(Top Banner Ad)
criticaster
C2
noun C2 Văn học, Ngôn ngữ học

criticaster

UK: /ˈkrɪtɪˌkɑːstər/ • US: /ˈkrɪtɪˌkæstər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ phê bình hời hợt người phê bình dởm nhà phê bình vụn vặt
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An incompetent or petty critic.

Vietnamese Meaning

Một nhà phê bình kém cỏi, vụn vặt hoặc hời hợt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author dismissed the review as the work of a mere criticaster."

    "Tác giả bác bỏ bài đánh giá, cho rằng đó chỉ là tác phẩm của một kẻ phê bình hời hợt."

  • "Don't listen to him; he's just a criticaster trying to sound important."

    "Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ là một kẻ phê bình tầm thường cố tỏ ra quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun critic nhà phê bình (chuyên nghiệp)
Noun criticism sự phê bình, lời phê bình
Verb criticize phê bình, chỉ trích
Adjective critical mang tính phê bình, then chốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

pedant (người hay chữ, thông thái rởm)carper (người hay cằn nhằn, soi mói)

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
criticus
Latin
-aster
Modern English
criticaster

Sự mỉa mai từ hậu tố '-aster'

Từ 'criticaster' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-aster' vào từ 'critic'. Trong tiếng Latin, '-aster' là một hậu tố mang nghĩa khinh miệt, ám chỉ sự bắt chước rẻ tiền hoặc thiếu năng lực. Vì vậy, một 'criticaster' không đơn thuần là một nhà phê bình, mà là một kẻ 'tập tành' phê bình nhưng thực chất lại không có kiến thức hay thẩm mỹ thực thụ.

Usage Note

Từ 'criticaster' mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự thiếu chuyên nghiệp, kiến thức hạn chế hoặc thái độ soi mói quá mức của người phê bình. Nó thường được dùng để hạ thấp giá trị những lời phê bình, cho thấy người đưa ra phê bình không đủ trình độ hoặc chỉ trích vì những lý do cá nhân, nhỏ nhặt. So với 'critic' (nhà phê bình), 'criticaster' có ý nghĩa chê bai, mỉa mai rõ rệt. Trong khi 'critic' có thể chỉ một người đưa ra nhận xét đánh giá, 'criticaster' gần như luôn mang hàm ý tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + criticaster
  • mere a mere criticaster
    (chỉ là một kẻ phê bình quèn)
  • pretentious a pretentious criticaster
    (một kẻ phê bình rởm đời)
  • ignorant an ignorant criticaster
    (một kẻ phê bình thiếu hiểu biết)
Verb + criticaster
  • dismiss dismiss him as a criticaster
    (coi thường anh ta chỉ là một kẻ phê bình tầm thường)
  • expose expose a criticaster
    (vạch mặt một kẻ phê bình giả danh)

Idioms

  • Small-time criticaster

    Kẻ phê bình tầm thường, không có tầm ảnh hưởng

    "He was just a small-time criticaster looking for attention on social media."

    (Anh ta chỉ là một kẻ phê bình tầm thường đang cố gắng tìm kiếm sự chú ý trên mạng xã hội.)

  • Amateur criticaster

    Kẻ phê bình nghiệp dư (với hàm ý chê bai kiến thức)

    "Don't take the comments of an amateur criticaster to heart."

    (Đừng để tâm đến những bình luận của một kẻ phê bình nghiệp dư thiếu kiến thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

criticaster

noun
Lật mặt

Một nhà phê bình kém cỏi, vụn vặt hoặc hời hợt.

"The author dismissed the review as the work of a mere criticaster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The seasoned critic offered insightful commentary, unlike the petty criticaster who focused solely on minor flaws.
Nhà phê bình dày dặn kinh nghiệm đưa ra những bình luận sâu sắc, không giống như những kẻ chỉ trích tầm thường, những người chỉ tập trung vào những sai sót nhỏ.
Phủ định
Seldom had such a shallow criticaster attempted to critique such a profound work.
Hiếm khi một kẻ chỉ trích hời hợt lại cố gắng phê bình một tác phẩm sâu sắc như vậy.
Nghi vấn
Were he a less persistent criticaster, would he have continued to voice his unfounded complaints?
Nếu anh ta là một kẻ chỉ trích ít kiên trì hơn, liệu anh ta có tiếp tục bày tỏ những lời phàn nàn vô căn cứ của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "criticaster".

Cuộc chiến văn chương thế kỷ 17-19

Thuật ngữ này thường được các nhà văn và nghệ sĩ lớn thời xưa (như Milton hay Pope) sử dụng để đáp trả những kẻ chuyên viết bài phê bình ác ý nhưng lại thiếu tài năng sáng tạo. Nó phản ánh sự phân biệt giai cấp trong giới trí thức giữa những chuyên gia thực thụ và những kẻ 'ăn theo'.

Kỷ nguyên của 'Phê bình mạng'

Trong bối cảnh hiện đại, dù ít dùng từ gốc 'criticaster', khái niệm này đang trỗi dậy mạnh mẽ khi bất kỳ ai cũng có thể trở thành 'nhà phê bình' trên mạng. Những người nổi tiếng thường dùng những từ tương tự để chỉ những 'anh hùng bàn phím' chuyên đưa ra những nhận xét thiếu tính xây dựng.