titan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing of very great strength, intellect, or importance.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc vật có sức mạnh, trí tuệ hoặc tầm quan trọng rất lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a titan of the software industry."
"Anh ấy là một người khổng lồ trong ngành công nghiệp phần mềm."
-
"The company is a titan in the automotive industry."
"Công ty này là một ông lớn trong ngành công nghiệp ô tô."
-
"Titanium is used in many aerospace applications."
"Titan được sử dụng trong nhiều ứng dụng hàng không vũ trụ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | titan | Người khổng lồ; người có sức ảnh hưởng lớn, người vĩ đại trong một lĩnh vực cụ thể. |
| Adjective | titanic | Khổng lồ, cực lớn, vĩ đại (thường liên quan đến sức mạnh, quy mô hoặc tầm quan trọng). Ví dụ: the Titanic (con tàu khổng lồ Titanic). |
| Adverb | titanically | Một cách khổng lồ, với quy mô hoặc sức mạnh cực lớn, một cách phi thường. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong thần thoại Hy Lạp, Titan là một chủng tộc khổng lồ cai trị thế giới trước các vị thần Olympus. Nghĩa bóng của từ này thường dùng để chỉ những người hoặc tổ chức có sức ảnh hưởng lớn, vượt trội so với những người khác trong lĩnh vực của họ. Khác với 'giant' thường chỉ kích thước vật lý, 'titan' nhấn mạnh sức mạnh, tầm vóc, và ảnh hưởng.
Prepositions
Thường đi với 'of' để chỉ thuộc tính của một người/vật, ví dụ: 'a titan of industry' (một người khổng lồ trong ngành công nghiệp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
industrial an industrial titan (một ông trùm công nghiệp, một người khổng lồ trong ngành công nghiệp)
-
business a business titan (một ông trùm kinh doanh, một người khổng lồ trong giới kinh doanh)
-
tech a tech titan (một ông lớn công nghệ, một người khổng lồ trong ngành công nghệ)
-
financial a financial titan (một ông trùm tài chính, một người khổng lồ trong lĩnh vực tài chính)
-
a titan of a titan of industry (một nhân vật tầm cỡ/vĩ đại trong ngành công nghiệp)
-
a titan of a titan of science (một vĩ nhân của khoa học)
-
a titan of a titan of literature (một người khổng lồ của văn học)
Idioms
-
a titan of industry/finance/etc.
Một người vô cùng thành công và có ảnh hưởng lớn, thống trị một ngành hoặc lĩnh vực cụ thể.
"He became a titan of industry, known for his innovative ideas and ruthless business strategies."
(Ông ấy đã trở thành một ông trùm công nghiệp, nổi tiếng với những ý tưởng sáng tạo và chiến lược kinh doanh quyết liệt.)
-
a true titan
Một người thực sự vĩ đại, phi thường, hoặc có sức mạnh, tài năng vượt trội, đáng ngưỡng mộ.
"Despite his humble beginnings, he proved to be a true titan in the world of classical music."
(Mặc dù xuất thân khiêm tốn, ông ấy đã chứng tỏ mình là một người vĩ đại thực sự trong thế giới âm nhạc cổ điển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
titan
nounMột người hoặc vật có sức mạnh, trí tuệ hoặc tầm quan trọng rất lớn.
"He is a titan of the software industry."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Imagining the titanic size of the universe can be overwhelming. |
Tưởng tượng về kích thước khổng lồ của vũ trụ có thể gây choáng ngợp. |
| Phủ định | I don't appreciate encountering titanic obstacles in my career path. |
Tôi không thích gặp phải những trở ngại khổng lồ trên con đường sự nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | Do you mind facing the titanic challenges of space exploration? |
Bạn có ngại đối mặt với những thách thức to lớn của việc khám phá vũ trụ không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The titanic ship was considered unsinkable. |
Con tàu titanic được coi là không thể chìm. |
| Phủ định | He is not a titan of industry, despite his wealth. |
Anh ấy không phải là một ông trùm công nghiệp, mặc dù giàu có. |
| Nghi vấn | Was the company's growth titanic in scale? |
Liệu sự tăng trưởng của công ty có quy mô khổng lồ không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the Titanic's design is flawed, the ship sinks. |
Nếu thiết kế của tàu Titanic có lỗi, con tàu sẽ chìm. |
| Phủ định | When a titan falls from grace, people don't easily forget it. |
Khi một người khổng lồ thất thế, mọi người không dễ dàng quên điều đó. |
| Nghi vấn | If titanic pressure is applied, does the material always break? |
Nếu áp suất cực lớn được áp dụng, vật liệu có luôn bị vỡ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "titan".
