flaky
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Breaking easily into small, flat pieces.
Vietnamese Meaning
Dễ vỡ thành những mảnh nhỏ, dẹt; có vảy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pastry was light and flaky."
"Bánh ngọt nhẹ và có nhiều lớp vảy."
-
"The flaky layers of the croissant were delicious."
"Các lớp vảy của bánh sừng bò rất ngon."
-
"I can't rely on her; she's too flaky."
"Tôi không thể dựa vào cô ấy; cô ấy quá thất thường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để miêu tả các vật liệu như bánh ngọt (pastry), da (skin) khi nó bị khô và bong tróc.
Dùng để chỉ người không đáng tin, hay thay đổi kế hoạch vào phút cuối, thất hứa. Khác với 'untrustworthy' (không đáng tin cậy về mặt đạo đức) và 'unreliable' (không đáng tin cậy về mặt hiệu suất), 'flaky' nhấn mạnh sự thiếu cam kết và tính tùy hứng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really flaky (rất dễ bong tróc / rất thất thường)
-
a bit a bit flaky (hơi dễ bong tróc / hơi khó đoán)
-
become become flaky (trở nên dễ bong tróc / trở nên thất thường)
-
get get flaky (trở nên dễ bong tróc / trở nên khó tin)
-
pastry flaky pastry (bánh ngàn lớp (có vỏ giòn xốp, dễ bong))
-
skin flaky skin (da khô bong tróc)
-
person a flaky person (một người thất thường, không đáng tin)
-
crust flaky crust (lớp vỏ giòn xốp (dễ bong vụn))
Idioms
-
To be flaky
Có tính cách thất thường, không đáng tin cậy, hay đổi ý hoặc không giữ lời hứa.
"I invited him, but he's often flaky, so I'm not sure if he'll show up."
(Tôi đã mời anh ấy, nhưng anh ấy thường thất thường lắm, nên tôi không chắc liệu anh ấy có đến không.)
-
Flaky schedule/plans
Lịch trình/kế hoạch không ổn định, dễ thay đổi.
"With her flaky schedule, it's hard to make solid plans."
(Với lịch trình không ổn định của cô ấy, thật khó để lập kế hoạch chắc chắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flaky
adjectiveDễ vỡ thành những mảnh nhỏ, dẹt; có vảy.
"The pastry was light and flaky."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flaky".
