(Top Banner Ad)
crop science
C1
danh từ C1 Nông nghiệp

crop science

UK: /ˈkrɒp ˌsaɪəns/ • US: /ˈkrɑːp ˌsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học cây trồng nông học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific study of plants grown for food or other uses; agronomy.

Vietnamese Meaning

Khoa học nghiên cứu về các loại cây trồng để lấy lương thực, thực phẩm hoặc sử dụng cho các mục đích khác; nông học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Advances in crop science have led to increased yields of staple crops."

    "Những tiến bộ trong khoa học cây trồng đã dẫn đến sự gia tăng năng suất của các loại cây lương thực chủ yếu."

  • "She is majoring in crop science at the university."

    "Cô ấy đang học chuyên ngành khoa học cây trồng tại trường đại học."

  • "Crop science plays a crucial role in ensuring global food security."

    "Khoa học cây trồng đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Crop Vụ mùa, cây trồng
Noun Cropping Sự canh tác, việc gieo trồng
Noun Scientist Nhà khoa học
Adjective Scientific Thuộc về khoa học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*greub- (to bend, round) / *skei- (to cut, split)
Latin / Proto-Germanic
scientia (knowledge) / *kruppaz (round mass, head)
Old English / Old French
cropp (top of a plant) / science (knowledge)
Modern English
crop science (the study of crops and their environment)

Nguồn gốc từ 'Crop'

Từ 'crop' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là phần đầu hoặc phần ngọn của cây. Theo thời gian, nó chuyển nghĩa sang phần thu hoạch được của cây trồng. Khi kết hợp với 'science', nó tạo thành một lĩnh vực nghiên cứu về cách tối ưu hóa những phần thu hoạch này.

Sự kết hợp của kiến thức

'Science' bắt nguồn từ 'scientia' trong tiếng Latin, nghĩa là tri thức hoặc sự hiểu biết. 'Crop science' không chỉ là việc trồng trọt đơn thuần mà là sự áp dụng tri thức hệ thống để cải thiện năng suất và chất lượng thực phẩm cho nhân loại.

Usage Note

"Crop science" tập trung vào việc áp dụng các nguyên tắc khoa học để cải thiện năng suất, chất lượng và tính bền vững của các loại cây trồng. Nó bao gồm các lĩnh vực như di truyền học thực vật, sinh lý học thực vật, thổ nhưỡng học, côn trùng học và bệnh học thực vật. Khác với 'agriculture' (nông nghiệp) là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả chăn nuôi, 'crop science' chỉ tập trung vào các loại cây trồng.

Prepositions

in of

in crop science (trong khoa học cây trồng): được sử dụng để chỉ một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể trong khoa học cây trồng. of crop science (của khoa học cây trồng): được sử dụng để chỉ các đặc tính, nguyên tắc hoặc thành phần thuộc về khoa học cây trồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crop science
  • Modern modern crop science
    (khoa học cây trồng hiện đại)
  • Applied applied crop science
    (khoa học cây trồng ứng dụng)
  • Sustainable sustainable crop science
    (khoa học cây trồng bền vững)
Verb + crop science
  • Study study crop science
    (nghiên cứu khoa học cây trồng)
  • Advance advance crop science
    (thúc đẩy sự phát triển của khoa học cây trồng)
  • Major in major in crop science
    (chuyên ngành khoa học cây trồng)
Noun + crop science
  • Department of Department of Crop Science
    (Khoa khoa học cây trồng)
  • Developments in developments in crop science
    (những bước tiến trong khoa học cây trồng)

Idioms

  • Cream of the crop

    Những gì tốt nhất, tinh túy nhất trong một nhóm.

    "These students are the cream of the crop in the crop science department."

    (Những sinh viên này là những người ưu tú nhất trong khoa khoa học cây trồng.)

  • To crop up

    Nảy sinh bất ngờ (thường nói về vấn đề hoặc tình huống).

    "Some unexpected issues cropped up during the crop science experiment."

    (Một vài vấn đề bất ngờ đã nảy sinh trong suốt cuộc thí nghiệm khoa học cây trồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crop science

danh từ
Lật mặt

Khoa học nghiên cứu về các loại cây trồng để lấy lương thực, thực phẩm hoặc sử dụng cho các mục đích khác; nông học.

"Advances in crop science have led to increased yields of staple crops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crop science".

Cuộc Cách mạng Xanh

Crop science đóng vai trò then chốt trong 'Green Revolution' (Cách mạng Xanh) vào giữa thế kỷ 20, giúp tăng sản lượng lương thực thế giới thông qua các giống cây mới và kỹ thuật canh tác khoa học, cứu sống hàng tỷ người khỏi nạn đói.

An ninh lương thực toàn cầu

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, khoa học cây trồng không chỉ là một ngành học mà còn là một chiến lược xã hội quan trọng ở phương Tây để đảm bảo nguồn cung thực phẩm ổn định và bền vững cho tương lai.