(Top Banner Ad)
cross-dressing
B2
noun B2 Xã hội học, Tâm lý học, Thời trang

cross-dressing

UK: /ˈkrɒsˌdresɪŋ/ • US: /ˈkrɔːsˌdresɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mặc đồ trái giới ăn mặc trái giới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of wearing clothes traditionally worn by people of the opposite sex.

Vietnamese Meaning

Hành động mặc quần áo theo truyền thống được mặc bởi những người thuộc giới tính khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cross-dressing can be a form of self-expression."

    "Việc mặc đồ trái giới có thể là một hình thức thể hiện bản thân."

  • "The actor often performs in drag, a form of cross-dressing."

    "Diễn viên thường biểu diễn trong trang phục drag, một hình thức ăn mặc trái giới."

  • "Cross-dressing is not necessarily indicative of someone's sexual orientation."

    "Việc ăn mặc trái giới không nhất thiết biểu thị xu hướng tính dục của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cross-dress Hành động mặc quần áo, trang điểm theo phong cách thường được liên kết với giới tính khác.
Noun cross-dresser Người mặc quần áo của giới tính khác, có thể vì nhiều lý do như thể hiện bản thân, trình diễn, hoặc sở thích cá nhân.

Synonyms

transvestism (hành động ăn mặc trái giới)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans ('across') + vestire ('to dress')
German
Transvestitismus
English
cross-dressing

Từ Thuật Ngữ Y Học Đến Ngôn Ngữ Phổ Thông

Thuật ngữ 'cross-dressing' trong tiếng Anh là một bản dịch trực tiếp (calque) của thuật ngữ y học tiếng Đức 'Transvestitismus', được đặt ra vào đầu thế kỷ 20. Từ này ban đầu được dùng trong lĩnh vực tâm lý học để mô tả hành vi mặc trang phục của giới tính đối lập, trước khi dần trở nên phổ biến và trung lập hơn trong văn hóa đại chúng.

Usage Note

Thuật ngữ 'cross-dressing' mang tính trung lập hơn so với các thuật ngữ trước đây như 'transvestism'. Nó đề cập đến hành động mặc trang phục của giới tính khác, thường vì mục đích giải trí, biểu diễn nghệ thuật, hoặc thể hiện bản thân. 'Cross-dressing' không nhất thiết chỉ ra xu hướng tính dục, bản dạng giới, hoặc động cơ tình dục nào. Cần phân biệt 'cross-dressing' với 'transgender' (người chuyển giới), những người có bản dạng giới khác với giới tính sinh học của họ và mong muốn được sống hoàn toàn theo bản dạng giới đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cross-dressing
  • engage in cross-dressing
    (tham gia vào việc mặc đồ khác giới)
  • practice cross-dressing
    (thực hành việc mặc đồ khác giới)
  • explore cross-dressing
    (khám phá/trải nghiệm việc mặc đồ khác giới)
cross-dressing + Noun
  • cross-dressing scene
    (cảnh giả trang khác giới (trong phim, kịch))
  • cross-dressing character
    (nhân vật giả trang khác giới)
  • cross-dressing performance
    (màn trình diễn giả trang khác giới)

Idioms

  • cross-dressing for comic effect

    Giả trang khác giới để tạo hiệu ứng hài hước, gây cười, thường thấy trong sân khấu hoặc phim ảnh.

    "In many Shakespearean comedies, confusion arises from characters cross-dressing for comic effect."

    (Trong nhiều vở hài kịch của Shakespeare, sự nhầm lẫn nảy sinh từ các nhân vật giả trang khác giới để gây cười.)

  • a history of cross-dressing

    Tiền sử hoặc quá khứ có hành vi mặc đồ khác giới, có thể dùng trong bối cảnh cá nhân hoặc văn hóa.

    "The artist admitted to a private history of cross-dressing as a form of self-expression."

    (Người nghệ sĩ đã thừa nhận về quá khứ mặc đồ khác giới một cách riêng tư như một hình thức thể hiện bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cross-dressing

noun
Lật mặt

Hành động mặc quần áo theo truyền thống được mặc bởi những người thuộc giới tính khác.

"Cross-dressing can be a form of self-expression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross-dressing".

Truyền Thống Sân Khấu

Trong lịch sử sân khấu phương Tây (như kịch của Shakespeare) và phương Đông (như kịch Kabuki của Nhật Bản), vai nữ thường do nam diễn viên đảm nhận. Điều này không nhất thiết phản ánh bản dạng giới của diễn viên mà là do các quy tắc xã hội thời đó cấm phụ nữ biểu diễn.

Phân Biệt Với Văn Hóa Drag

'Cross-dressing' là một thuật ngữ rộng, trong khi 'Drag' là một hình thức nghệ thuật trình diễn. Các nghệ sĩ Drag (Drag Queens & Kings) mặc trang phục của giới tính khác một cách cường điệu và lộng lẫy để giải trí và biểu diễn. Không phải tất cả những người cross-dress đều là nghệ sĩ Drag.