farmland
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đất canh tác; đất nông nghiệp (đất được sử dụng hoặc thích hợp cho việc trồng trọt).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Much of the farmland has been converted into housing."
"Phần lớn đất nông nghiệp đã được chuyển đổi thành nhà ở."
-
"The value of farmland has increased significantly in recent years."
"Giá trị đất nông nghiệp đã tăng đáng kể trong những năm gần đây."
-
"The farmer owns hundreds of acres of farmland."
"Người nông dân sở hữu hàng trăm mẫu đất nông nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Farmland thường dùng để chỉ một vùng đất rộng lớn được sử dụng cho mục đích nông nghiệp, bao gồm cả đất trồng trọt và đất chăn nuôi. Nó nhấn mạnh vào mục đích sử dụng đất cho nông nghiệp hơn là bản chất của đất. So sánh với 'arable land' (đất trồng trọt), chỉ đất phù hợp để trồng cây, và 'pasture' (đồng cỏ), chỉ đất dành cho chăn thả gia súc.
Prepositions
* **on farmland:** đề cập đến hoạt động hoặc vị trí xảy ra trực tiếp trên đất nông nghiệp. Ví dụ: 'They were working on the farmland.' * **in farmland:** đề cập đến việc ở trong một khu vực đất nông nghiệp rộng lớn. Ví dụ: 'The village is located in farmland.' * **around farmland:** đề cập đến khu vực xung quanh đất nông nghiệp. Ví dụ: 'There are forests around the farmland.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
fertile fertile farmland (đất nông nghiệp màu mỡ)
-
vast vast farmland (đất nông nghiệp rộng lớn)
-
arable arable farmland (đất nông nghiệp có thể cày cấy)
-
productive productive farmland (đất nông nghiệp năng suất cao)
-
prime prime farmland (đất nông nghiệp tốt nhất/ưu việt)
-
cultivate cultivate farmland (canh tác đất nông nghiệp)
-
convert convert farmland (chuyển đổi đất nông nghiệp)
-
protect protect farmland (bảo vệ đất nông nghiệp)
-
develop develop farmland (phát triển đất nông nghiệp)
-
acquire acquire farmland (mua lại đất nông nghiệp)
-
loss loss of farmland (sự mất mát đất nông nghiệp)
-
owner owner of farmland (chủ sở hữu đất nông nghiệp)
Idioms
-
farmland preservation
bảo tồn đất nông nghiệp (một chính sách hoặc nỗ lực nhằm giữ đất cho nông nghiệp)
"Many communities have adopted policies for farmland preservation to ensure future food security."
(Nhiều cộng đồng đã thông qua các chính sách bảo tồn đất nông nghiệp để đảm bảo an ninh lương thực trong tương lai.)
-
prime farmland
đất nông nghiệp tốt nhất/ưu việt (đất có chất lượng cao nhất cho sản xuất nông nghiệp)
"The region is known for its prime farmland, capable of producing high yields of various crops."
(Khu vực này nổi tiếng với đất nông nghiệp tốt nhất, có khả năng sản xuất năng suất cao nhiều loại cây trồng.)
-
loss of farmland
mất mát đất nông nghiệp (sự suy giảm diện tích đất dùng cho nông nghiệp, thường do đô thị hóa)
"Rapid urbanization has led to significant loss of farmland around major cities."
(Đô thị hóa nhanh chóng đã dẫn đến sự mất mát đáng kể đất nông nghiệp xung quanh các thành phố lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
farmland
Danh từĐất canh tác; đất nông nghiệp (đất được sử dụng hoặc thích hợp cho việc trồng trọt).
"Much of the farmland has been converted into housing."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the soil was so fertile, the farmland yielded a bountiful harvest this year. |
Vì đất đai quá màu mỡ, nên đất nông nghiệp đã mang lại một vụ mùa bội thu trong năm nay. |
| Phủ định | Although the farmer worked tirelessly, the farmland did not produce enough crops due to the drought. |
Mặc dù người nông dân làm việc không mệt mỏi, đất nông nghiệp không sản xuất đủ hoa màu do hạn hán. |
| Nghi vấn | If we invest in better irrigation, will the farmland become more productive? |
Nếu chúng ta đầu tư vào hệ thống tưới tiêu tốt hơn, đất nông nghiệp có trở nên hiệu quả hơn không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This farmland is where they grow most of their crops. |
Mảnh đất nông nghiệp này là nơi họ trồng hầu hết các loại cây trồng của họ. |
| Phủ định | That farmland isn't producing as much yield as it used to. |
Mảnh đất nông nghiệp đó không còn cho năng suất cao như trước nữa. |
| Nghi vấn | Is this farmland yours? |
Mảnh đất nông nghiệp này có phải của bạn không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmland is fertile and produces abundant crops. |
Đất nông nghiệp màu mỡ và cho ra nhiều mùa vụ bội thu. |
| Phủ định | That farmland isn't being used for agriculture this year. |
Đất nông nghiệp đó không được sử dụng cho nông nghiệp trong năm nay. |
| Nghi vấn | Is the farmland near the river prone to flooding? |
Đất nông nghiệp gần sông có dễ bị ngập lụt không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The developers will be building a resort on that farmland. |
Các nhà phát triển sẽ xây dựng một khu nghỉ dưỡng trên vùng đất nông nghiệp đó. |
| Phủ định | They won't be using this farmland for growing crops anymore. |
Họ sẽ không còn sử dụng vùng đất nông nghiệp này để trồng trọt nữa. |
| Nghi vấn | Will the government be converting more farmland into industrial zones? |
Chính phủ có tiếp tục chuyển đổi thêm đất nông nghiệp thành khu công nghiệp không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Farmers will buy more farmland in the future to increase production. |
Nông dân sẽ mua thêm đất nông nghiệp trong tương lai để tăng sản lượng. |
| Phủ định | They are not going to sell their farmland despite the economic downturn. |
Họ sẽ không bán đất nông nghiệp của họ mặc dù kinh tế suy thoái. |
| Nghi vấn | Will the government subsidize the purchase of farmland for young farmers? |
Liệu chính phủ có trợ cấp việc mua đất nông nghiệp cho những người nông dân trẻ tuổi không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer bought a large area of farmland last year. |
Người nông dân đã mua một khu đất nông nghiệp rộng lớn vào năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't use all of their farmland for growing crops. |
Họ đã không sử dụng toàn bộ đất nông nghiệp của họ để trồng trọt. |
| Nghi vấn | Did the price of farmland increase in that region? |
Giá đất nông nghiệp có tăng ở khu vực đó không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had bought that farmland last year; it's worth so much more now. |
Tôi ước tôi đã mua mảnh đất nông nghiệp đó năm ngoái; giờ nó có giá trị hơn rất nhiều. |
| Phủ định | If only they hadn't sold their farmland, they would be wealthy today. |
Giá mà họ đã không bán đất nông nghiệp của họ, thì hôm nay họ đã giàu có rồi. |
| Nghi vấn | If only the government would protect the existing farmland, wouldn't that benefit everyone? |
Giá mà chính phủ bảo vệ đất nông nghiệp hiện có, thì điều đó chẳng phải sẽ mang lại lợi ích cho tất cả mọi người sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farmland".
