plant breeding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The science and art of changing the traits of plants in order to produce desired characteristics.
Vietnamese Meaning
Khoa học và nghệ thuật thay đổi các đặc điểm của thực vật để tạo ra các đặc tính mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Modern plant breeding techniques have significantly increased crop yields."
"Các kỹ thuật lai tạo giống cây trồng hiện đại đã tăng đáng kể năng suất cây trồng."
-
"Plant breeding is essential for ensuring food security in a changing climate."
"Lai tạo giống cây trồng là điều cần thiết để đảm bảo an ninh lương thực trong bối cảnh biến đổi khí hậu."
-
"The university offers a course in advanced plant breeding."
"Trường đại học cung cấp một khóa học về lai tạo giống cây trồng nâng cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Plant breeding là một lĩnh vực chuyên sâu tập trung vào việc cải thiện phẩm chất của cây trồng. Nó bao gồm việc lựa chọn các giống cây tốt nhất và lai tạo chúng để tạo ra các giống mới có năng suất cao hơn, khả năng kháng bệnh tốt hơn, hoặc chất lượng dinh dưỡng được cải thiện. Khác với 'genetic modification' (biến đổi gen) là can thiệp trực tiếp vào DNA, plant breeding thường sử dụng các phương pháp lai tạo truyền thống.
Prepositions
‘In plant breeding’: ám chỉ việc thực hiện hoạt động lai tạo trong lĩnh vực này. ‘For plant breeding’: ám chỉ mục đích hoặc ứng dụng của một công cụ hoặc kỹ thuật nào đó dành cho việc lai tạo giống cây trồng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern plant breeding (công tác lai tạo thực vật hiện đại)
-
conventional conventional plant breeding (lai tạo thực vật truyền thống)
-
molecular molecular plant breeding (lai tạo thực vật phân tử)
-
genetic genetic plant breeding (lai tạo thực vật di truyền)
-
conduct conduct plant breeding (tiến hành công tác lai tạo thực vật)
-
advance advance plant breeding (thúc đẩy/phát triển lai tạo thực vật)
-
revolutionize revolutionize plant breeding (cách mạng hóa lai tạo thực vật)
Idioms
-
conventional plant breeding
lai tạo thực vật truyền thống (phương pháp chọn giống tự nhiên)
"Conventional plant breeding relies on selecting plants with desirable traits over generations."
(Lai tạo thực vật truyền thống dựa vào việc chọn lọc những cây có đặc tính mong muốn qua nhiều thế hệ.)
-
molecular plant breeding
lai tạo thực vật phân tử (sử dụng công cụ sinh học phân tử)
"Molecular plant breeding helps scientists identify beneficial genes more quickly."
(Lai tạo thực vật phân tử giúp các nhà khoa học xác định gen có lợi nhanh chóng hơn.)
-
precision plant breeding
lai tạo thực vật chính xác (sử dụng công nghệ tiên tiến để điều chỉnh gen)
"New technologies are enabling precision plant breeding for improved crop varieties."
(Các công nghệ mới đang cho phép lai tạo thực vật chính xác để cải thiện các giống cây trồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plant breeding
Danh từKhoa học và nghệ thuật thay đổi các đặc điểm của thực vật để tạo ra các đặc tính mong muốn.
"Modern plant breeding techniques have significantly increased crop yields."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plant breeding".
