(Top Banner Ad)
titan
B2
noun B2 Thần thoại Hy Lạp, Vật liệu học, Công nghiệp

titan

UK: /ˈtaɪtn/ • US: /ˈtaɪtn/

Nghĩa tiếng Việt

người khổng lồ ông lớn nguyên tố titan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing of very great strength, intellect, or importance.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật có sức mạnh, trí tuệ hoặc tầm quan trọng rất lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a titan of the software industry."

    "Anh ấy là một người khổng lồ trong ngành công nghiệp phần mềm."

  • "The company is a titan in the automotive industry."

    "Công ty này là một ông lớn trong ngành công nghiệp ô tô."

  • "Titanium is used in many aerospace applications."

    "Titan được sử dụng trong nhiều ứng dụng hàng không vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun titan Người khổng lồ; người có sức ảnh hưởng lớn, người vĩ đại trong một lĩnh vực cụ thể.
Adjective titanic Khổng lồ, cực lớn, vĩ đại (thường liên quan đến sức mạnh, quy mô hoặc tầm quan trọng). Ví dụ: the Titanic (con tàu khổng lồ Titanic).
Adverb titanically Một cách khổng lồ, với quy mô hoặc sức mạnh cực lớn, một cách phi thường.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thần thoại Hy Lạp, Vật liệu học, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Τιτάν (Titán)
Latin
Tītān
English
Titan

Nguồn gốc Thần thoại Hy Lạp

Từ "titan" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "Titán". Trong thần thoại Hy Lạp, các Titan là một chủng tộc các vị thần mạnh mẽ, khổng lồ, là con cái của Uranus (Trời) và Gaia (Đất). Họ là những người cai trị vũ trụ trước khi bị các vị thần Olympus do Zeus lãnh đạo lật đổ. Chính vì vậy, từ này thường mang ý nghĩa về sức mạnh và quy mô vượt trội.

Usage Note

Trong thần thoại Hy Lạp, Titan là một chủng tộc khổng lồ cai trị thế giới trước các vị thần Olympus. Nghĩa bóng của từ này thường dùng để chỉ những người hoặc tổ chức có sức ảnh hưởng lớn, vượt trội so với những người khác trong lĩnh vực của họ. Khác với 'giant' thường chỉ kích thước vật lý, 'titan' nhấn mạnh sức mạnh, tầm vóc, và ảnh hưởng.

Prepositions

of

Thường đi với 'of' để chỉ thuộc tính của một người/vật, ví dụ: 'a titan of industry' (một người khổng lồ trong ngành công nghiệp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + titan
  • industrial an industrial titan
    (một ông trùm công nghiệp, một người khổng lồ trong ngành công nghiệp)
  • business a business titan
    (một ông trùm kinh doanh, một người khổng lồ trong giới kinh doanh)
  • tech a tech titan
    (một ông lớn công nghệ, một người khổng lồ trong ngành công nghệ)
  • financial a financial titan
    (một ông trùm tài chính, một người khổng lồ trong lĩnh vực tài chính)
Noun + of titan
  • a titan of a titan of industry
    (một nhân vật tầm cỡ/vĩ đại trong ngành công nghiệp)
  • a titan of a titan of science
    (một vĩ nhân của khoa học)
  • a titan of a titan of literature
    (một người khổng lồ của văn học)

Idioms

  • a titan of industry/finance/etc.

    Một người vô cùng thành công và có ảnh hưởng lớn, thống trị một ngành hoặc lĩnh vực cụ thể.

    "He became a titan of industry, known for his innovative ideas and ruthless business strategies."

    (Ông ấy đã trở thành một ông trùm công nghiệp, nổi tiếng với những ý tưởng sáng tạo và chiến lược kinh doanh quyết liệt.)

  • a true titan

    Một người thực sự vĩ đại, phi thường, hoặc có sức mạnh, tài năng vượt trội, đáng ngưỡng mộ.

    "Despite his humble beginnings, he proved to be a true titan in the world of classical music."

    (Mặc dù xuất thân khiêm tốn, ông ấy đã chứng tỏ mình là một người vĩ đại thực sự trong thế giới âm nhạc cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

titan

noun
Lật mặt

Một người hoặc vật có sức mạnh, trí tuệ hoặc tầm quan trọng rất lớn.

"He is a titan of the software industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Imagining the titanic size of the universe can be overwhelming.
Tưởng tượng về kích thước khổng lồ của vũ trụ có thể gây choáng ngợp.
Phủ định
I don't appreciate encountering titanic obstacles in my career path.
Tôi không thích gặp phải những trở ngại khổng lồ trên con đường sự nghiệp của mình.
Nghi vấn
Do you mind facing the titanic challenges of space exploration?
Bạn có ngại đối mặt với những thách thức to lớn của việc khám phá vũ trụ không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The titanic ship was considered unsinkable.
Con tàu titanic được coi là không thể chìm.
Phủ định
He is not a titan of industry, despite his wealth.
Anh ấy không phải là một ông trùm công nghiệp, mặc dù giàu có.
Nghi vấn
Was the company's growth titanic in scale?
Liệu sự tăng trưởng của công ty có quy mô khổng lồ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the Titanic's design is flawed, the ship sinks.
Nếu thiết kế của tàu Titanic có lỗi, con tàu sẽ chìm.
Phủ định
When a titan falls from grace, people don't easily forget it.
Khi một người khổng lồ thất thế, mọi người không dễ dàng quên điều đó.
Nghi vấn
If titanic pressure is applied, does the material always break?
Nếu áp suất cực lớn được áp dụng, vật liệu có luôn bị vỡ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "titan".

Sức mạnh và Quyền lực trong Thần thoại

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là thông qua thần thoại Hy Lạp, các Titan đại diện cho sức mạnh nguyên thủy, khổng lồ và quyền lực tuyệt đối. Dù bị các vị thần Olympus lật đổ, họ vẫn là biểu tượng của một thời đại hùng mạnh và sự đối đầu với trật tự mới. Ý nghĩa này đã ăn sâu vào cách sử dụng từ ngữ.

Người khổng lồ trong kinh doanh và xã hội hiện đại

Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "titan" thường được dùng để chỉ những cá nhân hoặc tập đoàn có sức ảnh hưởng cực kỳ lớn, thống trị một ngành nghề hoặc lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'ông trùm công nghệ', 'ông lớn tài chính'). Từ này mang ý nghĩa ca ngợi tầm vóc, quyền lực và thành tựu vượt trội của họ, tương tự như các vị thần Titan đầy quyền năng.