critical path
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In project management, the sequence of project activities which add up to the longest overall duration, determining the shortest time possible to complete the project.
Vietnamese Meaning
Trong quản lý dự án, đường găng (hoặc đường tới hạn) là chuỗi các hoạt động của dự án có tổng thời gian dài nhất, xác định thời gian ngắn nhất có thể để hoàn thành dự án.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Identifying the critical path is essential for effective project scheduling."
"Xác định đường găng là điều cần thiết để lập kế hoạch dự án hiệu quả."
-
"Any delay on the critical path will delay the entire project."
"Bất kỳ sự chậm trễ nào trên đường găng sẽ làm chậm toàn bộ dự án."
-
"We need to carefully manage resources along the critical path to avoid bottlenecks."
"Chúng ta cần quản lý cẩn thận các nguồn lực dọc theo đường găng để tránh tắc nghẽn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Đường găng không phải là tập hợp các hoạt động quan trọng nhất mà là chuỗi các hoạt động có ảnh hưởng trực tiếp đến ngày kết thúc dự án. Bất kỳ sự chậm trễ nào trong các hoạt động trên đường găng sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ dự án. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến lập kế hoạch, theo dõi tiến độ và quản lý thời gian dự án.
Prepositions
* **on the critical path:** chỉ ra rằng một hoạt động cụ thể nằm trên đường găng, nghĩa là nó trực tiếp ảnh hưởng đến thời gian hoàn thành dự án.
* **along the critical path:** đề cập đến việc theo dõi tiến độ hoặc quản lý các hoạt động trong suốt đường găng, thường liên quan đến việc xác định và giải quyết các tắc nghẽn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shortest critical path (đường găng ngắn nhất)
-
longest critical path (đường găng dài nhất)
-
identify the critical path (xác định đường găng)
-
analyze the critical path (phân tích đường găng)
-
manage the critical path (quản lý đường găng)
-
follow the critical path (đi theo đường găng)
Idioms
-
on the critical path
nằm trong đường găng (các công việc bắt buộc phải hoàn thành đúng hạn để dự án không bị chậm trễ)
"This task is on the critical path, so it needs to be completed on time."
(Công việc này nằm trong đường găng, vì vậy nó cần được hoàn thành đúng thời hạn.)
-
off the critical path
không nằm trong đường găng (các công việc có thể trì hoãn mà không ảnh hưởng đến thời gian hoàn thành dự án)
"That task is off the critical path, so it's not as urgent."
(Công việc đó không nằm trong đường găng, vì vậy nó không khẩn cấp lắm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
critical path
danh từTrong quản lý dự án, đường găng (hoặc đường tới hạn) là chuỗi các hoạt động của dự án có tổng thời gian dài nhất, xác định thời gian ngắn nhất có thể để hoàn thành dự án.
"Identifying the critical path is essential for effective project scheduling."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical path".
