(Top Banner Ad)
plant breeding
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Di truyền học

plant breeding

UK: /ˈplɑːnt ˈbriːdɪŋ/ • US: /ˈplænt ˈbriːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lai tạo giống cây trồng chọn giống cây trồng cải tạo giống cây trồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The science and art of changing the traits of plants in order to produce desired characteristics.

Vietnamese Meaning

Khoa học và nghệ thuật thay đổi các đặc điểm của thực vật để tạo ra các đặc tính mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern plant breeding techniques have significantly increased crop yields."

    "Các kỹ thuật lai tạo giống cây trồng hiện đại đã tăng đáng kể năng suất cây trồng."

  • "Plant breeding is essential for ensuring food security in a changing climate."

    "Lai tạo giống cây trồng là điều cần thiết để đảm bảo an ninh lương thực trong bối cảnh biến đổi khí hậu."

  • "The university offers a course in advanced plant breeding."

    "Trường đại học cung cấp một khóa học về lai tạo giống cây trồng nâng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plant cây cối, thực vật
Verb plant trồng cây, gieo hạt
Noun breed giống (vật nuôi), loại
Verb breed lai tạo, gây giống, sinh sản
Noun breeder người/vật nuôi/gây giống
Noun breeding sự sinh sản, sự gây giống, sự lai tạo
Noun plant breeder nhà lai tạo thực vật

Synonyms

crop improvement (cải thiện cây trồng)plant improvement (cải thiện thực vật)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Di truyền học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planta (root of 'plant')
Old English
brēdan (root of 'breed')
Modern English
plant (from Latin, via Old/Middle French/English)
Modern English
breed (from Old English)
Modern English
plant breeding (compound term, emerged late 19th - early 20th century)

Nguồn gốc của một Thuật ngữ Khoa học

Cụm từ 'plant breeding' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh hiện đại: 'plant' (thực vật) và 'breeding' (gây giống, lai tạo). Từ 'plant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planta' (chồi, mầm), mang ý nghĩa về sự gieo trồng. Từ 'breed' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'brēdan' (nuôi dưỡng, phát triển), thể hiện quá trình sinh sản hoặc cải thiện giống. Khi kết hợp lại, 'plant breeding' trở thành một thuật ngữ khoa học mô tả một cách chính xác việc con người áp dụng các nguyên tắc di truyền và chọn lọc để phát triển các giống cây trồng mới với những đặc tính mong muốn, nhằm tăng năng suất, khả năng chống chịu bệnh tật, hoặc cải thiện chất lượng nông sản. Đây là một lĩnh vực tương đối hiện đại, phát triển mạnh mẽ từ cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Plant breeding là một lĩnh vực chuyên sâu tập trung vào việc cải thiện phẩm chất của cây trồng. Nó bao gồm việc lựa chọn các giống cây tốt nhất và lai tạo chúng để tạo ra các giống mới có năng suất cao hơn, khả năng kháng bệnh tốt hơn, hoặc chất lượng dinh dưỡng được cải thiện. Khác với 'genetic modification' (biến đổi gen) là can thiệp trực tiếp vào DNA, plant breeding thường sử dụng các phương pháp lai tạo truyền thống.

Prepositions

in for

‘In plant breeding’: ám chỉ việc thực hiện hoạt động lai tạo trong lĩnh vực này. ‘For plant breeding’: ám chỉ mục đích hoặc ứng dụng của một công cụ hoặc kỹ thuật nào đó dành cho việc lai tạo giống cây trồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plant breeding
  • modern modern plant breeding
    (công tác lai tạo thực vật hiện đại)
  • conventional conventional plant breeding
    (lai tạo thực vật truyền thống)
  • molecular molecular plant breeding
    (lai tạo thực vật phân tử)
  • genetic genetic plant breeding
    (lai tạo thực vật di truyền)
Verb + plant breeding
  • conduct conduct plant breeding
    (tiến hành công tác lai tạo thực vật)
  • advance advance plant breeding
    (thúc đẩy/phát triển lai tạo thực vật)
  • revolutionize revolutionize plant breeding
    (cách mạng hóa lai tạo thực vật)

Idioms

  • conventional plant breeding

    lai tạo thực vật truyền thống (phương pháp chọn giống tự nhiên)

    "Conventional plant breeding relies on selecting plants with desirable traits over generations."

    (Lai tạo thực vật truyền thống dựa vào việc chọn lọc những cây có đặc tính mong muốn qua nhiều thế hệ.)

  • molecular plant breeding

    lai tạo thực vật phân tử (sử dụng công cụ sinh học phân tử)

    "Molecular plant breeding helps scientists identify beneficial genes more quickly."

    (Lai tạo thực vật phân tử giúp các nhà khoa học xác định gen có lợi nhanh chóng hơn.)

  • precision plant breeding

    lai tạo thực vật chính xác (sử dụng công nghệ tiên tiến để điều chỉnh gen)

    "New technologies are enabling precision plant breeding for improved crop varieties."

    (Các công nghệ mới đang cho phép lai tạo thực vật chính xác để cải thiện các giống cây trồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plant breeding

Danh từ
Lật mặt

Khoa học và nghệ thuật thay đổi các đặc điểm của thực vật để tạo ra các đặc tính mong muốn.

"Modern plant breeding techniques have significantly increased crop yields."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plant breeding".

Cách mạng Xanh và An ninh Lương thực

Lai tạo thực vật đóng vai trò then chốt trong 'Cách mạng Xanh' vào giữa thế kỷ 20, được dẫn dắt bởi nhà khoa học Norman Borlaug. Công việc của ông đã tạo ra các giống lúa mì và gạo năng suất cao, cứu sống hàng tỷ người khỏi nạn đói và thay đổi vĩnh viễn nền nông nghiệp toàn cầu. Ngày nay, đây vẫn là một yếu tố thiết yếu trong việc đảm bảo an ninh lương thực và ứng phó với biến đổi khí hậu.

Đạo đức và Tranh cãi Công nghệ

Trong khi lai tạo thực vật truyền thống được chấp nhận rộng rãi, những tiến bộ trong lai tạo thực vật hiện đại, đặc biệt là liên quan đến chỉnh sửa gen (gene editing) và cây trồng biến đổi gen (GMO), thường gây ra các cuộc tranh luận về đạo đức, an toàn sinh học và quyền sở hữu trí tuệ. Điều này phản ánh mối quan tâm của xã hội về việc công nghệ can thiệp vào tự nhiên và tác động tiềm ẩn của nó đến môi trường và sức khỏe con người.