(Top Banner Ad)
critical point
C1
Danh từ C1 Đa lĩnh vực (Toán học, Vật lý, Kinh tế, Quản lý, v.v.)

critical point

UK: /ˈkrɪtɪkəl pɔɪnt/ • US: /ˈkrɪtɪkəl pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm tới hạn điểm quan trọng thời điểm quyết định bước ngoặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A point at which a sudden change or transition occurs, especially in a physical, mathematical, or economic context.

Vietnamese Meaning

Một điểm mà tại đó xảy ra một sự thay đổi hoặc chuyển đổi đột ngột, đặc biệt trong bối cảnh vật lý, toán học hoặc kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company reached a critical point in its negotiations."

    "Công ty đã đạt đến một điểm quan trọng trong các cuộc đàm phán của mình."

  • "The patient's condition reached a critical point overnight."

    "Tình trạng của bệnh nhân đã đạt đến một điểm nguy kịch qua đêm."

  • "At a critical point in the game, the team scored the winning goal."

    "Tại một thời điểm quan trọng trong trận đấu, đội đã ghi bàn thắng quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Critic Nhà phê bình
Noun Criticism Sự phê bình, lời chỉ trích
Verb Criticize Phê bình, chỉ trích
Adjective Critical Nguy kịch, then chốt, mang tính phê bình
Adverb Critically Một cách trầm trọng, một cách khắt khe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Toán học, Vật lý, Kinh tế, Quản lý, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
krei-
Ancient Greek
kritikos
Latin
criticus
Old French
point
English
critical point

Nguồn gốc từ sự phán xét và điểm mốc

Từ 'critical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kritikos', có nghĩa là khả năng phân biệt hoặc phán xét. Khi kết hợp với 'point' (từ Latin 'punctum' - một dấu chấm hoặc vết đâm), thuật ngữ này ban đầu được dùng trong y học để chỉ thời điểm quyết định bệnh nhân sẽ hồi phục hay trở nặng, sau đó được mở rộng sang toán học và vật lý để chỉ điểm chuyển biến trạng thái.

Usage Note

Trong toán học, 'critical point' thường chỉ điểm mà đạo hàm bằng 0 hoặc không xác định. Trong vật lý, nó có thể chỉ điểm mà pha của một chất thay đổi. Trong kinh tế, nó có thể ám chỉ một ngưỡng quan trọng ảnh hưởng đến hành vi thị trường.

Prepositions

at of

'at a critical point': chỉ vị trí/thời điểm cụ thể. 'of a critical point': thuộc tính/tính chất của một điểm quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + critical point
  • reach reach a critical point
    (đạt đến ngưỡng quyết định/điểm tới hạn)
  • approach approach the critical point
    (tiến gần đến điểm tới hạn)
Adjective + critical point
  • at a at a critical point
    (đang ở một thời điểm then chốt)
  • past past the critical point
    (vượt qua điểm tới hạn)

Idioms

  • Tipping point

    Điểm bùng phát (điểm mà một thay đổi nhỏ có thể gây ra biến động lớn)

    "The earth's climate is reaching a critical point, or tipping point, where damage becomes irreversible."

    (Khí hậu Trái Đất đang đạt đến một điểm tới hạn, hay điểm bùng phát, nơi mà những thiệt hại trở nên không thể đảo ngược.)

  • Point of no return

    Điểm không thể quay đầu lại

    "Once the merger reaches this critical point, we will be at the point of no return."

    (Một khi việc sáp nhập đạt đến điểm then chốt này, chúng ta sẽ ở vào thế không thể quay đầu lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

critical point

Danh từ
Lật mặt

Một điểm mà tại đó xảy ra một sự thay đổi hoặc chuyển đổi đột ngột, đặc biệt trong bối cảnh vật lý, toán học hoặc kinh tế.

"The company reached a critical point in its negotiations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company reached a critical point in its development is undeniable.
Việc công ty đạt đến một điểm quan trọng trong quá trình phát triển là không thể phủ nhận.
Phủ định
It is not true that identifying the critical point guarantees success.
Không đúng khi nói rằng việc xác định điểm quan trọng đảm bảo thành công.
Nghi vấn
Whether this project has reached a critical point remains to be seen.
Liệu dự án này đã đạt đến một điểm quan trọng hay chưa vẫn còn phải xem xét.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that was the critical point in the negotiation, and we almost missed it!
Wow, đó là điểm then chốt trong cuộc đàm phán, và chúng ta suýt chút nữa đã bỏ lỡ nó!
Phủ định
Oh no, this is not a critical point; we can easily work around this issue.
Ôi không, đây không phải là một điểm quan trọng; chúng ta có thể dễ dàng giải quyết vấn đề này.
Nghi vấn
Hey, is this the critical point where the entire project could collapse?
Này, đây có phải là điểm quan trọng mà toàn bộ dự án có thể sụp đổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical point".

Ứng dụng trong Khoa học và Xã hội

Trong vật lý, 'critical point' chỉ điều kiện nhiệt độ và áp suất mà tại đó ranh giới giữa thể lỏng và thể khí biến mất. Trong văn hóa phương Tây, khái niệm này được mượn để mô tả các cuộc khủng hoảng chính trị hoặc kinh tế, nơi các nhà lãnh đạo phải đưa ra những quyết định sinh tử.

Tâm lý học về sự thay đổi

Trong tâm lý học hành vi, 'critical point' thường được dùng để nói về giai đoạn một cá nhân đối mặt với áp lực cực độ, buộc họ phải thay đổi hoàn toàn thói quen hoặc lối sống để thích nghi.