cross-dressing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of wearing clothes traditionally worn by people of the opposite sex.
Vietnamese Meaning
Hành động mặc quần áo theo truyền thống được mặc bởi những người thuộc giới tính khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cross-dressing can be a form of self-expression."
"Việc mặc đồ trái giới có thể là một hình thức thể hiện bản thân."
-
"The actor often performs in drag, a form of cross-dressing."
"Diễn viên thường biểu diễn trong trang phục drag, một hình thức ăn mặc trái giới."
-
"Cross-dressing is not necessarily indicative of someone's sexual orientation."
"Việc ăn mặc trái giới không nhất thiết biểu thị xu hướng tính dục của một người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | cross-dress | Hành động mặc quần áo, trang điểm theo phong cách thường được liên kết với giới tính khác. |
| Noun | cross-dresser | Người mặc quần áo của giới tính khác, có thể vì nhiều lý do như thể hiện bản thân, trình diễn, hoặc sở thích cá nhân. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'cross-dressing' mang tính trung lập hơn so với các thuật ngữ trước đây như 'transvestism'. Nó đề cập đến hành động mặc trang phục của giới tính khác, thường vì mục đích giải trí, biểu diễn nghệ thuật, hoặc thể hiện bản thân. 'Cross-dressing' không nhất thiết chỉ ra xu hướng tính dục, bản dạng giới, hoặc động cơ tình dục nào. Cần phân biệt 'cross-dressing' với 'transgender' (người chuyển giới), những người có bản dạng giới khác với giới tính sinh học của họ và mong muốn được sống hoàn toàn theo bản dạng giới đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
engage in cross-dressing (tham gia vào việc mặc đồ khác giới)
-
practice cross-dressing (thực hành việc mặc đồ khác giới)
-
explore cross-dressing (khám phá/trải nghiệm việc mặc đồ khác giới)
-
cross-dressing scene (cảnh giả trang khác giới (trong phim, kịch))
-
cross-dressing character (nhân vật giả trang khác giới)
-
cross-dressing performance (màn trình diễn giả trang khác giới)
Idioms
-
cross-dressing for comic effect
Giả trang khác giới để tạo hiệu ứng hài hước, gây cười, thường thấy trong sân khấu hoặc phim ảnh.
"In many Shakespearean comedies, confusion arises from characters cross-dressing for comic effect."
(Trong nhiều vở hài kịch của Shakespeare, sự nhầm lẫn nảy sinh từ các nhân vật giả trang khác giới để gây cười.)
-
a history of cross-dressing
Tiền sử hoặc quá khứ có hành vi mặc đồ khác giới, có thể dùng trong bối cảnh cá nhân hoặc văn hóa.
"The artist admitted to a private history of cross-dressing as a form of self-expression."
(Người nghệ sĩ đã thừa nhận về quá khứ mặc đồ khác giới một cách riêng tư như một hình thức thể hiện bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cross-dressing
nounHành động mặc quần áo theo truyền thống được mặc bởi những người thuộc giới tính khác.
"Cross-dressing can be a form of self-expression."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross-dressing".
