(Top Banner Ad)
crop insurance
B2
noun B2 Kinh tế, Nông nghiệp

crop insurance

UK: /ˈkrɒp ɪnˈʃɔːrəns/ • US: /ˈkrɑːp ɪnˈʃʊrəns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo hiểm mùa màng bảo hiểm cây trồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Insurance purchased by agricultural producers to protect themselves against either the loss of their crops due to natural disasters, or the loss of revenue due to declines in the prices of agricultural commodities.

Vietnamese Meaning

Bảo hiểm được mua bởi các nhà sản xuất nông nghiệp để bảo vệ họ khỏi việc mất mùa do thiên tai, hoặc mất doanh thu do giá cả hàng hóa nông sản giảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer purchased crop insurance to protect his wheat crop from drought."

    "Người nông dân đã mua bảo hiểm mùa màng để bảo vệ vụ lúa mì của mình khỏi hạn hán."

  • "Crop insurance provides a safety net for farmers facing unpredictable weather patterns."

    "Bảo hiểm mùa màng cung cấp một mạng lưới an toàn cho nông dân khi đối mặt với các hình thái thời tiết khó lường."

  • "The government subsidizes crop insurance to encourage more farmers to participate."

    "Chính phủ trợ cấp bảo hiểm mùa màng để khuyến khích nhiều nông dân tham gia hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crop mùa màng, vụ thu hoạch
Noun insurance bảo hiểm
Verb insure bảo hiểm
Adjective insurable có thể bảo hiểm được

Synonyms

agricultural insurance (bảo hiểm nông nghiệp)farm insurance (bảo hiểm trang trại)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
crop
English
insurance
English
crop insurance

Nguồn gốc của 'Crop Insurance'

Thuật ngữ 'crop insurance' (bảo hiểm mùa vụ) xuất hiện như một giải pháp để bảo vệ nông dân khỏi những rủi ro tài chính do mất mùa. Ý tưởng bắt nguồn từ nhu cầu ổn định kinh tế cho cộng đồng nông nghiệp, giúp họ vượt qua những năm khó khăn do thiên tai hoặc dịch bệnh gây ra.

Usage Note

Bảo hiểm mùa màng thường được sử dụng để giảm thiểu rủi ro tài chính cho người nông dân trong trường hợp thu hoạch kém hoặc giá nông sản giảm. Nó giúp đảm bảo thu nhập ổn định và khả năng tái đầu tư vào vụ mùa tiếp theo. Khác với các loại bảo hiểm khác, bảo hiểm mùa màng đặc biệt quan trọng vì sự phụ thuộc lớn của nông nghiệp vào điều kiện thời tiết và thị trường.

Prepositions

for against

‘Insurance for’: Đề cập đến mục đích của bảo hiểm. Ví dụ: 'Crop insurance for drought.' (Bảo hiểm mùa màng cho hạn hán).
‘Insurance against’: Đề cập đến các rủi ro mà bảo hiểm bảo vệ. Ví dụ: 'Crop insurance against hail.' (Bảo hiểm mùa màng chống lại mưa đá).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crop insurance
  • federal crop insurance
    (bảo hiểm mùa vụ liên bang)
  • private crop insurance
    (bảo hiểm mùa vụ tư nhân)
  • comprehensive crop insurance
    (bảo hiểm mùa vụ toàn diện)
Verb + crop insurance
  • buy crop insurance
    (mua bảo hiểm mùa vụ)
  • offer crop insurance
    (cung cấp bảo hiểm mùa vụ)
  • subsidize crop insurance
    (trợ cấp bảo hiểm mùa vụ)

Idioms

  • hedge your bets with crop insurance

    giảm thiểu rủi ro bằng cách mua bảo hiểm mùa vụ

    "Farmers hedge their bets with crop insurance against unexpected weather events."

    (Nông dân giảm thiểu rủi ro bằng cách mua bảo hiểm mùa vụ để đối phó với các sự kiện thời tiết bất ngờ.)

  • a safety net provided by crop insurance

    một mạng lưới an toàn được cung cấp bởi bảo hiểm mùa vụ

    "Crop insurance provides a safety net for farmers facing potential losses."

    (Bảo hiểm mùa vụ cung cấp một mạng lưới an toàn cho nông dân khi đối mặt với những thiệt hại tiềm ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crop insurance

noun
Lật mặt

Bảo hiểm được mua bởi các nhà sản xuất nông nghiệp để bảo vệ họ khỏi việc mất mùa do thiên tai, hoặc mất doanh thu do giá cả hàng hóa nông sản giảm.

"The farmer purchased crop insurance to protect his wheat crop from drought."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crop insurance".

Vai trò của Chính phủ

Ở nhiều quốc gia, chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ bảo hiểm mùa vụ thông qua trợ cấp và các chương trình khác. Điều này giúp đảm bảo rằng nông dân có thể tiếp cận bảo hiểm và duy trì sản xuất lương thực ổn định.

Tác động của Biến đổi Khí hậu

Biến đổi khí hậu đang làm tăng tính không chắc chắn trong nông nghiệp, khiến bảo hiểm mùa vụ trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Những thay đổi về thời tiết có thể dẫn đến mất mùa và gây thiệt hại lớn cho nông dân.