(Top Banner Ad)
slack
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Công việc, Kỹ thuật

slack

UK: /slæk/ • US: /slæk/

Nghĩa tiếng Việt

chùng lỏng lẻo trì trệ lơ là cẩu thả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of a rope, cable, or line that is not held taut; looseness.

Vietnamese Meaning

Phần chùng, lỏng lẻo của dây thừng, cáp hoặc dây; sự lỏng lẻo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was too much slack in the rope."

    "Có quá nhiều phần chùng trong sợi dây."

  • "Cut him some slack."

    "Hãy nương tay với anh ta một chút đi."

  • "There's a lot of slack in the schedule."

    "Có nhiều thời gian dự trữ trong lịch trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slack lỏng lẻo, chùng; chậm chạp, ế ẩm; lơ là, thiếu trách nhiệm
Noun slack sự chùng, phần chùng (của dây); thời kỳ ế ẩm; sự dư thừa, sự lỏng lẻo
Verb slack nới lỏng, làm chùng; lười biếng, chểnh mảng
Noun slackness tình trạng lỏng lẻo, sự chậm chạp; sự lơ là, thiếu trách nhiệm
Verb slacken nới lỏng, làm chậm lại; chùng xuống, giảm bớt
Noun slacker người lười biếng, kẻ trốn việc
Adverb slackly một cách lỏng lẻo; một cách lười biếng, chểnh mảng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công việc, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slakaz
Old English
slæc
Middle English
slak
Modern English
slack

Nguồn gốc của từ 'Slack'

Từ 'slack' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) là 'slæc', mang ý nghĩa 'lười biếng, chậm chạp, lỏng lẻo'. Nó liên quan đến các từ cùng gốc trong tiếng Đức cổ và tiếng Bắc Âu cổ, cho thấy ý niệm về sự thiếu căng thẳng, sự lỏng lẻo hoặc sự thiếu năng động đã tồn tại từ rất lâu trong ngôn ngữ Germanic.

Usage Note

Nghĩa này thường dùng để chỉ trạng thái không căng, không kéo căng của một vật gì đó. Ví dụ: 'Take up the slack in the rope' (Kéo căng phần chùng của sợi dây). So sánh với 'loose' cũng có nghĩa là lỏng, nhưng 'slack' thường chỉ phần dư thừa tạo ra sự lỏng lẻo đó, còn 'loose' mô tả trạng thái tổng thể.

Prepositions

in

'in slack' thường dùng để chỉ trạng thái của dây hoặc vật nào đó khi nó đang ở trạng thái lỏng lẻo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + slack (Noun)
  • take up take up the slack
    (khắc phục sự thiếu hụt, làm phần việc còn trống; giải quyết vấn đề)
  • pick up pick up the slack
    (tiếp quản công việc còn dang dở, bù đắp sự thiếu hụt hoặc khối lượng công việc bị bỏ lại)
  • cut someone cut someone some slack
    (châm chước, dễ dãi, khoan dung hơn với ai đó; không quá khắt khe)
  • give someone give someone some slack
    (tạo điều kiện, không quá khắt khe hoặc kiểm soát chặt chẽ ai đó)
Adjective + Noun (slack as Adjective)
  • slack slack season
    (mùa thấp điểm, mùa ế ẩm)
  • slack slack period
    (thời kỳ ế ẩm, giai đoạn chậm chạp)
Noun + Noun (slack as Noun)
  • economic economic slack
    (sự dư thừa công suất kinh tế, sự trì trệ kinh tế)

Idioms

  • cut someone some slack

    châm chước, dễ dãi, khoan dung hơn với ai đó; không quá khắt khe

  • pick up the slack

    tiếp quản phần việc còn dang dở, bù đắp sự thiếu hụt hoặc khối lượng công việc bị bỏ lại

  • slack off

    lười biếng, chểnh mảng, giảm bớt nỗ lực trong công việc

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slack

Danh từ
Lật mặt

Phần chùng, lỏng lẻo của dây thừng, cáp hoặc dây; sự lỏng lẻo.

"There was too much slack in the rope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slack".

Mùa Thấp Điểm (Slack Season)

Trong nhiều ngành, đặc biệt là du lịch, bán lẻ và dịch vụ, 'slack season' (mùa thấp điểm) là khoảng thời gian mà hoạt động kinh doanh giảm sút, ít khách hàng hoặc giao dịch hơn. Các doanh nghiệp thường giảm giá hoặc đưa ra ưu đãi để thu hút khách trong thời gian này, phản ánh sự thay đổi trong nhịp độ kinh tế và xã hội.

Hình Tượng 'Slacker'

Thuật ngữ 'slacker' dùng để chỉ một người lười biếng, trốn tránh công việc hoặc không chịu nỗ lực hết mình. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong những năm 1990, hình tượng 'slacker' trở nên nổi bật, đại diện cho thế hệ trẻ có thái độ thờ ơ, không mặn mà với các giá trị truyền thống về sự nghiệp và thành công.