(Top Banner Ad)
project schedule
B2
Danh từ B2 Quản lý dự án

project schedule

UK: /ˈprɒdʒekt ˈʃedjuːl/ • US: /ˈprɑːdʒekt ˈskedʒuːl/

Nghĩa tiếng Việt

lịch trình dự án kế hoạch dự án
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A timetable, plan, or list of activities and deadlines for a project.

Vietnamese Meaning

Lịch trình dự án, kế hoạch dự án, hoặc danh sách các hoạt động và thời hạn cho một dự án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team is working hard to stay on the project schedule."

    "Nhóm đang làm việc chăm chỉ để theo kịp lịch trình dự án."

  • "The project schedule needs to be updated regularly."

    "Lịch trình dự án cần được cập nhật thường xuyên."

  • "We are ahead of the project schedule."

    "Chúng ta đang vượt tiến độ so với lịch trình dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun project dự án, kế hoạch lớn
Verb project dự kiến, hình dung, đặt kế hoạch
Noun projection sự dự đoán, ước tính tương lai
Noun schedule lịch trình, thời gian biểu
Verb schedule lên lịch, sắp xếp thời gian
Adjective scheduled đã được lên lịch, theo lịch trình
Noun scheduler người/công cụ lập lịch trình

Synonyms

project timeline (lịch trình dự án)work schedule (lịch làm việc)

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proicere (để ném về phía trước, đưa ra)
Latin
proiectus (cái được ném về phía trước, ý tưởng, kế hoạch)
English
project (dự án, kế hoạch)
Latin
schedula (mảnh giấy nhỏ, danh sách ghi chép)
Old French
cedule (bản ghi, danh mục)
English
schedule (lịch trình, thời gian biểu)

Nguồn gốc của 'Project' và 'Schedule'

Từ 'project' (dự án) xuất phát từ tiếng Latin 'proicere', có nghĩa là 'ném về phía trước' hoặc 'đặt ra'. Ban đầu nó chỉ một ý tưởng hoặc kế hoạch được 'đặt ra' để thực hiện. Từ 'schedule' (lịch trình) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'schedula', nghĩa là 'mảnh giấy nhỏ' hoặc 'bản ghi'. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa là một danh sách các công việc hoặc sự kiện được sắp xếp theo thời gian. Khi kết hợp, 'project schedule' là một kế hoạch chi tiết, ghi rõ các công việc cần làm và thời gian cụ thể để hoàn thành từng công việc trong một dự án.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một kế hoạch chi tiết về thời gian và các công việc cần thực hiện trong một dự án. Nó thường bao gồm thời gian bắt đầu, kết thúc, và các mốc quan trọng khác. 'Project schedule' nhấn mạnh tính chính thức và cấu trúc hơn so với các cụm từ như 'timeline' hoặc 'plan'. 'Timeline' thường đơn giản hơn, chỉ thể hiện các mốc thời gian quan trọng. 'Plan' thì chung chung hơn, có thể bao gồm nhiều khía cạnh khác ngoài thời gian.

Prepositions

on according to within

'on the project schedule' - chỉ một hoạt động hoặc sự kiện có trong lịch trình. 'according to the project schedule' - ám chỉ việc tuân thủ lịch trình. 'within the project schedule' - ám chỉ một khoảng thời gian trong lịch trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + project schedule
  • tight a tight project schedule
    (lịch trình dự án gấp rút/chặt chẽ)
  • realistic a realistic project schedule
    (lịch trình dự án thực tế)
  • detailed a detailed project schedule
    (lịch trình dự án chi tiết)
  • revised a revised project schedule
    (lịch trình dự án đã điều chỉnh)
Verb + project schedule
  • develop develop a project schedule
    (xây dựng/phát triển lịch trình dự án)
  • manage manage the project schedule
    (quản lý lịch trình dự án)
  • adhere to adhere to the project schedule
    (tuân thủ lịch trình dự án)
  • fall behind fall behind the project schedule
    (chậm tiến độ dự án)
  • meet meet the project schedule
    (hoàn thành đúng tiến độ dự án)

Idioms

  • ahead of schedule

    sớm hơn lịch trình/tiến độ

    "The team completed the first phase ahead of schedule."

    (Nhóm đã hoàn thành giai đoạn đầu sớm hơn lịch trình.)

  • behind schedule

    chậm hơn lịch trình/tiến độ

    "The project is running behind schedule due to unexpected issues."

    (Dự án đang bị chậm tiến độ do các vấn đề không mong muốn.)

  • on schedule

    đúng lịch trình/tiến độ

    "We expect to launch the product on schedule next month."

    (Chúng tôi dự kiến ra mắt sản phẩm đúng lịch trình vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

project schedule

Danh từ
Lật mặt

Lịch trình dự án, kế hoạch dự án, hoặc danh sách các hoạt động và thời hạn cho một dự án.

"The team is working hard to stay on the project schedule."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "project schedule".

Tầm quan trọng của Lịch trình và Thời hạn

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc lập kế hoạch và tuân thủ chặt chẽ lịch trình dự án ('project schedule') là cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ thể hiện sự chuyên nghiệp, đáng tin cậy mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí, chất lượng và sự hài lòng của khách hàng. Việc chậm trễ tiến độ thường bị coi là kém hiệu quả và có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.

Quản lý rủi ro qua Lịch trình

Một 'project schedule' chi tiết không chỉ là danh sách công việc mà còn là công cụ quản lý rủi ro hiệu quả. Bằng cách chia nhỏ dự án thành các giai đoạn và xác định thời hạn rõ ràng, các nhà quản lý có thể dễ dàng phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn, điều chỉnh kế hoạch và phân bổ nguồn lực kịp thời để đảm bảo dự án đi đúng hướng.