slack
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phần chùng, lỏng lẻo của dây thừng, cáp hoặc dây; sự lỏng lẻo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was too much slack in the rope."
"Có quá nhiều phần chùng trong sợi dây."
-
"Cut him some slack."
"Hãy nương tay với anh ta một chút đi."
-
"There's a lot of slack in the schedule."
"Có nhiều thời gian dự trữ trong lịch trình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | slack | lỏng lẻo, chùng; chậm chạp, ế ẩm; lơ là, thiếu trách nhiệm |
| Noun | slack | sự chùng, phần chùng (của dây); thời kỳ ế ẩm; sự dư thừa, sự lỏng lẻo |
| Verb | slack | nới lỏng, làm chùng; lười biếng, chểnh mảng |
| Noun | slackness | tình trạng lỏng lẻo, sự chậm chạp; sự lơ là, thiếu trách nhiệm |
| Verb | slacken | nới lỏng, làm chậm lại; chùng xuống, giảm bớt |
| Noun | slacker | người lười biếng, kẻ trốn việc |
| Adverb | slackly | một cách lỏng lẻo; một cách lười biếng, chểnh mảng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa này thường dùng để chỉ trạng thái không căng, không kéo căng của một vật gì đó. Ví dụ: 'Take up the slack in the rope' (Kéo căng phần chùng của sợi dây). So sánh với 'loose' cũng có nghĩa là lỏng, nhưng 'slack' thường chỉ phần dư thừa tạo ra sự lỏng lẻo đó, còn 'loose' mô tả trạng thái tổng thể.
Prepositions
'in slack' thường dùng để chỉ trạng thái của dây hoặc vật nào đó khi nó đang ở trạng thái lỏng lẻo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take up take up the slack (khắc phục sự thiếu hụt, làm phần việc còn trống; giải quyết vấn đề)
-
pick up pick up the slack (tiếp quản công việc còn dang dở, bù đắp sự thiếu hụt hoặc khối lượng công việc bị bỏ lại)
-
cut someone cut someone some slack (châm chước, dễ dãi, khoan dung hơn với ai đó; không quá khắt khe)
-
give someone give someone some slack (tạo điều kiện, không quá khắt khe hoặc kiểm soát chặt chẽ ai đó)
-
slack slack season (mùa thấp điểm, mùa ế ẩm)
-
slack slack period (thời kỳ ế ẩm, giai đoạn chậm chạp)
-
economic economic slack (sự dư thừa công suất kinh tế, sự trì trệ kinh tế)
Idioms
-
cut someone some slack
châm chước, dễ dãi, khoan dung hơn với ai đó; không quá khắt khe
-
pick up the slack
tiếp quản phần việc còn dang dở, bù đắp sự thiếu hụt hoặc khối lượng công việc bị bỏ lại
-
slack off
lười biếng, chểnh mảng, giảm bớt nỗ lực trong công việc
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slack
Danh từPhần chùng, lỏng lẻo của dây thừng, cáp hoặc dây; sự lỏng lẻo.
"There was too much slack in the rope."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slack".
