(Top Banner Ad)
fritter
B2
Danh từ B2 Ẩm thực, Kinh tế

fritter

UK: /ˈfrɪtə(r)/ • US: /ˈfrɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

bánh rán lãng phí phung phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small cake made of batter fried in fat.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh nhỏ làm từ bột nhão chiên trong dầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made apple fritters for dessert."

    "Cô ấy làm bánh táo chiên cho món tráng miệng."

  • "Don't fritter your life away on unimportant things."

    "Đừng lãng phí cuộc đời bạn vào những điều không quan trọng."

  • "The company frittered millions of dollars on a failed project."

    "Công ty đã lãng phí hàng triệu đô la vào một dự án thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fritter Bánh chiên (thường là ngọt hoặc mặn, làm từ bột và nguyên liệu khác chiên giòn)
Verb fritter Dùng hoặc tiêu tốn từng chút một một cách không cần thiết, lãng phí (thời gian, tiền bạc, cơ hội)
Verb fritter away Lãng phí (thời gian, tiền bạc, cơ hội) vào những việc không quan trọng hoặc vô ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frigere
Old French
frire
Old French
friture
Middle English
fritour
English
fritter

Nguồn gốc món bánh chiên

Từ 'fritter' dùng để chỉ món bánh chiên có nguồn gốc từ tiếng Latin 'frigere' (có nghĩa là chiên) và tiếng Pháp cổ 'frire' hay 'friture' (món chiên). Nó xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ với dạng 'fritour', ban đầu chỉ bất kỳ món ăn nào được chiên giòn, thường là bánh bột. Ngày nay, fritter là một loại bánh rán phổ biến trên toàn thế giới.

Ý nghĩa lãng phí thời gian/tiền bạc

Nghĩa động từ 'fritter away' (lãng phí dần) có nguồn gốc khác biệt. Nó có thể xuất phát từ một nghĩa cũ của 'fritter' là 'bẻ vụn thành những mảnh nhỏ'. Ý nghĩa này gợi hình ảnh việc chia nhỏ, làm giảm giá trị hoặc tiêu hao dần dần một thứ gì đó quý giá như thời gian, tiền bạc hoặc cơ hội.

Usage Note

Thường có thêm các nguyên liệu khác như trái cây, rau củ hoặc thịt. Fritter ám chỉ một món ăn nhẹ, không trang trọng.
Mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự lãng phí không đáng có. Khác với 'spend' (dành) chỉ đơn thuần sử dụng thời gian hoặc tiền bạc, 'fritter' nhấn mạnh sự vô ích và không hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Fritter (món ăn)
  • make make fritters
    (làm bánh chiên)
  • cook cook fritters
    (nấu bánh chiên)
  • eat eat fritters
    (ăn bánh chiên)
Adjective + Fritter (món ăn)
  • apple apple fritters
    (bánh táo chiên)
  • corn corn fritters
    (bánh ngô chiên)
  • savory savory fritters
    (bánh chiên mặn)
Fritter away + Noun/Object
  • time fritter away time
    (lãng phí thời gian)
  • money fritter away money
    (lãng phí tiền bạc)
  • opportunities fritter away opportunities
    (lãng phí cơ hội)

Idioms

  • fritter away time/money/opportunities

    Lãng phí hoặc tiêu tốn một cách không hiệu quả thời gian, tiền bạc, hoặc cơ hội vào những việc nhỏ nhặt, không quan trọng.

    "He tends to fritter away his evenings watching TV instead of studying."

    (Anh ấy có xu hướng lãng phí các buổi tối của mình vào việc xem TV thay vì học bài.)

  • fritter something away

    Phung phí một thứ gì đó quý giá từng chút một, làm nó dần mất đi hoặc cạn kiệt.

    "Don't fritter away your potential on trivial tasks."

    (Đừng lãng phí tiềm năng của bạn vào những nhiệm vụ tầm thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fritter

Danh từ
Lật mặt

Một loại bánh nhỏ làm từ bột nhão chiên trong dầu.

"She made apple fritters for dessert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fritter".

Bánh chiên: Món ăn vặt đa năng và phổ biến

Fritter là một loại bánh chiên rất đa dạng, có mặt trong nhiều nền ẩm thực phương Tây và cả các vùng khác. Chúng có thể là món ngọt (như bánh táo chiên, bánh chuối chiên) hoặc món mặn (như bánh ngô chiên, bánh rau củ chiên). Đây thường là món ăn vặt được yêu thích, dễ làm, và thường gắn liền với những bữa ăn gia đình ấm cúng hoặc các quầy hàng rong.

Sự đối lập của 'fritter away'

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'fritter away' (lãng phí) thời gian hay tiền bạc thường được nhìn nhận tiêu cực, trái ngược với giá trị của sự siêng năng, tiết kiệm và quản lý tài nguyên hiệu quả. Nó là lời nhắc nhở về tầm quan trọng của việc sử dụng các nguồn lực một cách khôn ngoan để đạt được mục tiêu.