(Top Banner Ad)
nitpicker
B2
danh từ B2 Chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày, liên quan đến hành vi và tính cách.

nitpicker

UK: /ˈnɪtˌpɪkər/ • US: /ˈnɪtˌpɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

người hay bắt bẻ người thích soi mói người hay vạch lá tìm sâu kẻ bắt bẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who habitually finds fault, especially over trivial details.

Vietnamese Meaning

Một người có thói quen hay bắt lỗi, đặc biệt là những chi tiết nhỏ nhặt, không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't be such a nitpicker; it's just a small error."

    "Đừng có bắt bẻ quá vậy; đó chỉ là một lỗi nhỏ thôi."

  • "He's a nitpicker, always pointing out the smallest mistakes."

    "Anh ta là một người hay bắt bẻ, luôn chỉ ra những lỗi nhỏ nhất."

  • "The report was criticized by nitpickers who focused on minor formatting issues."

    "Bản báo cáo bị chỉ trích bởi những người hay bắt bẻ, họ tập trung vào các vấn đề định dạng nhỏ nhặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nit trứng chấy/rận
Verb pick nhặt, bới, chọn
Verb nit-pick soi mói, bới lông tìm vết (về những lỗi nhỏ nhặt)
Noun nitpicking hành động soi mói; sự bới lông tìm vết
Adjective nitpicking có tính soi mói, cầu toàn một cách quá đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày, liên quan đến hành vi và tính cách.

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hnitu
Old English
pician
English (17th Century)
nit-pick (literal verb)
English (early 20th Century)
nit-pick (metaphorical verb)
English (mid 20th Century)
nitpicker (noun)

Nguồn gốc của từ 'nitpicker'

Từ 'nitpicker' bắt nguồn từ việc kết hợp hai từ trong tiếng Anh: 'nit' (trứng chấy, trứng rận) và 'pick' (nhặt, bóc). Ban đầu, 'nit-picking' có nghĩa đen là bóc từng quả trứng chấy ra khỏi tóc, một công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiên nhẫn cực độ. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ hành động soi mói, tìm kiếm những lỗi nhỏ nhặt, không đáng kể, giống như việc tìm từng quả trứng chấy vậy. Người thực hiện hành động đó được gọi là 'nitpicker'.

Usage Note

Từ 'nitpicker' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người quá chú trọng vào những lỗi nhỏ, thường là để gây khó dễ hoặc thể hiện sự thông minh hơn người khác. Thường mang sắc thái mỉa mai, châm biếm.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + nitpicker
  • pedantic a pedantic nitpicker
    (một người soi mói câu nệ (quá chú trọng quy tắc, tiểu tiết))
  • constant a constant nitpicker
    (một người lúc nào cũng soi mói)
  • obsessive an obsessive nitpicker
    (một người soi mói một cách ám ảnh)
Động từ + nitpicker (làm tân ngữ)
  • avoid avoid nitpickers
    (tránh xa những người hay soi mói)
  • deal with deal with nitpickers
    (đối phó với những người hay soi mói)
Danh từ + of nitpicker
  • habit the habit of a nitpicker
    (thói quen của một người soi mói)
  • reputation the reputation of a nitpicker
    (tiếng tăm là một người hay soi mói)

Idioms

  • to be a nitpicker

    là một người hay soi mói, bới lông tìm vết

    "He's such a nitpicker; he always points out the tiniest flaws in everything."

    (Anh ấy đúng là một người hay soi mói; anh ấy lúc nào cũng chỉ ra những lỗi nhỏ nhất trong mọi thứ.)

  • nitpick about something

    soi mói, bới móc về điều gì đó (thường là chi tiết nhỏ)

    "Don't nitpick about every small detail; let's focus on the big picture."

    (Đừng soi mói từng chi tiết nhỏ; hãy tập trung vào bức tranh toàn cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nitpicker

danh từ
Lật mặt

Một người có thói quen hay bắt lỗi, đặc biệt là những chi tiết nhỏ nhặt, không đáng kể.

"Don't be such a nitpicker; it's just a small error."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My boss, a notorious nitpicker, always finds fault with my reports, even after multiple revisions.
Sếp của tôi, một người chuyên bắt bẻ khét tiếng, luôn tìm ra lỗi trong các báo cáo của tôi, ngay cả sau nhiều lần chỉnh sửa.
Phủ định
Despite his reputation as a nitpicker, he didn't, surprisingly, find any errors in the final presentation.
Mặc dù nổi tiếng là một người hay bắt bẻ, nhưng đáng ngạc nhiên là anh ấy đã không tìm thấy bất kỳ lỗi nào trong bài thuyết trình cuối cùng.
Nghi vấn
John, as a nitpicker, are you going to point out every single comma error in this document?
John, với tư cách là một người hay bắt bẻ, bạn có định chỉ ra mọi lỗi dấu phẩy trong tài liệu này không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a nitpicker when it comes to grammar.
Cô ấy là một người hay bắt bẻ lỗi nhỏ khi nói đến ngữ pháp.
Phủ định
Rarely have I met such a nitpicker as him.
Hiếm khi tôi gặp một người hay bắt bẻ lỗi nhỏ như anh ta.
Nghi vấn
Should you be a nitpicker, will they appreciate your attention to detail?
Nếu bạn là một người hay bắt bẻ lỗi nhỏ, liệu họ có đánh giá cao sự chú ý đến chi tiết của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nitpicker".

Ranh giới giữa tỉ mỉ và soi mói

Trong văn hóa phương Tây, 'nitpicker' thường mang nghĩa tiêu cực. Một người 'tỉ mỉ' (meticulous, detail-oriented) thường được đánh giá cao vì sự cẩn thận và chú ý đến từng chi tiết, đặc biệt trong công việc quan trọng. Tuy nhiên, khi sự tỉ mỉ đó vượt quá giới hạn, trở thành việc chỉ tập trung vào những lỗi lầm nhỏ nhặt, không quan trọng, hoặc làm chậm trễ công việc, thì họ bị coi là 'nitpicker'. Điều này có thể gây khó chịu và cản trở sự hợp tác hiệu quả.

Phản hồi mang tính xây dựng và soi mói

Việc đưa ra phản hồi mang tính xây dựng (constructive feedback) là quan trọng để cải thiện công việc và kỹ năng cá nhân. Tuy nhiên, một 'nitpicker' lại có xu hướng tập trung vào những lỗi nhỏ không ảnh hưởng đến chất lượng tổng thể, thay vì đưa ra những góp ý có giá trị thực sự. Điều này có thể khiến người nhận cảm thấy bị chỉ trích cá nhân hơn là được giúp đỡ, làm giảm động lực và có thể gây căng thẳng trong mối quan hệ.