(Top Banner Ad)
flaky
B2
adjective B2 Tính cách, Vật liệu

flaky

UK: /ˈfleɪki/ • US: /ˈfleɪki/

Nghĩa tiếng Việt

dễ vỡ vụn có vảy thất thường không đáng tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Breaking easily into small, flat pieces.

Vietnamese Meaning

Dễ vỡ thành những mảnh nhỏ, dẹt; có vảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pastry was light and flaky."

    "Bánh ngọt nhẹ và có nhiều lớp vảy."

  • "The flaky layers of the croissant were delicious."

    "Các lớp vảy của bánh sừng bò rất ngon."

  • "I can't rely on her; she's too flaky."

    "Tôi không thể dựa vào cô ấy; cô ấy quá thất thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flake Mảnh vụn, vảy (tuyết, da); người lập dị, khó hiểu (tiếng lóng)
Verb flake Bong tróc, rơi ra thành mảnh; (thể thao, tiếng lóng) không thể hiện được phong độ, bỏ cuộc
Noun flakiness Sự dễ bong tróc; tính thất thường, sự không đáng tin cậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*flak-
Old Norse
flaki
Middle English
flake
English
flake
English
flaky

Hành trình từ 'mảnh vụn' đến 'tính cách thất thường'

Ban đầu, từ 'flaky' (xuất hiện từ cuối thế kỷ 14) được dùng để mô tả những thứ có nhiều 'flake' (mảnh vụn, vảy), như da khô hay bánh ngọt giòn xốp. Đến khoảng những năm 1930 ở Mỹ, từ này bắt đầu được dùng theo nghĩa bóng để chỉ người có tính cách thất thường, khó đoán, không đáng tin cậy, hay thay đổi ý định hoặc hủy hẹn mà không báo trước.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả các vật liệu như bánh ngọt (pastry), da (skin) khi nó bị khô và bong tróc.
Dùng để chỉ người không đáng tin, hay thay đổi kế hoạch vào phút cuối, thất hứa. Khác với 'untrustworthy' (không đáng tin cậy về mặt đạo đức) và 'unreliable' (không đáng tin cậy về mặt hiệu suất), 'flaky' nhấn mạnh sự thiếu cam kết và tính tùy hứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flaky
  • really really flaky
    (rất dễ bong tróc / rất thất thường)
  • a bit a bit flaky
    (hơi dễ bong tróc / hơi khó đoán)
Verb + flaky
  • become become flaky
    (trở nên dễ bong tróc / trở nên thất thường)
  • get get flaky
    (trở nên dễ bong tróc / trở nên khó tin)
flaky + Noun
  • pastry flaky pastry
    (bánh ngàn lớp (có vỏ giòn xốp, dễ bong))
  • skin flaky skin
    (da khô bong tróc)
  • person a flaky person
    (một người thất thường, không đáng tin)
  • crust flaky crust
    (lớp vỏ giòn xốp (dễ bong vụn))

Idioms

  • To be flaky

    Có tính cách thất thường, không đáng tin cậy, hay đổi ý hoặc không giữ lời hứa.

    "I invited him, but he's often flaky, so I'm not sure if he'll show up."

    (Tôi đã mời anh ấy, nhưng anh ấy thường thất thường lắm, nên tôi không chắc liệu anh ấy có đến không.)

  • Flaky schedule/plans

    Lịch trình/kế hoạch không ổn định, dễ thay đổi.

    "With her flaky schedule, it's hard to make solid plans."

    (Với lịch trình không ổn định của cô ấy, thật khó để lập kế hoạch chắc chắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flaky

adjective
Lật mặt

Dễ vỡ thành những mảnh nhỏ, dẹt; có vảy.

"The pastry was light and flaky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flaky".

Ý nghĩa về tính cách trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'flaky' khi dùng để chỉ một người thường mang ý tiêu cực. Nó ám chỉ một người không đáng tin cậy, hay hủy hẹn vào phút chót, hoặc thay đổi kế hoạch mà không báo trước, gây khó chịu cho người khác. Đây là một đặc điểm mà nhiều người cố gắng tránh.

Sự giòn xốp hoàn hảo trong ẩm thực

Trong lĩnh vực ẩm thực, 'flaky' lại là một tính từ rất được mong muốn. Khi miêu tả bánh ngọt như bánh sừng bò (croissant) hay vỏ bánh pie, 'flaky' có nghĩa là bánh có kết cấu giòn tan, nhẹ xốp và dễ tách thành nhiều lớp mỏng. Đây là dấu hiệu của một món bánh được làm tốt và thơm ngon.