(Top Banner Ad)
plant science
B2
Danh từ B2 Khoa học tự nhiên

plant science

UK: /ˈplɑːnt ˈsaɪəns/ • US: /ˈplænt ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học thực vật sinh học thực vật ứng dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific study of plants, including their physiology, genetics, ecology, and evolution.

Vietnamese Meaning

Ngành khoa học nghiên cứu về thực vật, bao gồm sinh lý học, di truyền học, sinh thái học và tiến hóa của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Plant science plays a vital role in ensuring global food security."

    "Khoa học thực vật đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu."

  • "Advances in plant science have led to the development of disease-resistant crops."

    "Những tiến bộ trong khoa học thực vật đã dẫn đến sự phát triển của các loại cây trồng kháng bệnh."

  • "Many universities offer degree programs in plant science."

    "Nhiều trường đại học cung cấp các chương trình cấp bằng về khoa học thực vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plant cây, thực vật
Verb plant trồng cây, gieo trồng
Noun botany thực vật học (ngành nghiên cứu)
Noun botanist nhà thực vật học
Adjective scientific thuộc về khoa học, có tính khoa học
Noun scientist nhà khoa học
Noun science khoa học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planta
Old French
plante
Middle English
plante
English
plant
Latin
scientia
Old French
science
Middle English
science
English
science
English
plant science

Nguồn gốc của 'plant science'

Từ 'plant' (thực vật) bắt nguồn từ tiếng Latin 'planta', có nghĩa là 'mầm' hoặc 'chồi non'. Từ 'science' (khoa học) đến từ tiếng Latin 'scientia', có nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'sự hiểu biết'. 'Plant science' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ này để chỉ ngành nghiên cứu chuyên sâu về thực vật, từ cấu trúc, chức năng đến cách chúng tương tác với môi trường và được sử dụng bởi con người.

Usage Note

Plant science là một thuật ngữ rộng bao gồm nhiều phân ngành khác nhau. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, nghiên cứu và ứng dụng thực tế như nông nghiệp và lâm nghiệp. Nó khác với 'botany' (thực vật học) ở chỗ 'plant science' có xu hướng tập trung nhiều hơn vào các ứng dụng thực tế và giải quyết các vấn đề cụ thể liên quan đến cây trồng, trong khi 'botany' thường mang tính lý thuyết và mô tả hơn.

Prepositions

in of to

‘In’ dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu rộng lớn hơn (e.g., "Research in plant science is crucial for food security."). ‘Of’ dùng để chỉ các khía cạnh cụ thể của ngành (e.g., "The principles of plant science"). ‘To’ dùng để chỉ sự đóng góp hoặc ứng dụng vào một mục tiêu (e.g., "Applying plant science to improve crop yields.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plant science
  • agricultural agricultural plant science
    (khoa học thực vật nông nghiệp)
  • modern modern plant science
    (khoa học thực vật hiện đại)
  • applied applied plant science
    (khoa học thực vật ứng dụng)
  • fundamental fundamental plant science
    (khoa học thực vật cơ bản)
Verb + plant science
  • study study plant science
    (nghiên cứu khoa học thực vật)
  • advance advance plant science
    (thúc đẩy khoa học thực vật)
  • research research plant science
    (làm nghiên cứu về khoa học thực vật)
  • contribute to contribute to plant science
    (đóng góp vào khoa học thực vật)
Noun phrase with plant science
  • field of field of plant science
    (lĩnh vực khoa học thực vật)
  • advancements in advancements in plant science
    (những tiến bộ trong khoa học thực vật)
  • research in research in plant science
    (nghiên cứu trong khoa học thực vật)
  • expert in expert in plant science
    (chuyên gia về khoa học thực vật)

Idioms

  • the field of plant science

    lĩnh vực khoa học thực vật

    "She dedicated her career to the field of plant science."

    (Cô ấy đã cống hiến sự nghiệp của mình cho lĩnh vực khoa học thực vật.)

  • advances in plant science

    những tiến bộ trong khoa học thực vật

    "Recent advances in plant science have led to more resilient crops."

    (Những tiến bộ gần đây trong khoa học thực vật đã giúp tạo ra các loại cây trồng có khả năng chống chịu tốt hơn.)

  • a career in plant science

    sự nghiệp trong ngành khoa học thực vật

    "Many students are considering a career in plant science due to its global importance."

    (Nhiều sinh viên đang cân nhắc một sự nghiệp trong ngành khoa học thực vật vì tầm quan trọng toàn cầu của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plant science

Danh từ
Lật mặt

Ngành khoa học nghiên cứu về thực vật, bao gồm sinh lý học, di truyền học, sinh thái học và tiến hóa của chúng.

"Plant science plays a vital role in ensuring global food security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many students choose to study plant science to contribute to sustainable agriculture.
Nhiều sinh viên chọn học khoa học thực vật để đóng góp vào nền nông nghiệp bền vững.
Phủ định
It's not necessary to master all aspects of plant science to appreciate its importance.
Không cần thiết phải nắm vững tất cả các khía cạnh của khoa học thực vật để đánh giá cao tầm quan trọng của nó.
Nghi vấn
Why do researchers need to apply plant science to improve crop yields?
Tại sao các nhà nghiên cứu cần áp dụng khoa học thực vật để cải thiện năng suất cây trồng?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, plant science is truly fascinating!
Chà, khoa học thực vật thật sự rất hấp dẫn!
Phủ định
Alas, not everyone appreciates plant science.
Than ôi, không phải ai cũng đánh giá cao khoa học thực vật.
Nghi vấn
Hey, is plant science the future of food production?
Này, khoa học thực vật có phải là tương lai của sản xuất lương thực không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Plant science: the study of plant growth, reproduction, and adaptation.
Khoa học thực vật: nghiên cứu về sự tăng trưởng, sinh sản và thích nghi của thực vật.
Phủ định
My interests do not lie in all sciences: not in physics, chemistry, or even plant science.
Sở thích của tôi không nằm trong tất cả các ngành khoa học: không phải vật lý, hóa học, hoặc thậm chí khoa học thực vật.
Nghi vấn
Is there one particular area of study you find most fascinating: perhaps animal behavior, human anatomy, or plant science?
Có một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể nào mà bạn thấy hấp dẫn nhất không: có lẽ là hành vi động vật, giải phẫu người hoặc khoa học thực vật?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Plant science is considered an important field of study by many universities.
Khoa học thực vật được nhiều trường đại học coi là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng.
Phủ định
Plant science is not always prioritized in agricultural policy decisions.
Khoa học thực vật không phải lúc nào cũng được ưu tiên trong các quyết định chính sách nông nghiệp.
Nghi vấn
Is plant science being applied to develop more resilient crops?
Khoa học thực vật có đang được áp dụng để phát triển các loại cây trồng có khả năng phục hồi tốt hơn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Plant science is a fascinating field of study.
Khoa học thực vật là một lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn.
Phủ định
Plant science is not the only science that contributes to agriculture.
Khoa học thực vật không phải là khoa học duy nhất đóng góp vào nông nghiệp.
Nghi vấn
Is plant science essential for developing sustainable food sources?
Khoa học thực vật có cần thiết cho việc phát triển các nguồn thực phẩm bền vững không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have specialized in plant science.
Đến khi cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ chuyên về khoa học thực vật.
Phủ định
They won't have understood the complexities of plant science before the research project concludes.
Họ sẽ không hiểu được sự phức tạp của khoa học thực vật trước khi dự án nghiên cứu kết thúc.
Nghi vấn
Will the university have established a new department for plant science by next year?
Liệu trường đại học có thành lập một khoa mới về khoa học thực vật vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plant science".

Tầm quan trọng lịch sử của thực vật và khoa học thực vật

Thực vật luôn đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển của nền văn minh nhân loại. Từ việc thuần hóa cây trồng cho nông nghiệp đến việc khám phá các loại cây dược liệu, kiến thức về thực vật là nền tảng cho sự sống còn và tiến bộ của con người. Khoa học thực vật hiện đại tiếp nối truyền thống này, tiếp tục khám phá những bí ẩn của thế giới thực vật để phục vụ lợi ích cộng đồng.

Khoa học thực vật trong thế kỷ 21

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, an ninh lương thực toàn cầu và nhu cầu phát triển bền vững, khoa học thực vật trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Các nhà khoa học thực vật đang nghiên cứu để phát triển cây trồng chống chịu hạn hán và sâu bệnh tốt hơn, tìm kiếm nguồn nhiên liệu sinh học thay thế, và khám phá các hợp chất mới từ thực vật cho y học, góp phần giải quyết những thách thức lớn của thế giới hiện đại.