critical point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A point at which a sudden change or transition occurs, especially in a physical, mathematical, or economic context.
Vietnamese Meaning
Một điểm mà tại đó xảy ra một sự thay đổi hoặc chuyển đổi đột ngột, đặc biệt trong bối cảnh vật lý, toán học hoặc kinh tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company reached a critical point in its negotiations."
"Công ty đã đạt đến một điểm quan trọng trong các cuộc đàm phán của mình."
-
"The patient's condition reached a critical point overnight."
"Tình trạng của bệnh nhân đã đạt đến một điểm nguy kịch qua đêm."
-
"At a critical point in the game, the team scored the winning goal."
"Tại một thời điểm quan trọng trong trận đấu, đội đã ghi bàn thắng quyết định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Critic | Nhà phê bình |
| Noun | Criticism | Sự phê bình, lời chỉ trích |
| Verb | Criticize | Phê bình, chỉ trích |
| Adjective | Critical | Nguy kịch, then chốt, mang tính phê bình |
| Adverb | Critically | Một cách trầm trọng, một cách khắt khe |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong toán học, 'critical point' thường chỉ điểm mà đạo hàm bằng 0 hoặc không xác định. Trong vật lý, nó có thể chỉ điểm mà pha của một chất thay đổi. Trong kinh tế, nó có thể ám chỉ một ngưỡng quan trọng ảnh hưởng đến hành vi thị trường.
Prepositions
'at a critical point': chỉ vị trí/thời điểm cụ thể. 'of a critical point': thuộc tính/tính chất của một điểm quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach reach a critical point (đạt đến ngưỡng quyết định/điểm tới hạn)
-
approach approach the critical point (tiến gần đến điểm tới hạn)
-
at a at a critical point (đang ở một thời điểm then chốt)
-
past past the critical point (vượt qua điểm tới hạn)
Idioms
-
Tipping point
Điểm bùng phát (điểm mà một thay đổi nhỏ có thể gây ra biến động lớn)
"The earth's climate is reaching a critical point, or tipping point, where damage becomes irreversible."
(Khí hậu Trái Đất đang đạt đến một điểm tới hạn, hay điểm bùng phát, nơi mà những thiệt hại trở nên không thể đảo ngược.)
-
Point of no return
Điểm không thể quay đầu lại
"Once the merger reaches this critical point, we will be at the point of no return."
(Một khi việc sáp nhập đạt đến điểm then chốt này, chúng ta sẽ ở vào thế không thể quay đầu lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
critical point
Danh từMột điểm mà tại đó xảy ra một sự thay đổi hoặc chuyển đổi đột ngột, đặc biệt trong bối cảnh vật lý, toán học hoặc kinh tế.
"The company reached a critical point in its negotiations."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company reached a critical point in its development is undeniable. |
Việc công ty đạt đến một điểm quan trọng trong quá trình phát triển là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | It is not true that identifying the critical point guarantees success. |
Không đúng khi nói rằng việc xác định điểm quan trọng đảm bảo thành công. |
| Nghi vấn | Whether this project has reached a critical point remains to be seen. |
Liệu dự án này đã đạt đến một điểm quan trọng hay chưa vẫn còn phải xem xét. |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that was the critical point in the negotiation, and we almost missed it! |
Wow, đó là điểm then chốt trong cuộc đàm phán, và chúng ta suýt chút nữa đã bỏ lỡ nó! |
| Phủ định | Oh no, this is not a critical point; we can easily work around this issue. |
Ôi không, đây không phải là một điểm quan trọng; chúng ta có thể dễ dàng giải quyết vấn đề này. |
| Nghi vấn | Hey, is this the critical point where the entire project could collapse? |
Này, đây có phải là điểm quan trọng mà toàn bộ dự án có thể sụp đổ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical point".
