(Top Banner Ad)
cronus
C2
Danh từ C2 Thần thoại Hy Lạp

cronus

UK: /ˈkrəʊnəs/ • US: /ˈkroʊnəs/

Nghĩa tiếng Việt

Cronus (thần thoại) Kronos
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In Greek mythology, the youngest of the Titans, son of Uranus and Gaia, who overthrew his father and ruled the world until he was in turn overthrown by his own son, Zeus.

Vietnamese Meaning

Trong thần thoại Hy Lạp, vị thần Titan trẻ nhất, con trai của Uranus và Gaia, người đã lật đổ cha mình và cai trị thế giới cho đến khi bị chính con trai mình, Zeus, lật đổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The myth of Cronus devouring his children is a powerful symbol of the destructive nature of time."

    "Thần thoại về việc Cronus nuốt chửng con cái của mình là một biểu tượng mạnh mẽ về bản chất hủy diệt của thời gian."

  • "Cronus, fearing a prophecy that he would be overthrown by his own child, swallowed each of his children as they were born."

    "Cronus, lo sợ lời tiên tri rằng ông sẽ bị con mình lật đổ, đã nuốt từng đứa con của mình khi chúng vừa chào đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chronology Niên đại học, môn khoa học nghiên cứu về thời gian và sự kiện theo thứ tự.
Adjective chronic Mãn tính, kéo dài, liên tục (thường nói về bệnh tật).
Noun chronometer Đồng hồ bấm giờ chính xác, thường dùng trong hàng hải.

Related Words

Subject Area

Thần thoại Hy Lạp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Κρόνος (Krónos)
Latin
Cronus
English
Cronus

Nguồn gốc Thần thoại

Trong thần thoại Hy Lạp, Cronus là vị thần Titan, con trai của Uranus (bầu trời) và Gaia (đất). Ông đã lật đổ cha mình và cai trị thế giới trong Thời đại Vàng. Cuối cùng, ông bị chính con trai mình, Zeus, lật đổ. Câu chuyện này tượng trưng cho sự thay đổi và chu kỳ của thời gian.

Usage Note

Cronus là một nhân vật quan trọng trong thần thoại Hy Lạp, đại diện cho thời gian và sự tàn phá. Ông thường được miêu tả với lưỡi hái hoặc liềm, biểu tượng cho việc cắt đứt. Sự lật đổ của Cronus bởi Zeus đánh dấu sự chuyển đổi từ thời đại của các Titan sang thời đại của các vị thần Olympus.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Cronus
  • Ancient ancient Cronus
    (Cronus thời cổ đại)
  • Mythological mythological Cronus
    (Cronus trong thần thoại)
Verb + Cronus
  • Depict depict Cronus
    (Miêu tả Cronus)
  • Remember remember Cronus
    (Nhớ về Cronus)

Idioms

  • Father Time

    Hình tượng hóa của Thời gian, thường được miêu tả là một ông già râu dài cầm lưỡi hái. Tương tự như Cronus.

    "Father Time is often depicted in New Year's celebrations."

    (Ông già Thời gian thường được miêu tả trong các lễ kỷ niệm năm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cronus

Danh từ
Lật mặt

Trong thần thoại Hy Lạp, vị thần Titan trẻ nhất, con trai của Uranus và Gaia, người đã lật đổ cha mình và cai trị thế giới cho đến khi bị chính con trai mình, Zeus, lật đổ.

"The myth of Cronus devouring his children is a powerful symbol of the destructive nature of time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cronus".

Liên hệ với Thời gian

Cronus thường được liên hệ với thời gian và sự tàn phá của nó. Ông tượng trưng cho sức mạnh không thể tránh khỏi của thời gian và sự thay đổi liên tục.