fritter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small cake made of batter fried in fat.
Vietnamese Meaning
Một loại bánh nhỏ làm từ bột nhão chiên trong dầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She made apple fritters for dessert."
"Cô ấy làm bánh táo chiên cho món tráng miệng."
-
"Don't fritter your life away on unimportant things."
"Đừng lãng phí cuộc đời bạn vào những điều không quan trọng."
-
"The company frittered millions of dollars on a failed project."
"Công ty đã lãng phí hàng triệu đô la vào một dự án thất bại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fritter | Bánh chiên (thường là ngọt hoặc mặn, làm từ bột và nguyên liệu khác chiên giòn) |
| Verb | fritter | Dùng hoặc tiêu tốn từng chút một một cách không cần thiết, lãng phí (thời gian, tiền bạc, cơ hội) |
| Verb | fritter away | Lãng phí (thời gian, tiền bạc, cơ hội) vào những việc không quan trọng hoặc vô ích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường có thêm các nguyên liệu khác như trái cây, rau củ hoặc thịt. Fritter ám chỉ một món ăn nhẹ, không trang trọng.
Mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự lãng phí không đáng có. Khác với 'spend' (dành) chỉ đơn thuần sử dụng thời gian hoặc tiền bạc, 'fritter' nhấn mạnh sự vô ích và không hiệu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make fritters (làm bánh chiên)
-
cook cook fritters (nấu bánh chiên)
-
eat eat fritters (ăn bánh chiên)
-
apple apple fritters (bánh táo chiên)
-
corn corn fritters (bánh ngô chiên)
-
savory savory fritters (bánh chiên mặn)
-
time fritter away time (lãng phí thời gian)
-
money fritter away money (lãng phí tiền bạc)
-
opportunities fritter away opportunities (lãng phí cơ hội)
Idioms
-
fritter away time/money/opportunities
Lãng phí hoặc tiêu tốn một cách không hiệu quả thời gian, tiền bạc, hoặc cơ hội vào những việc nhỏ nhặt, không quan trọng.
"He tends to fritter away his evenings watching TV instead of studying."
(Anh ấy có xu hướng lãng phí các buổi tối của mình vào việc xem TV thay vì học bài.)
-
fritter something away
Phung phí một thứ gì đó quý giá từng chút một, làm nó dần mất đi hoặc cạn kiệt.
"Don't fritter away your potential on trivial tasks."
(Đừng lãng phí tiềm năng của bạn vào những nhiệm vụ tầm thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fritter
Danh từMột loại bánh nhỏ làm từ bột nhão chiên trong dầu.
"She made apple fritters for dessert."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fritter".
