judged by everyone around him."

    "Anh ấy cảm thấy bị mọi người xung quanh phán xét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb judge xét xử, đánh giá
Noun judgment sự xét xử, phán quyết
Adjective judgmental hay phán xét, chỉ trích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đánh giá, Quan điểm

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dyeu-
Latin
iudicare
Old French
jugier
Middle English
juggen
English
judge
English
judged

Hành trình của 'Judge'

Từ một gốc Ấn-Âu cổ đại, 'judge' đã trải qua nhiều biến đổi ngôn ngữ, từ tiếng Latinh 'iudicare' (xét xử) đến tiếng Pháp cổ 'jugier'. Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh và trở thành 'judge' mà chúng ta biết ngày nay. Quá trình này cho thấy sự giao thoa văn hóa và ngôn ngữ lâu đời.

Usage Note

Sử dụng trong thì quá khứ đơn để diễn tả hành động đánh giá, phán xét đã xảy ra trong quá khứ. Sử dụng trong các thì hoàn thành (present perfect, past perfect, future perfect) để diễn tả hành động đánh giá, phán xét đã hoàn thành trước một thời điểm nào đó.

Prepositions

by on

Khi sử dụng 'judged by', nó có nghĩa là được đánh giá dựa trên tiêu chí nào đó. Ví dụ: 'He was judged by his actions.' (Anh ta bị đánh giá dựa trên hành động của mình). Khi sử dụng 'judged on', nó có nghĩa là được đánh giá về một khía cạnh cụ thể nào đó. Ví dụ: 'The film was judged on its originality.' (Bộ phim được đánh giá về tính độc đáo của nó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + judged
  • harshly harshly judged
    (bị đánh giá một cách khắc nghiệt)
  • fairly fairly judged
    (được đánh giá một cách công bằng)
  • wrongly wrongly judged
    (bị đánh giá sai)
Verb + judged
  • be be judged
    (bị phán xét, bị đánh giá)
  • feel feel judged
    (cảm thấy bị phán xét)

Idioms

  • Don't judge a book by its cover.

    Đừng trông mặt mà bắt hình dong.

    "He may seem shy, but don't judge a book by its cover; he's incredibly talented."

    (Anh ta có vẻ nhút nhát, nhưng đừng trông mặt mà bắt hình dong; anh ta cực kỳ tài năng.)

  • Judge for yourself.

    Tự bạn đánh giá đi.

    "I can't tell you what to think; you'll have to judge for yourself."

    (Tôi không thể nói cho bạn phải nghĩ gì; bạn sẽ phải tự đánh giá thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

judged

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'judge'.

"The competition was judged fairly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the committee hadn't judged his work so harshly.
Tôi ước gì ủy ban đã không đánh giá công việc của anh ấy quá khắt khe.
Phủ định
If only the public hadn't judged her so quickly based on the rumors.
Giá mà công chúng đã không đánh giá cô ấy quá nhanh dựa trên những tin đồn.
Nghi vấn
I wish I hadn't judged him before I knew all the facts. Would that have changed anything?
Tôi ước gì mình đã không đánh giá anh ấy trước khi biết tất cả sự thật. Liệu điều đó có thay đổi được gì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "judged".

Xét xử trong xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, hệ thống pháp luật thường nhấn mạnh sự xét xử công bằng và khách quan. Việc bị 'judged' (xét xử) có thể mang ý nghĩa pháp lý hoặc xã hội, và thường liên quan đến việc đánh giá hành vi hoặc phẩm chất của một người dựa trên các tiêu chuẩn nhất định.

Giá trị của sự tha thứ

Bên cạnh việc 'judged' (bị phán xét), văn hóa phương Tây cũng đề cao giá trị của sự tha thứ và lòng trắc ẩn. Việc tránh 'judging' (phán xét) người khác quá khắt khe được xem là một đức tính tốt.