judged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of judge.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'judge'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The competition was judged fairly."
"Cuộc thi đã được đánh giá một cách công bằng."
-
"The artwork was judged by a panel of experts."
"Tác phẩm nghệ thuật đã được đánh giá bởi một hội đồng chuyên gia."
-
"He felt judged by everyone around him."
"Anh ấy cảm thấy bị mọi người xung quanh phán xét."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | judge | xét xử, đánh giá |
| Noun | judgment | sự xét xử, phán quyết |
| Adjective | judgmental | hay phán xét, chỉ trích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng trong thì quá khứ đơn để diễn tả hành động đánh giá, phán xét đã xảy ra trong quá khứ. Sử dụng trong các thì hoàn thành (present perfect, past perfect, future perfect) để diễn tả hành động đánh giá, phán xét đã hoàn thành trước một thời điểm nào đó.
Prepositions
Khi sử dụng 'judged by', nó có nghĩa là được đánh giá dựa trên tiêu chí nào đó. Ví dụ: 'He was judged by his actions.' (Anh ta bị đánh giá dựa trên hành động của mình). Khi sử dụng 'judged on', nó có nghĩa là được đánh giá về một khía cạnh cụ thể nào đó. Ví dụ: 'The film was judged on its originality.' (Bộ phim được đánh giá về tính độc đáo của nó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
harshly harshly judged (bị đánh giá một cách khắc nghiệt)
-
fairly fairly judged (được đánh giá một cách công bằng)
-
wrongly wrongly judged (bị đánh giá sai)
-
be be judged (bị phán xét, bị đánh giá)
-
feel feel judged (cảm thấy bị phán xét)
Idioms
-
Don't judge a book by its cover.
Đừng trông mặt mà bắt hình dong.
"He may seem shy, but don't judge a book by its cover; he's incredibly talented."
(Anh ta có vẻ nhút nhát, nhưng đừng trông mặt mà bắt hình dong; anh ta cực kỳ tài năng.)
-
Judge for yourself.
Tự bạn đánh giá đi.
"I can't tell you what to think; you'll have to judge for yourself."
(Tôi không thể nói cho bạn phải nghĩ gì; bạn sẽ phải tự đánh giá thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
judged
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'judge'.
"The competition was judged fairly."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the committee hadn't judged his work so harshly. |
Tôi ước gì ủy ban đã không đánh giá công việc của anh ấy quá khắt khe. |
| Phủ định | If only the public hadn't judged her so quickly based on the rumors. |
Giá mà công chúng đã không đánh giá cô ấy quá nhanh dựa trên những tin đồn. |
| Nghi vấn | I wish I hadn't judged him before I knew all the facts. Would that have changed anything? |
Tôi ước gì mình đã không đánh giá anh ấy trước khi biết tất cả sự thật. Liệu điều đó có thay đổi được gì không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "judged".
